(Top Banner Ad)
childhood trauma
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Y học

childhood trauma

UK: /ˈtʃaɪldhʊd ˈtrɔːmə/ • US: /ˈtʃaɪldhʊd ˈtrɔːmə/

Nghĩa tiếng Việt

sang chấn tâm lý thời thơ ấu chấn thương tâm lý thời thơ ấu vết thương lòng thời thơ ấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deeply distressing or disturbing experience during childhood which has long-term adverse effects on the individual's psychological and emotional well-being.

Vietnamese Meaning

Một trải nghiệm đau buồn hoặc gây xáo trộn sâu sắc trong thời thơ ấu, có ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến sức khỏe tâm lý và cảm xúc của một cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His anxiety was a direct result of childhood trauma."

    "Sự lo lắng của anh ấy là kết quả trực tiếp của chấn thương thời thơ ấu."

  • "Many adults suffer from the long-term effects of childhood trauma."

    "Nhiều người trưởng thành phải chịu đựng những ảnh hưởng lâu dài của chấn thương thời thơ ấu."

  • "Addressing childhood trauma is crucial for mental health."

    "Giải quyết chấn thương thời thơ ấu là rất quan trọng đối với sức khỏe tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun childhood Thời thơ ấu
Noun trauma Chấn thương/Trải nghiệm đau buồn
Adjective traumatic Gây đau buồn, gây chấn thương tâm lý
Verb traumatize Làm cho ai đó bị chấn thương tâm lý
Adjective traumatized Bị sốc, bị chấn thương tâm lý

Synonyms

early life adversity (những nghịch cảnh trong cuộc sống ban đầu)adverse childhood experiences (ACEs) (những trải nghiệm bất lợi trong thời thơ ấu)

Antonyms

happy childhood (tuổi thơ hạnh phúc)

Related Words

post-traumatic stress disorder (PTSD) (rối loạn căng thẳng sau sang chấn)therapy (liệu pháp)

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
kiltham (child)
Old English
cildhad (childhood)
Ancient Greek
trauma (wound/damage)
Modern English
childhood trauma

Nguồn gốc từ 'vết thương'

Từ 'trauma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là 'vết thương vật lý'. Phải đến thế kỷ 19, các nhà tâm lý học mới bắt đầu sử dụng nó để mô tả những 'vết thương trong tâm hồn'. Khi kết hợp với 'childhood' (thời thơ ấu), cụm từ này nhấn mạnh rằng những tổn thương tinh thần thuở nhỏ cũng để lại sẹo sâu sắc như vết thương trên cơ thể.

Sự tiến hóa của khái niệm

Trong tiếng Anh cổ, hậu tố '-had' (nay là -hood) dùng để chỉ một trạng thái hoặc điều kiện. 'Childhood' ban đầu chỉ đơn giản là trạng thái của một đứa trẻ. Việc ghép nối 'childhood' với 'trauma' phản ánh sự phát triển của tâm lý học hiện đại trong việc công nhận tầm quan trọng của những năm đầu đời đối với sức khỏe tâm thần sau này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tâm lý học, trị liệu tâm lý và y học. Nó nhấn mạnh rằng những trải nghiệm tiêu cực thời thơ ấu có thể gây ra những vết sẹo tâm lý kéo dài đến tuổi trưởng thành. Phân biệt với 'stress' (căng thẳng) ở chỗ trauma mang tính chất gây sốc và có tác động kéo dài hơn nhiều.

Prepositions

from of

* 'Trauma from childhood' nhấn mạnh nguồn gốc của chấn thương. Ví dụ: 'The patient suffered trauma from childhood abuse.' (Bệnh nhân chịu chấn thương từ lạm dụng thời thơ ấu.)
* 'Childhood trauma of...' nhấn mạnh bản chất của chấn thương. Ví dụ: 'Childhood trauma of losing a parent' (Chấn thương thời thơ ấu do mất cha mẹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + childhood trauma
  • severe severe childhood trauma
    (chấn thương tâm lý thời thơ ấu nghiêm trọng)
  • unresolved unresolved childhood trauma
    (những tổn thương thời thơ ấu chưa được giải tỏa)
  • repressed repressed childhood trauma
    (những ký ức tổn thương thời thơ ấu bị kìm nén)
Verb + childhood trauma
  • experience experience childhood trauma
    (trải qua chấn thương tâm lý thời thơ ấu)
  • overcome overcome childhood trauma
    (vượt qua chấn thương tâm lý thời thơ ấu)
  • heal from heal from childhood trauma
    (chữa lành khỏi những tổn thương thời thơ ấu)

Idioms

  • inner child

    đứa trẻ bên trong (khái niệm tâm lý thường dùng khi nói về việc chữa lành tổn thương thời thơ ấu)

    "To recover from childhood trauma, many therapists suggest reconnecting with your inner child."

    (Để hồi phục sau những chấn thương thời thơ ấu, nhiều nhà trị liệu khuyên bạn nên kết nối lại với đứa trẻ bên trong mình.)

  • emotional baggage

    gánh nặng cảm giác/tâm lý từ quá khứ

    "Childhood trauma often manifests as emotional baggage in adult relationships."

    (Chấn thương tâm lý thời thơ ấu thường biểu hiện thành gánh nặng tâm lý trong các mối quan hệ khi trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

childhood trauma

Danh từ
Lật mặt

Một trải nghiệm đau buồn hoặc gây xáo trộn sâu sắc trong thời thơ ấu, có ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến sức khỏe tâm lý và cảm xúc của một cá nhân.

"His anxiety was a direct result of childhood trauma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had experienced childhood trauma.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trải qua травmа tuổi thơ.
Phủ định
He told me that he did not think childhood trauma always had a negative impact.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ травmа tuổi thơ luôn có tác động tiêu cực.
Nghi vấn
She asked if I knew what childhood trauma was.
Cô ấy hỏi tôi có biết травmа thời thơ ấu là gì không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Childhood trauma significantly impacts an individual's development.
Sang chấn thời thơ ấu ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của một cá nhân.
Phủ định
Childhood trauma does not always lead to severe mental health issues.
Sang chấn thời thơ ấu không phải lúc nào cũng dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng.
Nghi vấn
Does childhood trauma explain his current anxiety?
Liệu sang chấn thời thơ ấu có giải thích được chứng lo âu hiện tại của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "childhood trauma".

Nghiên cứu ACEs

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là y tế Mỹ, khái niệm ACEs (Adverse Childhood Experiences) rất phổ biến. Đây là những nghiên cứu khoa học chứng minh rằng chấn thương thời thơ ấu có mối liên hệ trực tiếp đến các vấn đề sức khỏe và thành công của một cá nhân khi trưởng thành.

Văn hóa chữa lành (Healing Culture)

Hiện nay, mạng xã hội phương Tây đang bùng nổ xu hướng 'Breaking the cycle' (Phá vỡ vòng lặp). Điều này ám chỉ việc những người trẻ nỗ lực chữa lành childhood trauma của chính mình để không lặp lại những sai lầm hoặc cách nuôi dạy độc hại của thế hệ trước lên con cái họ.