(Top Banner Ad)
coolness
B2
noun B2 Tính cách, Cảm xúc, Thái độ

coolness

UK: /ˈkuːlnəs/ • US: /ˈkuːlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự mát mẻ sự bình tĩnh sự điềm tĩnh sự hấp dẫn phong cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being cool; a moderately low temperature; a calm and controlled manner.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự mát mẻ; nhiệt độ tương đối thấp; một cách cư xử bình tĩnh và kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He admired her coolness under pressure."

    "Anh ấy ngưỡng mộ sự bình tĩnh của cô ấy khi chịu áp lực."

  • "She handled the crisis with impressive coolness."

    "Cô ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng với sự bình tĩnh đáng kinh ngạc."

  • "The car's coolness is what attracts most buyers."

    "Sự hấp dẫn của chiếc xe là điều thu hút hầu hết người mua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cool mát mẻ, bình tĩnh, ngầu
Verb cool (down) làm mát, hạ nhiệt, bình tĩnh lại
Adverb coolly một cách điềm tĩnh, lạnh lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Cảm xúc, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cōl
Middle English
cool
Modern English
coolness

Nguồn gốc của 'Cool'

Từ 'cool' ban đầu có nghĩa là 'mát mẻ' hoặc 'lạnh'. Tuy nhiên, vào khoảng thế kỷ 20, nó bắt đầu được sử dụng để mô tả một người bình tĩnh, tự tin và hấp dẫn. Sự thay đổi này có thể bắt nguồn từ cộng đồng nhạc jazz, nơi 'cool' thể hiện sự điềm tĩnh và phong thái tự chủ.

Usage Note

Coolness thường được dùng để chỉ sự bình tĩnh, tự chủ, hoặc sự hấp dẫn, lôi cuốn. Nó khác với 'coldness' (sự lạnh lùng) ở chỗ không mang nghĩa tiêu cực, vô cảm.

Prepositions

of

Coolness of something: sự mát mẻ, bình tĩnh của cái gì đó. Ví dụ: 'The coolness of the evening air' (Sự mát mẻ của không khí buổi tối). 'He admired the coolness of her response' (Anh ấy ngưỡng mộ sự bình tĩnh trong câu trả lời của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coolness
  • innate innate coolness
    (sự ngầu bẩm sinh)
  • effortless effortless coolness
    (sự ngầu tự nhiên, không cần cố gắng)
  • calm calm coolness
    (sự điềm tĩnh, mát mẻ)
Verb + coolness
  • admire admire someone's coolness
    (ngưỡng mộ sự ngầu của ai đó)
  • project project an image of coolness
    (thể hiện một hình ảnh ngầu)

Idioms

  • keep your coolness

    giữ bình tĩnh

    "It's important to keep your coolness in a crisis."

    (Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong một cuộc khủng hoảng.)

  • lose your coolness

    mất bình tĩnh

    "He lost his coolness when he heard the news."

    (Anh ấy mất bình tĩnh khi nghe tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coolness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự mát mẻ; nhiệt độ tương đối thấp; một cách cư xử bình tĩnh và kiểm soát.

"He admired her coolness under pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room was cooled coolly by the new air conditioner.
Căn phòng được làm mát một cách mát mẻ bởi chiếc điều hòa mới.
Phủ định
His actions were not considered cool by his peers.
Hành động của anh ấy không được bạn bè coi là ngầu.
Nghi vấn
Was the building cooled efficiently due to its innovative design?
Tòa nhà có được làm mát hiệu quả nhờ thiết kế tiên tiến của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coolness".

Coolness trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'coolness' thường liên quan đến sự độc lập, tự tin và khả năng đối mặt với áp lực một cách bình tĩnh. Nó thường được thể hiện qua phong cách ăn mặc, âm nhạc và thái độ sống.

Coolness và thanh niên

Đối với thanh niên, 'coolness' có thể là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng bản sắc và được chấp nhận trong nhóm. Nó có thể liên quan đến việc tuân theo các xu hướng mới nhất hoặc thể hiện sự nổi loạn chống lại các quy tắc xã hội.