(Top Banner Ad)
childcarer
B2
danh từ B2 Xã hội học, Chăm sóc trẻ em

childcarer

UK: /ˈtʃaɪldˌkeərə(r)/ • US: /ˈtʃaɪldˌkeərər/

Nghĩa tiếng Việt

người chăm sóc trẻ người giữ trẻ bảo mẫu (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who looks after other people's children in the child's own home or in the childcarer's home.

Vietnamese Meaning

Người chăm sóc trẻ em tại nhà của trẻ hoặc tại nhà của người chăm sóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as a childcarer during the day."

    "Cô ấy làm công việc chăm sóc trẻ em vào ban ngày."

  • "Finding a reliable childcarer can be difficult."

    "Việc tìm một người chăm sóc trẻ em đáng tin cậy có thể khó khăn."

  • "The childcarer is responsible for the children's safety and well-being."

    "Người chăm sóc trẻ em chịu trách nhiệm về sự an toàn và hạnh phúc của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun childcare Việc chăm sóc trẻ em
Noun carer Người chăm sóc (tổng quát, không chỉ trẻ em)
Verb care Chăm sóc, quan tâm
Adjective caring Chu đáo, biết quan tâm
Noun childhood Tuổi thơ, thời thơ ấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cild (child)
Middle English
care (care)
Modern English
childcarer (compound)

Nguồn gốc Hợp chất

Từ 'childcarer' là một từ ghép hiện đại, được xây dựng dựa trên ba thành phần: 'child' (trẻ em), 'care' (chăm sóc), và hậu tố chỉ người '-er'. Từ này mô tả chính xác chức năng của người đó: một người làm công việc chăm sóc trẻ em chuyên nghiệp hoặc bán chuyên.

Usage Note

Từ 'childcarer' thường được dùng để chỉ những người làm công việc chăm sóc trẻ em chuyên nghiệp, có thể là toàn thời gian hoặc bán thời gian. Nó bao hàm một mức độ trách nhiệm và kỹ năng nhất định. Khác với 'babysitter' (thường chỉ người trông trẻ tạm thời) và 'nanny' (thường có trình độ chuyên môn cao hơn và làm việc cho gia đình đó một cách lâu dài).

Prepositions

for of

'childcarer for' được dùng để chỉ người chăm sóc cho ai đó/nhóm người nào đó (ví dụ: The childcarer for the Smith family). 'childcarer of' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn (ví dụ: The qualifications of a childcarer of young children).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + childcarer
  • qualified a qualified childcarer
    (người chăm sóc trẻ em có trình độ/chuyên môn)
  • experienced an experienced childcarer
    (người chăm sóc trẻ em giàu kinh nghiệm)
  • dedicated a dedicated childcarer
    (người chăm sóc trẻ em tận tâm)
Verb + childcarer
  • hire hire a childcarer
    (thuê người chăm sóc trẻ em)
  • trust trust your childcarer
    (tin tưởng người chăm sóc trẻ của bạn)

Idioms

  • primary childcarer

    Người chăm sóc trẻ em chính yếu

    "In many modern families, the mother is still the primary childcarer."

    (Trong nhiều gia đình hiện đại, người mẹ vẫn là người chăm sóc trẻ em chính yếu.)

  • finding a reliable childcarer

    Việc tìm kiếm người trông trẻ đáng tin cậy

    "Finding a reliable childcarer is often the biggest stress for working parents."

    (Tìm được người trông trẻ đáng tin cậy thường là áp lực lớn nhất đối với các bậc cha mẹ đi làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

childcarer

danh từ
Lật mặt

Người chăm sóc trẻ em tại nhà của trẻ hoặc tại nhà của người chăm sóc.

"She works as a childcarer during the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor used to employ a childcarer when both parents worked long hours.
Hàng xóm của tôi từng thuê một người giữ trẻ khi cả hai bố mẹ đều làm việc nhiều giờ.
Phủ định
She didn't use to need a childcarer because her mother helped with childcare.
Cô ấy đã không cần một người giữ trẻ vì mẹ cô ấy giúp chăm sóc con.
Nghi vấn
Did you use to be a childcarer before becoming a teacher?
Bạn đã từng là một người giữ trẻ trước khi trở thành giáo viên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "childcarer".

Yêu cầu về Bằng cấp và Đào tạo

Ở nhiều quốc gia phương Tây, để làm 'childcarer' (đặc biệt trong các cơ sở nhà trẻ hoặc mẫu giáo), người đó thường phải hoàn thành các khóa đào tạo chuyên sâu về sơ cấp cứu, phát triển trẻ em và được chính phủ cấp giấy phép hành nghề. Điều này nhằm chuyên nghiệp hóa công việc và đảm bảo an toàn tối đa cho trẻ.

Vai trò của Nanny và Au Pair

Thuật ngữ 'childcarer' bao gồm nhiều vai trò khác nhau. 'Nanny' (bảo mẫu) là người làm công ăn lương chuyên nghiệp, còn 'Au Pair' là người trẻ tuổi từ nước ngoài sống cùng gia đình chủ, cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ đổi lại chỗ ở, chi phí sinh hoạt và cơ hội trải nghiệm văn hóa.