childhood trauma
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deeply distressing or disturbing experience during childhood which has long-term adverse effects on the individual's psychological and emotional well-being.
Vietnamese Meaning
Một trải nghiệm đau buồn hoặc gây xáo trộn sâu sắc trong thời thơ ấu, có ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến sức khỏe tâm lý và cảm xúc của một cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His anxiety was a direct result of childhood trauma."
"Sự lo lắng của anh ấy là kết quả trực tiếp của chấn thương thời thơ ấu."
-
"Many adults suffer from the long-term effects of childhood trauma."
"Nhiều người trưởng thành phải chịu đựng những ảnh hưởng lâu dài của chấn thương thời thơ ấu."
-
"Addressing childhood trauma is crucial for mental health."
"Giải quyết chấn thương thời thơ ấu là rất quan trọng đối với sức khỏe tâm thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | childhood | Thời thơ ấu |
| Noun | trauma | Chấn thương/Trải nghiệm đau buồn |
| Adjective | traumatic | Gây đau buồn, gây chấn thương tâm lý |
| Verb | traumatize | Làm cho ai đó bị chấn thương tâm lý |
| Adjective | traumatized | Bị sốc, bị chấn thương tâm lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tâm lý học, trị liệu tâm lý và y học. Nó nhấn mạnh rằng những trải nghiệm tiêu cực thời thơ ấu có thể gây ra những vết sẹo tâm lý kéo dài đến tuổi trưởng thành. Phân biệt với 'stress' (căng thẳng) ở chỗ trauma mang tính chất gây sốc và có tác động kéo dài hơn nhiều.
Prepositions
* 'Trauma from childhood' nhấn mạnh nguồn gốc của chấn thương. Ví dụ: 'The patient suffered trauma from childhood abuse.' (Bệnh nhân chịu chấn thương từ lạm dụng thời thơ ấu.)
* 'Childhood trauma of...' nhấn mạnh bản chất của chấn thương. Ví dụ: 'Childhood trauma of losing a parent' (Chấn thương thời thơ ấu do mất cha mẹ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe childhood trauma (chấn thương tâm lý thời thơ ấu nghiêm trọng)
-
unresolved unresolved childhood trauma (những tổn thương thời thơ ấu chưa được giải tỏa)
-
repressed repressed childhood trauma (những ký ức tổn thương thời thơ ấu bị kìm nén)
-
experience experience childhood trauma (trải qua chấn thương tâm lý thời thơ ấu)
-
overcome overcome childhood trauma (vượt qua chấn thương tâm lý thời thơ ấu)
-
heal from heal from childhood trauma (chữa lành khỏi những tổn thương thời thơ ấu)
Idioms
-
inner child
đứa trẻ bên trong (khái niệm tâm lý thường dùng khi nói về việc chữa lành tổn thương thời thơ ấu)
"To recover from childhood trauma, many therapists suggest reconnecting with your inner child."
(Để hồi phục sau những chấn thương thời thơ ấu, nhiều nhà trị liệu khuyên bạn nên kết nối lại với đứa trẻ bên trong mình.)
-
emotional baggage
gánh nặng cảm giác/tâm lý từ quá khứ
"Childhood trauma often manifests as emotional baggage in adult relationships."
(Chấn thương tâm lý thời thơ ấu thường biểu hiện thành gánh nặng tâm lý trong các mối quan hệ khi trưởng thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
childhood trauma
Danh từMột trải nghiệm đau buồn hoặc gây xáo trộn sâu sắc trong thời thơ ấu, có ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến sức khỏe tâm lý và cảm xúc của một cá nhân.
"His anxiety was a direct result of childhood trauma."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had experienced childhood trauma. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trải qua травmа tuổi thơ. |
| Phủ định | He told me that he did not think childhood trauma always had a negative impact. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ травmа tuổi thơ luôn có tác động tiêu cực. |
| Nghi vấn | She asked if I knew what childhood trauma was. |
Cô ấy hỏi tôi có biết травmа thời thơ ấu là gì không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Childhood trauma significantly impacts an individual's development. |
Sang chấn thời thơ ấu ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của một cá nhân. |
| Phủ định | Childhood trauma does not always lead to severe mental health issues. |
Sang chấn thời thơ ấu không phải lúc nào cũng dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Does childhood trauma explain his current anxiety? |
Liệu sang chấn thời thơ ấu có giải thích được chứng lo âu hiện tại của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "childhood trauma".
