(Top Banner Ad)
safeguarded
B2
Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ) B2 Chính trị, Pháp luật, An ninh

safeguarded

UK: /ˈseɪfɡɑːdɪd/ • US: /ˈseɪfɡɑːrdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được bảo vệ được che chở được giữ an toàn được bảo toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protected from harm or damage; kept safe.

Vietnamese Meaning

Được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại; được giữ an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company safeguarded its sensitive data by implementing strict security measures."

    "Công ty đã bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của mình bằng cách thực hiện các biện pháp an ninh nghiêm ngặt."

  • "The museum's artifacts were carefully safeguarded during the renovation."

    "Các hiện vật của bảo tàng đã được bảo vệ cẩn thận trong quá trình cải tạo."

  • "The child's innocence must be safeguarded from the harsh realities of the world."

    "Sự ngây thơ của đứa trẻ phải được bảo vệ khỏi những thực tế khắc nghiệt của thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb safeguard bảo vệ, che chở khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại
Noun safeguard biện pháp bảo vệ, sự bảo vệ
Noun safeguarding công tác bảo vệ, việc bảo vệ (thường chỉ trẻ em hoặc dữ liệu)
Adverb safely một cách an toàn
Noun safety sự an toàn
Verb guard canh gác, bảo vệ
Noun guardian người giám hộ, người bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauf
Middle English
safe
Germanic
wardon
Old French
garder
Middle English
garde
English
safeguard

Nguồn gốc của 'Safeguarded'

Từ 'safeguarded' là dạng quá khứ của động từ 'safeguard', được tạo thành từ hai phần chính: 'safe' (an toàn) và 'guard' (bảo vệ). 'Safe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' (không bị thương) thông qua tiếng Pháp cổ. 'Guard' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'garder', có gốc từ tiếng Germanic nghĩa là 'canh gác' hoặc 'giữ gìn'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'safeguard' trong tiếng Anh, chúng tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ về việc bảo vệ một cách toàn diện, đảm bảo sự an toàn tuyệt đối khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại.

Usage Note

Từ 'safeguarded' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'safeguard'. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm, thiệt hại hoặc mất mát. Nó mang sắc thái trang trọng hơn các từ 'protect' hoặc 'defend'. Ví dụ: 'The historical artifacts were safeguarded during the war' (Các hiện vật lịch sử đã được bảo vệ trong suốt cuộc chiến).

Prepositions

against from

'Safeguard against' được sử dụng để chỉ việc bảo vệ chống lại một mối đe dọa hoặc rủi ro cụ thể. Ví dụ: 'We must safeguard against cyber attacks.' (Chúng ta phải bảo vệ chống lại các cuộc tấn công mạng). 'Safeguard from' cũng có ý nghĩa tương tự, chỉ sự bảo vệ khỏi một tác nhân gây hại. Ví dụ: 'The government must safeguard the public from misinformation.' (Chính phủ phải bảo vệ công chúng khỏi thông tin sai lệch).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safeguarded (được bảo vệ)
  • must be must be safeguarded
    (phải được bảo vệ)
  • has been has been safeguarded
    (đã được bảo vệ)
  • are are safeguarded
    (được bảo vệ (số nhiều))
  • is is safeguarded
    (được bảo vệ (số ít))
Adverb + safeguarded (được bảo vệ một cách...)
  • fully fully safeguarded
    (được bảo vệ hoàn toàn)
  • properly properly safeguarded
    (được bảo vệ đúng cách)
  • carefully carefully safeguarded
    (được bảo vệ cẩn thận)
  • effectively effectively safeguarded
    (được bảo vệ hiệu quả)
Noun + safeguarded (danh từ được bảo vệ)
  • rights rights are safeguarded
    (các quyền lợi được bảo vệ)
  • data data is safeguarded
    (dữ liệu được bảo vệ)
  • interests interests are safeguarded
    (các lợi ích được bảo vệ)
  • children children are safeguarded
    (trẻ em được bảo vệ)
  • information information is safeguarded
    (thông tin được bảo vệ)

Idioms

  • To be safeguarded against something/someone

    Được bảo vệ, che chở khỏi điều gì/ai đó (nguy hiểm, thiệt hại, lạm dụng)

    "All sensitive data must be safeguarded against unauthorized access."

    (Tất cả dữ liệu nhạy cảm phải được bảo vệ khỏi sự truy cập trái phép.)

  • Rights are safeguarded

    Các quyền lợi (của ai đó) được bảo vệ (thường là bởi pháp luật hoặc quy định)

    "In a democratic society, citizens' rights are safeguarded by law."

    (Trong một xã hội dân chủ, quyền của công dân được pháp luật bảo vệ.)

  • Safeguarded by law/regulation

    Được pháp luật/quy định bảo vệ, đảm bảo an toàn

    "The privacy of patients is safeguarded by strict medical regulations."

    (Quyền riêng tư của bệnh nhân được bảo vệ bởi các quy định y tế nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safeguarded

Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại; được giữ an toàn.

"The company safeguarded its sensitive data by implementing strict security measures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government safeguarded the nation's borders.
Chính phủ đã bảo vệ biên giới quốc gia.
Phủ định
The company did not safeguard its data properly.
Công ty đã không bảo vệ dữ liệu của mình đúng cách.
Nghi vấn
Did the security team safeguard the building overnight?
Đội an ninh có bảo vệ tòa nhà qua đêm không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum safeguards its artifacts with advanced security systems.
Viện bảo tàng bảo vệ các hiện vật của mình bằng các hệ thống an ninh tiên tiến.
Phủ định
Doesn't the government safeguard the citizens' rights?
Chính phủ không bảo vệ quyền của công dân sao?
Nghi vấn
Did they safeguard the data from unauthorized access?
Họ đã bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security system safeguards the building from intruders.
Hệ thống an ninh bảo vệ tòa nhà khỏi những kẻ xâm nhập.
Phủ định
The government does not safeguard all endangered species effectively.
Chính phủ không bảo vệ hiệu quả tất cả các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Nghi vấn
Does the organization safeguard the personal data of its members?
Tổ chức có bảo vệ dữ liệu cá nhân của các thành viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safeguarded".

Bảo vệ trẻ em (Child Protection)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'bảo vệ trẻ em' (child safeguarding) là một ưu tiên hàng đầu trong xã hội. Có các chính sách, quy định pháp luật và cơ quan chuyên trách được thiết lập để đảm bảo trẻ em được an toàn, tránh bị lạm dụng, bỏ bê hoặc tổn hại. Các trường học và tổ chức làm việc với trẻ em thường có 'Cán bộ bảo vệ trẻ em' (Designated Safeguarding Lead) riêng để xử lý các vấn đề liên quan.

Bảo mật dữ liệu cá nhân (Data Privacy)

Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, việc 'bảo vệ' dữ liệu cá nhân (personal data) của mỗi người đã trở thành một vấn đề văn hóa và pháp lý quan trọng. Các quy định như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở Châu Âu là ví dụ điển hình về các khung pháp lý được thiết lập để đảm bảo thông tin cá nhân được thu thập, lưu trữ và xử lý một cách an toàn và có trách nhiệm, chống lại việc lạm dụng hoặc vi phạm.