buffalo wings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Chicken wings that have been deep-fried and coated in a vinegar-based cayenne pepper hot sauce and butter.
Vietnamese Meaning
Cánh gà được chiên giòn và phủ một lớp sốt cay làm từ ớt cayenne, bơ và giấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ordered buffalo wings and beer to watch the game."
"Chúng tôi đã gọi cánh gà buffalo và bia để xem trận đấu."
-
"These buffalo wings are so spicy!"
"Mấy cái cánh gà buffalo này cay quá!"
-
"I always order buffalo wings when I go to that restaurant."
"Tôi luôn gọi cánh gà buffalo mỗi khi đến nhà hàng đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Buffalo wings" là một món ăn đặc trưng của ẩm thực Mỹ, thường được phục vụ như một món khai vị hoặc món ăn nhẹ. Điểm đặc biệt của món ăn này là vị cay nồng của sốt và độ giòn của cánh gà. Món ăn thường đi kèm với sốt chấm như sốt ranch hoặc sốt blue cheese và rau cần tây, cà rốt để cân bằng vị cay.
Prepositions
"Buffalo wings with blue cheese dressing" (cánh gà buffalo ăn kèm với sốt blue cheese): Diễn tả món ăn được dùng chung với một loại sốt hoặc đồ ăn khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
order order buffalo wings (gọi món cánh gà chiên cay)
-
devour devour buffalo wings (ăn ngấu nghiến cánh gà chiên cay)
-
serve serve buffalo wings (phục vụ/dọn cánh gà chiên cay)
-
spicy spicy buffalo wings (cánh gà chiên cay nóng)
-
mild mild buffalo wings (cánh gà chiên cay nhẹ)
-
authentic authentic buffalo wings (cánh gà chiên cay chuẩn vị/chính gốc)
-
basket a basket of buffalo wings (một giỏ/rổ cánh gà chiên cay)
-
dipping sauce dipping sauce for buffalo wings (nước chấm cho cánh gà chiên cay)
Idioms
-
A dozen buffalo wings
Một tá cánh gà chiên cay (12 cái)
"Can we get a dozen buffalo wings for the table?"
(Chúng ta có thể gọi một tá cánh gà chiên cay cho bàn không?)
-
Game day wings
Cánh gà ăn vào ngày xem thể thao
"You can't watch the Super Bowl without having game day wings."
(Bạn không thể xem Super Bowl mà không ăn món cánh gà đặc trưng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buffalo wings
Danh từ (số nhiều)Cánh gà được chiên giòn và phủ một lớp sốt cay làm từ ớt cayenne, bơ và giấm.
"We ordered buffalo wings and beer to watch the game."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should order buffalo wings for the party. |
Chúng ta nên gọi cánh gà buffalo cho bữa tiệc. |
| Phủ định | I can't eat buffalo wings because they are too spicy. |
Tôi không thể ăn cánh gà buffalo vì chúng quá cay. |
| Nghi vấn | Could we have buffalo wings as an appetizer? |
Chúng ta có thể có cánh gà buffalo làm món khai vị được không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, buffalo wings, a cold beer, and good company are all I need. |
Sau một ngày dài, cánh gà Buffalo, một cốc bia lạnh và một công ty tốt là tất cả những gì tôi cần. |
| Phủ định | Even though I love spicy food, buffalo wings, with their intense heat, are not always my first choice. |
Mặc dù tôi thích đồ ăn cay, cánh gà Buffalo, với độ cay nồng của chúng, không phải lúc nào cũng là lựa chọn đầu tiên của tôi. |
| Nghi vấn | John, do you think buffalo wings, with their tangy and spicy sauce, would pair well with this beer? |
John, bạn có nghĩ rằng cánh gà Buffalo, với nước sốt thơm ngon và cay, sẽ hợp với loại bia này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Buffalo wings are my favorite snack during football games. |
Cánh gà Buffalo là món ăn vặt yêu thích của tôi trong các trận bóng đá. |
| Phủ định | Buffalo wings aren't always spicy; it depends on the sauce. |
Cánh gà Buffalo không phải lúc nào cũng cay; nó phụ thuộc vào nước sốt. |
| Nghi vấn | Are buffalo wings on the menu tonight? |
Tối nay có cánh gà Buffalo trong thực đơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffalo wings".
