sheer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to emphasize how very great, important, or powerful something is; nothing other than; complete
Vietnamese Meaning
Dùng để nhấn mạnh mức độ lớn, quan trọng hoặc mạnh mẽ của một điều gì đó; hoàn toàn; tuyệt đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accident was due to sheer carelessness."
"Tai nạn là do sự bất cẩn hoàn toàn."
-
"The sheer volume of paperwork was overwhelming."
"Khối lượng công việc giấy tờ quá lớn đến mức choáng ngợp."
-
"The drop was sheer."
"Độ dốc rất thẳng đứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sheer' mang nghĩa nhấn mạnh, thường đi kèm với các danh từ chỉ số lượng, kích thước, hoặc tính chất mạnh mẽ. Ví dụ: 'sheer size' (kích thước tuyệt đối), 'sheer luck' (hoàn toàn may mắn), 'sheer determination' (quyết tâm tuyệt đối). Khác với 'pure', 'sheer' thường mang ý nghĩa về quy mô hoặc mức độ, trong khi 'pure' tập trung vào sự tinh khiết, không pha tạp.
Prepositions
'Sheer of' được sử dụng để chỉ một phần của cái gì đó, thường là một lượng lớn. Ví dụ: 'the sheer size of the task'. 'Sheer by' hiếm khi được sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
joy sheer joy (niềm vui tuyệt đối/tột độ)
-
determination sheer determination (sự quyết tâm cao độ/tuyệt đối)
-
nonsense sheer nonsense (hoàn toàn vô nghĩa/nhảm nhí)
-
panic sheer panic (sự hoảng loạn tột độ)
-
cliff a sheer cliff (một vách đá dựng đứng/thẳng đứng)
-
drop a sheer drop (một dốc đứng/đoạn rơi thẳng đứng)
-
fabric sheer fabric (vải mỏng trong suốt)
-
stockings sheer stockings (vớ (tất) mỏng/trong suốt)
-
off to sheer off (đột ngột đổi hướng; lảng tránh)
-
away to sheer away from (lảng tránh khỏi cái gì)
Idioms
-
by sheer force of will
bằng ý chí sắt đá/mãnh liệt
"She succeeded by sheer force of will, despite all the obstacles."
(Cô ấy đã thành công bằng ý chí sắt đá, bất chấp mọi trở ngại.)
-
to sheer off
đột ngột đổi hướng (để tránh); tránh né, lảng tránh
"The boat sheered off to avoid colliding with the rocks."
(Con thuyền đổi hướng đột ngột để tránh va chạm với các tảng đá.)
-
in sheer numbers
về số lượng tuyệt đối/đông đảo
"They won the battle simply in sheer numbers."
(Họ đã thắng trận chiến chỉ đơn giản nhờ số lượng áp đảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sheer
Tính từDùng để nhấn mạnh mức độ lớn, quan trọng hoặc mạnh mẽ của một điều gì đó; hoàn toàn; tuyệt đối.
"The accident was due to sheer carelessness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheer".
