(Top Banner Ad)
babysitter
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

babysitter

UK: /ˈbeɪbiˌsɪtər/ • US: /ˈbeɪbiˌsɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người trông trẻ người giữ trẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who provides temporary care for children, usually in the children's home.

Vietnamese Meaning

Người trông trẻ tạm thời, thường là tại nhà của trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to find a babysitter for Saturday night."

    "Chúng ta cần tìm người trông trẻ cho tối thứ Bảy."

  • "She works as a babysitter after school."

    "Cô ấy làm người trông trẻ sau giờ học."

  • "The babysitter charged $15 an hour."

    "Người trông trẻ tính giá 15 đô la một giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb babysit trông trẻ, giữ trẻ
Noun babysitting công việc trông trẻ, việc giữ trẻ
Noun babysitter người trông trẻ, người giữ trẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Compound (c. 1937)
baby + sitter → babysitter
Component 1: baby
Middle English 'babi' (a diminutive of 'babe')
Component 2: sitter
Proto-Indo-European '*sed-' (to sit) → Proto-Germanic '*sitjaną' → Old English 'sittan' → Modern English 'sit' → 'sitter'

Một từ khá 'trẻ'

Từ 'babysitter' là một từ tương đối mới, xuất hiện lần đầu ở Mỹ vào khoảng năm 1937. Trước đó, việc trông trẻ thường do anh chị lớn hoặc họ hàng đảm nhiệm. Khi các gia đình chuyển ra vùng ngoại ô, có ít con hơn và phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động nhiều hơn, nhu cầu về dịch vụ trông trẻ trả phí ngoài gia đình tăng lên. Từ 'babysitter' ra đời để mô tả vai trò mới mẻ này.

Usage Note

Babysitter thường là người trẻ tuổi (thường là thanh thiếu niên) hoặc sinh viên, được thuê để trông trẻ trong một khoảng thời gian ngắn, ví dụ như khi bố mẹ đi làm hoặc đi chơi. Khác với 'nanny' là người trông trẻ toàn thời gian và có thể sống cùng gia đình.

Prepositions

for

'Babysitter for' dùng để chỉ đối tượng được trông: babysitter for children, babysitter for a baby.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + babysitter
  • find a babysitter
    (tìm người trông trẻ)
  • get a babysitter
    (tìm được/thuê được người trông trẻ)
  • hire a babysitter
    (thuê người trông trẻ)
  • be a babysitter
    (làm người trông trẻ)
Adjective + babysitter
  • reliable/trustworthy babysitter
    (người trông trẻ đáng tin cậy)
  • experienced babysitter
    (người trông trẻ có kinh nghiệm)
  • good/great babysitter
    (người trông trẻ giỏi/tuyệt vời)
  • regular babysitter
    (người trông trẻ quen thuộc/thường xuyên)

Idioms

  • to babysit someone (figurative)

    (Nghĩa bóng) Phải trông chừng, kèm cặp một người lớn thiếu trách nhiệm như thể họ là trẻ con.

    "I'm tired of having to babysit my project partner to make sure he does his share of the work."

    (Tôi mệt mỏi vì phải 'trông' bạn cùng dự án để đảm bảo anh ta làm phần việc của mình.)

  • a glorified babysitter

    Một cách nói mỉa mai để chỉ một công việc nghe có vẻ quan trọng nhưng thực chất chỉ là trông nom, giám sát mà không đòi hỏi nhiều kỹ năng.

    "He feels that his role as a junior manager is just being a glorified babysitter for his team."

    (Anh ấy cảm thấy vai trò quản lý cấp dưới của mình chẳng khác nào một 'bảo mẫu cao cấp' cho cả nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

babysitter

Danh từ
Lật mặt

Người trông trẻ tạm thời, thường là tại nhà của trẻ.

"We need to find a babysitter for Saturday night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "babysitter".

Công việc đầu đời của thanh thiếu niên phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Canada, Anh, 'babysitting' (trông trẻ) là một trong những công việc làm thêm đầu tiên và phổ biến nhất của thanh thiếu niên (khoảng 13-16 tuổi). Công việc này giúp họ tự kiếm tiền tiêu vặt, học về trách nhiệm và có kinh nghiệm làm việc ban đầu. Đây là một nét văn hóa khá khác biệt so với Việt Nam.

'Babysitter' và 'Nanny' khác nhau thế nào?

Một 'babysitter' thường được thuê trong thời gian ngắn, ví dụ vài tiếng vào buổi tối khi bố mẹ ra ngoài. Ngược lại, một 'nanny' (bảo mẫu) thường là nhân viên toàn thời gian hoặc bán thời gian, có vai trò lâu dài và quan trọng hơn trong cuộc sống hàng ngày của đứa trẻ, bao gồm cả việc giáo dục và phát triển. Việc phân biệt hai vai trò này khá rõ ràng trong văn hóa phương Tây.