(Top Banner Ad)
sheer
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Vật lý

sheer

UK: /ʃɪə(r)/ • US: /ʃɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt đối hoàn toàn mỏng tang dốc đứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to emphasize how very great, important, or powerful something is; nothing other than; complete

Vietnamese Meaning

Dùng để nhấn mạnh mức độ lớn, quan trọng hoặc mạnh mẽ của một điều gì đó; hoàn toàn; tuyệt đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident was due to sheer carelessness."

    "Tai nạn là do sự bất cẩn hoàn toàn."

  • "The sheer volume of paperwork was overwhelming."

    "Khối lượng công việc giấy tờ quá lớn đến mức choáng ngợp."

  • "The drop was sheer."

    "Độ dốc rất thẳng đứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sheer tuyệt đối, hoàn toàn; rất dốc, thẳng đứng; trong suốt, mỏng
Adverb sheerly hoàn toàn, tuyệt đối; trong suốt
Verb sheer lái lệch hướng, đổi hướng đột ngột (thường dùng cho tàu thuyền); lảng tránh
Noun sheerness tính trong suốt, độ trong suốt; tính tuyệt đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skīraz
Old English
scir
Old Norse
skírr
Middle English
scher
Modern English
sheer

Nguồn gốc của sự trong suốt và tuyệt đối

Từ 'sheer' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ các từ Proto-Germanic và Old English như '*skīraz*' và 'scir', mang ý nghĩa 'sáng sủa, trong trẻo, thuần khiết'. Trải qua thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ sự 'mỏng manh, trong suốt' (như vải), sự 'hoàn toàn, tuyệt đối' (như niềm vui), và cả sự 'thẳng đứng' (như vách đá). Sự phát triển này cho thấy từ 'sheer' đã giữ lại ý tưởng về sự tinh khiết và không pha trộn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Usage Note

Tính từ 'sheer' mang nghĩa nhấn mạnh, thường đi kèm với các danh từ chỉ số lượng, kích thước, hoặc tính chất mạnh mẽ. Ví dụ: 'sheer size' (kích thước tuyệt đối), 'sheer luck' (hoàn toàn may mắn), 'sheer determination' (quyết tâm tuyệt đối). Khác với 'pure', 'sheer' thường mang ý nghĩa về quy mô hoặc mức độ, trong khi 'pure' tập trung vào sự tinh khiết, không pha tạp.

Prepositions

of by

'Sheer of' được sử dụng để chỉ một phần của cái gì đó, thường là một lượng lớn. Ví dụ: 'the sheer size of the task'. 'Sheer by' hiếm khi được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (nghĩa: hoàn toàn, tuyệt đối)
  • joy sheer joy
    (niềm vui tuyệt đối/tột độ)
  • determination sheer determination
    (sự quyết tâm cao độ/tuyệt đối)
  • nonsense sheer nonsense
    (hoàn toàn vô nghĩa/nhảm nhí)
  • panic sheer panic
    (sự hoảng loạn tột độ)
Adjective + Noun (nghĩa: rất dốc, thẳng đứng)
  • cliff a sheer cliff
    (một vách đá dựng đứng/thẳng đứng)
  • drop a sheer drop
    (một dốc đứng/đoạn rơi thẳng đứng)
Adjective + Noun (nghĩa: trong suốt, mỏng)
  • fabric sheer fabric
    (vải mỏng trong suốt)
  • stockings sheer stockings
    (vớ (tất) mỏng/trong suốt)
Verb + Preposition/Adverb
  • off to sheer off
    (đột ngột đổi hướng; lảng tránh)
  • away to sheer away from
    (lảng tránh khỏi cái gì)

Idioms

  • by sheer force of will

    bằng ý chí sắt đá/mãnh liệt

    "She succeeded by sheer force of will, despite all the obstacles."

    (Cô ấy đã thành công bằng ý chí sắt đá, bất chấp mọi trở ngại.)

  • to sheer off

    đột ngột đổi hướng (để tránh); tránh né, lảng tránh

    "The boat sheered off to avoid colliding with the rocks."

    (Con thuyền đổi hướng đột ngột để tránh va chạm với các tảng đá.)

  • in sheer numbers

    về số lượng tuyệt đối/đông đảo

    "They won the battle simply in sheer numbers."

    (Họ đã thắng trận chiến chỉ đơn giản nhờ số lượng áp đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sheer

Tính từ
Lật mặt

Dùng để nhấn mạnh mức độ lớn, quan trọng hoặc mạnh mẽ của một điều gì đó; hoàn toàn; tuyệt đối.

"The accident was due to sheer carelessness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheer".

Thời trang xuyên thấu và sự tinh tế

Trong văn hóa phương Tây, 'sheer' thường được dùng để mô tả các loại vải mỏng, trong suốt được sử dụng trong thời trang, ví dụ như 'sheer blouse' (áo cánh mỏng) hay 'sheer stockings' (vớ mỏng). Điều này liên quan đến xu hướng thời trang thể hiện sự quyến rũ, tinh tế hoặc đôi khi là táo bạo, tùy thuộc vào cách phối đồ và bối cảnh xã hội.

Sự hùng vĩ và hiểm trở của thiên nhiên

Khi mô tả các yếu tố tự nhiên, 'sheer' được sử dụng để nhấn mạnh sự hùng vĩ và đôi khi là nguy hiểm, ví dụ 'a sheer cliff' (một vách đá dựng đứng) hoặc 'a sheer drop' (một đoạn dốc đứng). Cách dùng này gợi lên cảm giác về sức mạnh nguyên sơ, không bị cản trở của thiên nhiên, khiến con người vừa ngưỡng mộ vừa e dè.