(Top Banner Ad)
child-rearing practices
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

child-rearing practices

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp nuôi dạy con cái cách thức nuôi dạy con cái phương pháp giáo dục con cái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The methods and approaches parents use to raise their children.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp và cách tiếp cận mà cha mẹ sử dụng để nuôi dạy con cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Child-rearing practices vary significantly across cultures."

    "Các phương pháp nuôi dạy con cái khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa."

  • "Traditional child-rearing practices often emphasize obedience and respect for elders."

    "Các phương pháp nuôi dạy con truyền thống thường nhấn mạnh sự vâng lời và tôn trọng người lớn tuổi."

  • "Modern child-rearing practices tend to prioritize a child's emotional well-being."

    "Các phương pháp nuôi dạy con hiện đại có xu hướng ưu tiên hạnh phúc cảm xúc của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Child Đứa trẻ
Verb Rear Nuôi nấng, dạy dỗ
Noun Childhood Tuổi thơ
Adjective Childish Trẻ con, ngây ngô
Verb Practice Thực hành, rèn luyện

Synonyms

parenting styles (phong cách nuôi dạy con)child-raising methods (phương pháp nuôi dạy con)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel- (child), *reie- (rear)
Old English
cild (child), ræran (to raise)
Middle English
child-raring
Late Latin/French
practica (practice)

Nguồn gốc từ 'Rear'

Từ 'rear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræran', có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'dựng đứng'. Trong ngữ cảnh nuôi dạy con cái, nó mang hàm ý giúp một đứa trẻ lớn lên, phát triển về cả thể chất lẫn đạo đức, tương tự như việc xây dựng một công trình vững chãi.

Sự kết hợp thuật ngữ

Cụm từ 'child-rearing practices' là sự kết hợp hiện đại giữa 'child-rearing' (nuôi nấng trẻ) và 'practices' (thực hành/phương pháp). Nó phản ánh cách nhìn nhận việc nuôi dạy con cái như một tập hợp các thói quen, phương pháp mang tính hệ thống và chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi văn hóa xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến một loạt các chiến lược, niềm tin và hành vi mà cha mẹ sử dụng để ảnh hưởng đến sự phát triển của con cái họ. Nó bao gồm các khía cạnh như kỷ luật, hỗ trợ cảm xúc, khuyến khích học tập và thiết lập ranh giới. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ liên quan có thể là 'parenting styles' (phong cách nuôi dạy con), 'child-raising methods' (phương pháp nuôi dạy con) hoặc 'upbringing' (sự nuôi dưỡng). 'Upbringing' có thể bao gồm nhiều yếu tố hơn là chỉ những hành động có ý thức của cha mẹ.

Prepositions

in regarding on

Khi dùng 'in', nó thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc nền tảng (ví dụ: 'Differences in child-rearing practices'). 'Regarding' được dùng để giới thiệu chủ đề thảo luận (ví dụ: 'Research regarding child-rearing practices'). 'On' có thể được dùng khi nói về ảnh hưởng (ví dụ: 'Studies on child-rearing practices').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child-rearing practices
  • Traditional traditional child-rearing practices
    (các phương pháp nuôi dạy con cái truyền thống)
  • Cultural cultural child-rearing practices
    (các phương pháp nuôi dạy trẻ mang tính văn hóa)
  • Effective effective child-rearing practices
    (các phương pháp nuôi dạy con cái hiệu quả)
Verb + child-rearing practices
  • Adopt adopt child-rearing practices
    (áp dụng các phương pháp nuôi dạy con cái)
  • Influence influence child-rearing practices
    (ảnh hưởng đến cách thức nuôi dạy con cái)
  • Study study child-rearing practices
    (nghiên cứu các phương pháp nuôi dạy trẻ)

Idioms

  • Hands-on child-rearing practices

    Phương pháp nuôi dạy con cái sâu sát, luôn đồng hành cùng con

    "Modern parents tend to favor more hands-on child-rearing practices compared to previous generations."

    (Cha mẹ hiện đại có xu hướng thích các phương pháp nuôi dạy con cái sâu sát hơn so với các thế hệ trước.)

  • Authoritarian child-rearing practices

    Các phương pháp nuôi dạy con cái theo kiểu độc đoán, nghiêm khắc

    "Research shows that authoritarian child-rearing practices can sometimes stifle a child's creativity."

    (Nghiên cứu cho thấy các phương pháp nuôi dạy con cái độc đoán đôi khi có thể làm thui chột khả năng sáng tạo của trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child-rearing practices

Danh từ
Lật mặt

Các phương pháp và cách tiếp cận mà cha mẹ sử dụng để nuôi dạy con cái.

"Child-rearing practices vary significantly across cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child-rearing practices".

Cá nhân luận vs. Tập thể luận

Trong văn hóa phương Tây, phương pháp nuôi dạy con cái thường chú trọng vào tính tự lập và sự tự tin cá nhân. Ngược lại, ở nhiều nước phương Đông, việc nuôi dạy con cái nhấn mạnh vào sự vâng lời, lòng hiếu thảo và trách nhiệm đối với gia đình, cộng đồng.

Khái niệm 'It takes a village'

Nhiều nền văn hóa tin rằng việc nuôi dạy một đứa trẻ không chỉ là trách nhiệm của cha mẹ mà là của cả cộng đồng. Quan niệm này ảnh hưởng lớn đến các phương pháp nuôi dạy trẻ, nơi họ hàng và hàng xóm đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục trẻ nhỏ.