(Top Banner Ad)
struck
B2
Động từ B2 Tổng quát

struck

UK: /strʌk/ • US: /strʌk/

Nghĩa tiếng Việt

đánh va tác động ấn tượng ảnh hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'strike'. To hit forcefully and deliberately with one's hand or a weapon or other implement.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'strike'. Đánh mạnh và có chủ ý bằng tay, vũ khí hoặc công cụ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car struck a tree after skidding on the ice."

    "Chiếc xe đâm vào một cái cây sau khi trượt trên băng."

  • "I was struck by the beauty of the sunset."

    "Tôi đã rất ấn tượng bởi vẻ đẹp của hoàng hôn."

  • "The lightning struck the tree."

    "Tia sét đánh vào cái cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strike đánh, đập, tấn công, đình công
Noun strike cuộc đình công, cú đánh, đòn tấn công
Noun striker tiền đạo (trong bóng đá), người đình công
Adjective striking nổi bật, ấn tượng, gây chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strikaną
Old English
strican
Middle English
striken
Modern English
strike (past participle struck)

Hành trình từ 'vuốt ve' đến 'đánh'

Từ 'struck' có nguồn gốc từ từ 'strican' trong tiếng Anh cổ, ban đầu mang nghĩa là 'vuốt ve nhẹ nhàng', 'chà xát', hoặc 'di chuyển nhanh'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển và trở nên mạnh mẽ hơn, chỉ hành động 'đánh' hoặc 'va chạm' với lực mạnh. Sự thay đổi này thể hiện cách ngôn ngữ tiến hóa, từ những hành động tinh tế đến những tác động rõ rệt hơn.

Usage Note

'Struck' diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó mang ý nghĩa của việc tác động một lực mạnh mẽ lên một vật thể hoặc người nào đó. 'Struck' thường được dùng để chỉ một hành động đơn lẻ, đột ngột, khác với 'hitting' (đang đánh, đánh liên tục).

Prepositions

by with on

'Struck by' diễn tả việc bị ấn tượng, tác động mạnh mẽ bởi một điều gì đó (không nhất thiết là vật lý). 'Struck with' thường ám chỉ bị đánh bằng một vật gì đó. 'Struck on' (ít phổ biến hơn) có thể diễn tả việc bắt đầu nảy sinh tình cảm với ai đó một cách đột ngột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + struck
  • awe-struck awe-struck by the beauty
    (kinh ngạc, sững sờ trước vẻ đẹp)
  • dumbstruck dumbstruck by the news
    (chết lặng, câm nín vì tin tức gây sốc)
  • star-struck star-struck fan
    (người hâm mộ mê mẩn thần tượng, bị choáng ngợp bởi người nổi tiếng)
struck + Preposition
  • struck by an idea He was suddenly struck by an idea.
    (Anh ấy chợt nảy ra một ý tưởng.)
  • struck by lightning The tree was struck by lightning.
    (Cái cây bị sét đánh.)
  • struck down by illness She was struck down by a serious illness.
    (Cô ấy bị bệnh nặng quật ngã.)

Idioms

  • struck a chord

    chạm đến cảm xúc, khơi gợi sự đồng cảm

    "Her story about overcoming adversity really struck a chord with the audience."

    (Câu chuyện của cô ấy về việc vượt qua nghịch cảnh đã thực sự chạm đến cảm xúc của khán giả.)

  • struck a deal

    đạt được thỏa thuận

    "After weeks of negotiations, they finally struck a deal on the new contract."

    (Sau nhiều tuần đàm phán, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận về hợp đồng mới.)

  • struck gold

    tìm thấy vàng, gặp may mắn lớn, thành công rực rỡ

    "He invested in that startup early, and now he's struck gold as it's worth billions."

    (Anh ấy đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó từ sớm, và bây giờ anh ấy đã gặp may mắn lớn khi nó trị giá hàng tỷ đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struck

Động từ
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'strike'. Đánh mạnh và có chủ ý bằng tay, vũ khí hoặc công cụ khác.

"The car struck a tree after skidding on the ice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the workers had struck for better pay, the company would have faced significant losses.
Nếu công nhân đã đình công để đòi lương cao hơn, công ty đã phải đối mặt với những tổn thất đáng kể.
Phủ định
If the lightning had not struck the tree, the fire would not have started.
Nếu sét không đánh vào cái cây, thì đám cháy đã không bắt đầu.
Nghi vấn
Would the team have won if their star player hadn't been struck by injury?
Đội có lẽ đã thắng nếu cầu thủ ngôi sao của họ không bị chấn thương?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clock struck midnight.
Đồng hồ điểm nửa đêm.
Phủ định
She didn't strike the ball very well.
Cô ấy đã không đánh bóng tốt lắm.
Nghi vấn
Did the idea strike you as odd?
Ý tưởng đó có làm bạn thấy kỳ lạ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was struck as more intelligent than his brother.
Anh ta bị đánh giá là thông minh hơn anh trai mình.
Phủ định
She wasn't struck as being as talented as her sister.
Cô ấy không bị đánh giá là tài năng bằng chị gái mình.
Nghi vấn
Was he struck as the most suitable candidate?
Anh ta có bị đánh giá là ứng cử viên phù hợp nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struck".

Bị 'sét đánh' (Struck by lightning)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'struck by lightning' thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một sự kiện hoặc nhận thức đột ngột, sâu sắc và thường làm thay đổi cuộc đời. Nó có thể là việc yêu ai đó từ cái nhìn đầu tiên, hoặc một ý tưởng thiên tài bất chợt xuất hiện. Cụm từ này ngụ ý một lực lượng không thể lường trước, có tác động mạnh mẽ và thường nằm ngoài tầm kiểm soát của con người.

Mê mẩn thần tượng (Star-struck)

Thuật ngữ 'star-struck' phản ánh ảnh hưởng sâu rộng của văn hóa người nổi tiếng ở phương Tây. Nó mô tả tình trạng mà người hâm mộ trở nên quá đỗi choáng ngợp khi gặp một nhân vật nổi tiếng, đến mức họ có thể mất bình tĩnh hoặc hành động một cách thiếu suy nghĩ. Điều này cho thấy sự tôn sùng và sức hút mạnh mẽ của các ngôi sao trong xã hội hiện đại.