(Top Banner Ad)
buffalo wings
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Ẩm thực

buffalo wings

UK: /ˈbʌf.ə.ləʊ wɪŋz/ • US: /ˈbʌf.ə.loʊ wɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

cánh gà buffalo gà cánh buffalo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chicken wings that have been deep-fried and coated in a vinegar-based cayenne pepper hot sauce and butter.

Vietnamese Meaning

Cánh gà được chiên giòn và phủ một lớp sốt cay làm từ ớt cayenne, bơ và giấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered buffalo wings and beer to watch the game."

    "Chúng tôi đã gọi cánh gà buffalo và bia để xem trận đấu."

  • "These buffalo wings are so spicy!"

    "Mấy cái cánh gà buffalo này cay quá!"

  • "I always order buffalo wings when I go to that restaurant."

    "Tôi luôn gọi cánh gà buffalo mỗi khi đến nhà hàng đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buffalo Thành phố Buffalo (hoặc con trâu/bò rừng)
Noun wing Cánh (thành phần của món ăn)
Adjective spicy Cay, nồng
Noun wingette Phần cánh nhỏ/giữa của cánh gà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English (USA)
Chicken wings (coated in sauce)
English (USA, Buffalo, NY)
Buffalo Wings

Sự ra đời tại Buffalo, New York

Món ăn này được cho là ra đời vào năm 1964 tại quán bar Anchor Bar ở thành phố Buffalo, New York. Người chủ quán, Teressa Bellissimo, đã chế biến cánh gà (thường dùng để làm nước dùng) bằng cách chiên giòn và trộn với nước sốt cay nóng để phục vụ cho nhóm bạn của con trai bà ghé thăm bất ngờ. Tên gọi 'buffalo wings' bắt nguồn từ tên thành phố.

Usage Note

"Buffalo wings" là một món ăn đặc trưng của ẩm thực Mỹ, thường được phục vụ như một món khai vị hoặc món ăn nhẹ. Điểm đặc biệt của món ăn này là vị cay nồng của sốt và độ giòn của cánh gà. Món ăn thường đi kèm với sốt chấm như sốt ranch hoặc sốt blue cheese và rau cần tây, cà rốt để cân bằng vị cay.

Prepositions

with

"Buffalo wings with blue cheese dressing" (cánh gà buffalo ăn kèm với sốt blue cheese): Diễn tả món ăn được dùng chung với một loại sốt hoặc đồ ăn khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + buffalo wings
  • order order buffalo wings
    (gọi món cánh gà chiên cay)
  • devour devour buffalo wings
    (ăn ngấu nghiến cánh gà chiên cay)
  • serve serve buffalo wings
    (phục vụ/dọn cánh gà chiên cay)
Adjective + buffalo wings
  • spicy spicy buffalo wings
    (cánh gà chiên cay nóng)
  • mild mild buffalo wings
    (cánh gà chiên cay nhẹ)
  • authentic authentic buffalo wings
    (cánh gà chiên cay chuẩn vị/chính gốc)
Noun + buffalo wings
  • basket a basket of buffalo wings
    (một giỏ/rổ cánh gà chiên cay)
  • dipping sauce dipping sauce for buffalo wings
    (nước chấm cho cánh gà chiên cay)

Idioms

  • A dozen buffalo wings

    Một tá cánh gà chiên cay (12 cái)

    "Can we get a dozen buffalo wings for the table?"

    (Chúng ta có thể gọi một tá cánh gà chiên cay cho bàn không?)

  • Game day wings

    Cánh gà ăn vào ngày xem thể thao

    "You can't watch the Super Bowl without having game day wings."

    (Bạn không thể xem Super Bowl mà không ăn món cánh gà đặc trưng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buffalo wings

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Cánh gà được chiên giòn và phủ một lớp sốt cay làm từ ớt cayenne, bơ và giấm.

"We ordered buffalo wings and beer to watch the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should order buffalo wings for the party.
Chúng ta nên gọi cánh gà buffalo cho bữa tiệc.
Phủ định
I can't eat buffalo wings because they are too spicy.
Tôi không thể ăn cánh gà buffalo vì chúng quá cay.
Nghi vấn
Could we have buffalo wings as an appetizer?
Chúng ta có thể có cánh gà buffalo làm món khai vị được không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, buffalo wings, a cold beer, and good company are all I need.
Sau một ngày dài, cánh gà Buffalo, một cốc bia lạnh và một công ty tốt là tất cả những gì tôi cần.
Phủ định
Even though I love spicy food, buffalo wings, with their intense heat, are not always my first choice.
Mặc dù tôi thích đồ ăn cay, cánh gà Buffalo, với độ cay nồng của chúng, không phải lúc nào cũng là lựa chọn đầu tiên của tôi.
Nghi vấn
John, do you think buffalo wings, with their tangy and spicy sauce, would pair well with this beer?
John, bạn có nghĩ rằng cánh gà Buffalo, với nước sốt thơm ngon và cay, sẽ hợp với loại bia này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Buffalo wings are my favorite snack during football games.
Cánh gà Buffalo là món ăn vặt yêu thích của tôi trong các trận bóng đá.
Phủ định
Buffalo wings aren't always spicy; it depends on the sauce.
Cánh gà Buffalo không phải lúc nào cũng cay; nó phụ thuộc vào nước sốt.
Nghi vấn
Are buffalo wings on the menu tonight?
Tối nay có cánh gà Buffalo trong thực đơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffalo wings".

Món ăn không thể thiếu khi xem thể thao

Cánh gà chiên cay là món ăn vặt phổ biến hàng đầu tại Mỹ, gắn liền với văn hóa xem các môn thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục (NFL) và Super Bowl. Người Mỹ tiêu thụ hàng tỷ chiếc cánh gà trong thời gian diễn ra Super Bowl.

Các loại sốt chấm truyền thống

Theo truyền thống, buffalo wings luôn được phục vụ kèm với sốt Blue Cheese và những thanh cần tây (celery sticks) hoặc cà rốt để làm dịu vị cay nóng. Tuy nhiên, sốt Ranch (sốt bơ sữa) hiện cũng là một lựa chọn phổ biến thay thế cho Blue Cheese.