frosty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered with frost; freezing cold.
Vietnamese Meaning
Bị phủ sương giá; lạnh cóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The windows were frosty in the morning."
"Các cửa sổ bị phủ đầy sương giá vào buổi sáng."
-
"The air was frosty and still."
"Không khí lạnh cóng và tĩnh lặng."
-
"His frosty demeanor made it difficult to approach him."
"Thái độ lạnh lùng của anh ấy khiến người khác khó tiếp cận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả thời tiết lạnh lẽo hoặc cảnh vật bị phủ sương. Mức độ lạnh có thể khác nhau, nhưng thường là rất lạnh. Cũng có thể dùng để mô tả đồ vật bị lạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a frosty a frosty morning (một buổi sáng có sương giá)
-
a frosty a frosty breath (hơi thở lạnh giá (thấy khói))
-
a frosty a frosty window (cửa sổ đóng băng)
-
a frosty a frosty reception (sự đón tiếp lạnh nhạt/không thân thiện)
-
a frosty a frosty look (cái nhìn lạnh lùng/không thân thiện)
-
a frosty a frosty relationship (mối quan hệ lạnh nhạt)
-
a frosty a frosty mug (cốc (bia) lạnh giá (có lớp sương ngoài))
-
a frosty a frosty beverage (đồ uống lạnh cóng)
Idioms
-
a frosty reception
Sự đón tiếp lạnh nhạt, không thân thiện
"When he arrived, he was given a rather frosty reception by the board members."
(Khi anh ấy đến, anh ấy đã nhận được một sự đón tiếp khá lạnh nhạt từ các thành viên hội đồng quản trị.)
-
to be frosty with someone
Lạnh nhạt, không thân thiện với ai đó
"She's been frosty with me ever since our argument last week."
(Cô ấy đã lạnh nhạt với tôi kể từ cuộc tranh cãi của chúng tôi tuần trước.)
-
a frosty look/glance
Cái nhìn lạnh lùng, không vui vẻ
"The teacher gave the noisy students a frosty look."
(Cô giáo liếc nhìn những học sinh ồn ào bằng một cái nhìn lạnh lùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frosty
adjectiveBị phủ sương giá; lạnh cóng.
"The windows were frosty in the morning."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The window was frosty this morning. |
Cửa sổ bị phủ sương vào sáng nay. |
| Phủ định | The reception was not frosty at all; they were very welcoming. |
Sự tiếp đón không hề lạnh nhạt; họ rất niềm nở. |
| Nghi vấn | Was the look she gave him frosty? |
Ánh mắt cô ấy nhìn anh ta có lạnh lùng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather weren't so frosty, we would go for a picnic. |
Nếu thời tiết không quá lạnh giá, chúng ta sẽ đi dã ngoại. |
| Phủ định | If the morning wasn't so frosty, I wouldn't need to scrape the car windows. |
Nếu buổi sáng không quá lạnh giá, tôi sẽ không cần phải cạo băng trên cửa sổ xe hơi. |
| Nghi vấn | Would you enjoy the winter more if it weren't so frosty? |
Bạn có thích mùa đông hơn không nếu nó không quá lạnh giá? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather is going to be frosty tomorrow morning. |
Thời tiết sẽ trở nên giá lạnh vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | The relationship isn't going to be frosty after their apology. |
Mối quan hệ sẽ không trở nên lạnh nhạt sau lời xin lỗi của họ. |
| Nghi vấn | Is the window going to be frosty if we leave it open overnight? |
Cửa sổ có đóng băng nếu chúng ta để nó mở qua đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frosty".
