(Top Banner Ad)
chicken drumsticks
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

chicken drumsticks

UK: /ˈtʃɪkɪn ˈdrʌmstɪks/ • US: /ˈtʃɪkən ˈdrʌmstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đùi gà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lower part of a chicken's leg, often cooked and eaten.

Vietnamese Meaning

Phần dưới của chân gà, thường được nấu chín và ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I grilled the chicken drumsticks with barbecue sauce."

    "Tôi nướng đùi gà với sốt BBQ."

  • "She bought a pound of chicken drumsticks for dinner."

    "Cô ấy mua một cân đùi gà cho bữa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chicken con gà, thịt gà
Noun chick gà con
Phrasal Verb chicken out sợ hãi, rút lui, không dám làm gì đó vào phút chót

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kikina-
Old English
cicen (meaning 'a young chicken')
Middle English
chiken
17th Century English
drumstick (from the shape's resemblance to a stick for beating a drum)

Tại sao lại gọi là 'Drumstick'?

Từ 'drumstick' được dùng để chỉ phần đùi dưới của gà vì nó có hình dạng rất giống với cái dùi dùng để đánh trống (drum). Đây là một cách đặt tên dựa trên hình ảnh so sánh thú vị!

Từ 'Gà con' đến 'Thịt gà'

Trong tiếng Anh cổ, từ 'cicen' ban đầu chỉ có nghĩa là 'gà con'. Theo thời gian, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ con gà ở mọi lứa tuổi và cuối cùng là cả thịt của nó, tương tự như trong tiếng Việt.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn và thực phẩm. Nó chỉ một phần cụ thể của con gà, khác với 'chicken leg' có thể bao gồm cả phần đùi.

Prepositions

with in

'With' được dùng để chỉ các thành phần đi kèm hoặc cách chế biến (ví dụ: chicken drumsticks with sauce). 'In' được dùng khi nói về việc nấu trong một chất lỏng hoặc môi trường nào đó (ví dụ: chicken drumsticks in a marinade).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chicken drumsticks
  • fry chicken drumsticks
    (chiên đùi gà)
  • grill chicken drumsticks
    (nướng (vỉ) đùi gà)
  • roast chicken drumsticks
    (quay hoặc nướng (lò) đùi gà)
  • marinate chicken drumsticks
    (ướp đùi gà)
Adjective + chicken drumsticks
  • crispy chicken drumsticks
    (đùi gà chiên giòn)
  • spicy chicken drumsticks
    (đùi gà cay)
  • barbecue chicken drumsticks
    (đùi gà nướng sốt BBQ)
  • frozen chicken drumsticks
    (đùi gà đông lạnh)
Noun + chicken drumsticks
  • a bucket of chicken drumsticks
    (một xô đùi gà)
  • a plate of chicken drumsticks
    (một đĩa đùi gà)
  • a recipe for chicken drumsticks
    (công thức làm món đùi gà)

Idioms

  • to fight over the last chicken drumstick

    Một cách nói hình ảnh về việc tranh giành nhau điều gì đó tốt đẹp, đáng giá nhưng có giới hạn, đặc biệt là miếng ngon cuối cùng.

    "The two brothers were playfully fighting over the last chicken drumstick on the plate."

    (Hai anh em đã vui vẻ tranh nhau chiếc đùi gà cuối cùng trên đĩa.)

  • the prize chicken drumstick

    Phần thưởng hoặc phần hấp dẫn nhất trong một tình huống nào đó. (Lưu ý: đây là một cách nói ví von sáng tạo, không phải là một thành ngữ cố định phổ biến).

    "For the employees, the end-of-year bonus was the prize chicken drumstick they all worked hard for."

    (Đối với các nhân viên, khoản tiền thưởng cuối năm là phần thưởng hấp dẫn nhất mà tất cả họ đã làm việc chăm chỉ để có được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chicken drumsticks

Danh từ
Lật mặt

Phần dưới của chân gà, thường được nấu chín và ăn.

"I grilled the chicken drumsticks with barbecue sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to cook chicken drumsticks for dinner tonight.
Tôi sẽ nấu món đùi gà cho bữa tối nay.
Phủ định
She is not going to buy chicken drumsticks at the supermarket.
Cô ấy sẽ không mua đùi gà ở siêu thị.
Nghi vấn
Are they going to eat chicken drumsticks at the picnic?
Họ sẽ ăn đùi gà ở buổi dã ngoại phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been eating chicken drumsticks all day, that's why she's so full.
Cô ấy đã ăn đùi gà cả ngày, đó là lý do cô ấy no như vậy.
Phủ định
They haven't been buying chicken drumsticks recently because of the price increase.
Gần đây họ đã không mua đùi gà vì giá cả tăng cao.
Nghi vấn
Has he been secretly snacking on chicken drumsticks before dinner?
Có phải anh ấy đã lén lút ăn vụng đùi gà trước bữa tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken drumsticks".

Món ăn cho Tiệc nướng & Dã ngoại

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, đùi gà là món ăn chủ lực trong các bữa tiệc nướng ngoài trời (BBQ) và các chuyến đi dã ngoại (picnic). Chúng được yêu thích vì giá cả phải chăng, dễ chế biến và tiện lợi để ăn bằng tay.

Món ăn "Yêu thích của Trẻ em"

Đùi gà chiên hoặc nướng thường được coi là 'comfort food' (món ăn mang lại cảm giác dễ chịu) và là món khoái khẩu của trẻ em. Hình dáng dễ cầm nắm và hương vị thơm ngon khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các bữa ăn gia đình và thực đơn cho trẻ em.