babysitter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who provides temporary care for children, usually in the children's home.
Vietnamese Meaning
Người trông trẻ tạm thời, thường là tại nhà của trẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to find a babysitter for Saturday night."
"Chúng ta cần tìm người trông trẻ cho tối thứ Bảy."
-
"She works as a babysitter after school."
"Cô ấy làm người trông trẻ sau giờ học."
-
"The babysitter charged $15 an hour."
"Người trông trẻ tính giá 15 đô la một giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | babysit | trông trẻ, giữ trẻ |
| Noun | babysitting | công việc trông trẻ, việc giữ trẻ |
| Noun | babysitter | người trông trẻ, người giữ trẻ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Babysitter thường là người trẻ tuổi (thường là thanh thiếu niên) hoặc sinh viên, được thuê để trông trẻ trong một khoảng thời gian ngắn, ví dụ như khi bố mẹ đi làm hoặc đi chơi. Khác với 'nanny' là người trông trẻ toàn thời gian và có thể sống cùng gia đình.
Prepositions
'Babysitter for' dùng để chỉ đối tượng được trông: babysitter for children, babysitter for a baby.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find a babysitter (tìm người trông trẻ)
-
get a babysitter (tìm được/thuê được người trông trẻ)
-
hire a babysitter (thuê người trông trẻ)
-
be a babysitter (làm người trông trẻ)
-
reliable/trustworthy babysitter (người trông trẻ đáng tin cậy)
-
experienced babysitter (người trông trẻ có kinh nghiệm)
-
good/great babysitter (người trông trẻ giỏi/tuyệt vời)
-
regular babysitter (người trông trẻ quen thuộc/thường xuyên)
Idioms
-
to babysit someone (figurative)
(Nghĩa bóng) Phải trông chừng, kèm cặp một người lớn thiếu trách nhiệm như thể họ là trẻ con.
"I'm tired of having to babysit my project partner to make sure he does his share of the work."
(Tôi mệt mỏi vì phải 'trông' bạn cùng dự án để đảm bảo anh ta làm phần việc của mình.)
-
a glorified babysitter
Một cách nói mỉa mai để chỉ một công việc nghe có vẻ quan trọng nhưng thực chất chỉ là trông nom, giám sát mà không đòi hỏi nhiều kỹ năng.
"He feels that his role as a junior manager is just being a glorified babysitter for his team."
(Anh ấy cảm thấy vai trò quản lý cấp dưới của mình chẳng khác nào một 'bảo mẫu cao cấp' cho cả nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
babysitter
Danh từNgười trông trẻ tạm thời, thường là tại nhà của trẻ.
"We need to find a babysitter for Saturday night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "babysitter".
