(Top Banner Ad)
chilliness
B2
Danh từ B2 Thời tiết/Cảm xúc

chilliness

UK: /ˈtʃɪlɪnəs/ • US: /ˈtʃɪlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự se lạnh cái lạnh vừa phải sự lạnh nhạt sự thiếu nhiệt tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being chilly; moderate coldness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc se lạnh; cái lạnh vừa phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a chilliness in the air that suggested winter was approaching."

    "Có một sự se lạnh trong không khí báo hiệu mùa đông đang đến."

  • "The chilliness of the room made me shiver."

    "Sự se lạnh của căn phòng khiến tôi rùng mình."

  • "He could feel the chilliness in her voice."

    "Anh ấy có thể cảm nhận được sự lạnh lùng trong giọng nói của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chilly Lạnh lẽo, hơi lạnh, rùng mình
Verb chill Làm lạnh, làm ớn lạnh (cảm xúc hoặc thể chất)
Noun chill Sự lạnh lẽo, cảm giác ớn lạnh; sự điềm tĩnh
Adverb chillingly Một cách lạnh lẽo, một cách rùng rợn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōljaz* (cool, cold)
Old English
cēle (coldness)
Middle English
chille (cold)
Modern English
chilliness (chill + y + ness)

Nguồn Gốc Cảm Giác Lạnh

Từ 'chilliness' được hình thành từ gốc 'chill' (sự lạnh giá), thêm hậu tố tính từ '-y' thành 'chilly' (lạnh lẽo), và cuối cùng thêm hậu tố danh từ '-ness' để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Vì vậy, 'chilliness' có nghĩa đen là trạng thái bị lạnh và nghĩa bóng là sự lạnh nhạt, xa cách.

Từ Gốc Đức

Gốc rễ của 'chill' có thể truy ngược về các ngôn ngữ German cổ, cùng nguồn với các từ chỉ sự mát mẻ hoặc lạnh trong tiếng Anh hiện đại như 'cool' và 'cold'. Nó đã trải qua quá trình phát triển để đặc tả cảm giác lạnh nhẹ hoặc ớn lạnh.

Usage Note

Từ 'chilliness' thường được dùng để chỉ cảm giác hơi lạnh, không quá rét buốt. Nó có thể mô tả nhiệt độ của thời tiết, không gian hoặc thậm chí là bầu không khí, thái độ của một người. So với 'coldness', 'chilliness' nhẹ nhàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chilliness (Mức độ/Tính chất)
  • severe severe chilliness
    (Sự lạnh giá nghiêm trọng)
  • unpleasant unpleasant chilliness
    (Cảm giác lạnh lẽo khó chịu)
  • emotional emotional chilliness
    (Sự lạnh nhạt, xa cách về mặt cảm xúc)
Verb + chilliness (Trải nghiệm/Cảm nhận)
  • feel feel the chilliness
    (Cảm nhận được cái lạnh/sự lạnh nhạt)
  • notice notice the chilliness
    (Nhận thấy sự lạnh lẽo)
  • banish banish the chilliness
    (Xua tan cái lạnh)

Idioms

  • A sudden chilliness crept over me.

    Một cảm giác ớn lạnh/lạnh lẽo đột ngột len lỏi qua tôi (thường chỉ sự sợ hãi hoặc lạnh lẽo thể chất).

    "When the lights went out, a sudden chilliness crept over me."

    (Khi đèn tắt, một cảm giác ớn lạnh đột ngột bò khắp người tôi.)

  • The chilliness in the atmosphere.

    Sự lạnh nhạt trong không khí/mối quan hệ (nghĩa bóng).

    "Despite the formal setting, everyone could sense the chilliness in the atmosphere between the two rivals."

    (Mặc dù bối cảnh trang trọng, mọi người đều có thể cảm nhận được sự lạnh nhạt trong không khí giữa hai đối thủ.)

  • To address the chilliness.

    Giải quyết/khắc phục sự lạnh nhạt (trong mối quan hệ hoặc vấn đề xã hội).

    "The manager held a meeting specifically to address the chilliness and lack of communication among team members."

    (Người quản lý đã tổ chức một cuộc họp đặc biệt để giải quyết sự lạnh nhạt và thiếu giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chilliness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc se lạnh; cái lạnh vừa phải.

"There was a chilliness in the air that suggested winter was approaching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chilliness, a subtle reminder of winter, settled into the room.
Cái lạnh lẽo, một lời nhắc nhở tinh tế về mùa đông, đã lan tỏa vào căn phòng.
Phủ định
Despite the open window, there was no chilliness, only the stuffy air of a summer afternoon.
Mặc dù cửa sổ đang mở, không hề có sự lạnh lẽo nào, chỉ có không khí ngột ngạt của một buổi chiều hè.
Nghi vấn
This morning, despite the sun, did you notice a chilliness in the air, a sign of the approaching autumn?
Sáng nay, mặc dù có ánh nắng mặt trời, bạn có nhận thấy sự lạnh lẽo trong không khí không, một dấu hiệu của mùa thu đang đến gần?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chilliness of the autumn air was unexpected.
Sự lạnh lẽo của không khí mùa thu thật bất ngờ.
Phủ định
Seldom had such a piercing chilliness gripped the city.
Hiếm khi có sự lạnh lẽo thấu xương nào lại bao trùm thành phố như vậy.
Nghi vấn
Should such chilliness persist, will the outdoor event be cancelled?
Nếu sự lạnh lẽo như vậy tiếp tục kéo dài, liệu sự kiện ngoài trời có bị hủy bỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chilliness".

Ngôn Ngữ Ẩn Dụ Về Cảm Xúc

'Chilliness' thường được dùng trong các tình huống xã hội để mô tả sự thiếu nhiệt tình hoặc thiếu thân mật. Ví dụ, nếu ai đó bị đối xử với 'chilliness,' điều đó ngụ ý họ không được đón tiếp nồng nhiệt hoặc bị xa lánh. Đây là một phép ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây để chỉ sự dè dặt về mặt cảm xúc.

Chẩn Đoán Sức Khỏe Truyền Thống

Trong văn hóa dân gian và truyền thống y học Anh-Mỹ, việc 'cảm thấy chilliness' (cảm thấy ớn lạnh) thường là dấu hiệu đầu tiên của bệnh cúm hoặc cảm lạnh, và được coi là một triệu chứng quan trọng cần chú ý. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ ấm để phòng ngừa bệnh tật.