(Top Banner Ad)
bells
A2
noun A2 Âm nhạc, Văn hóa

bells

UK: /belz/ • US: /bɛlz/

Nghĩa tiếng Việt

chuông tiếng chuông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hollow metal object, typically cup-shaped, that resonates when struck, producing a ringing sound.

Vietnamese Meaning

Một vật thể kim loại rỗng, thường có hình dạng như cái cốc, tạo ra âm thanh ngân vang khi bị đánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We could hear the sound of bells in the distance."

    "Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chuông từ xa."

  • "The church bells were ringing."

    "Chuông nhà thờ đang ngân vang."

  • "The ice cream man was coming, and we could hear the bells."

    "Người bán kem đang đến, và chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bell Cái chuông, tiếng chuông (số ít)
Verb bell Gắn chuông, làm cho chuông kêu
Noun bell-ringer Người rung chuông (thường là trong nhà thờ)
Adjective bell-shaped Có hình dạng giống cái chuông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bellaną (to roar, sound)
Old English
belle
Middle English
belle
Modern English
bell

Nguồn gốc Âm thanh

Từ 'bell' (chuông) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng German cổ (*bellaną), mang nghĩa 'gầm lên' hoặc 'kêu to'. Điều này cho thấy tên gọi của vật thể này trực tiếp xuất phát từ âm thanh mạnh mẽ, vang vọng mà nó tạo ra, thay vì mô tả hình dạng.

Usage Note

Từ 'bells' thường được dùng để chỉ nhiều quả chuông, hoặc âm thanh của chuông. Nó có thể ám chỉ chuông nhà thờ, chuông gió, chuông báo động, hoặc bất kỳ loại chuông nào khác. Âm thanh của chuông thường được liên kết với các sự kiện quan trọng, lễ hội, hoặc tín hiệu.
Nghĩa này tập trung vào âm thanh chứ không phải vật thể. 'Bells' ở đây chỉ tập hợp âm thanh từ chuông.

Prepositions

of with by

* of: thường đi sau các cụm từ như 'sound of bells' (âm thanh của chuông). * with: thường dùng để chỉ việc trang trí bằng chuông (decorated with bells). * by: thường dùng để chỉ việc đánh chuông (rung chuông) bởi một người hoặc một cơ chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bells
  • wedding wedding bells
    (Tiếng chuông đám cưới (ám chỉ sự kiện kết hôn))
  • jingle jingle bells
    (Tiếng chuông leng keng (như chuông xe trượt tuyết))
Noun + bells
  • church church bells
    (Chuông nhà thờ)
  • sleigh sleigh bells
    (Chuông xe trượt tuyết)
Verb + bells
  • ring ring the bells
    (Rung chuông, gióng chuông)
  • muffle muffled bells
    (Những tiếng chuông bị làm nhỏ/bóp nghẹt)

Idioms

  • Ring a bell

    Nghe quen tai, gợi nhớ điều gì đó

    "That name rings a bell, but I can't place him."

    (Cái tên đó nghe quen lắm, nhưng tôi không nhớ ra anh ta là ai.)

  • Bells and whistles

    Những tính năng bổ sung, trang thiết bị phụ trội (thường là hào nhoáng, không cần thiết)

    "The new model comes with all the bells and whistles."

    (Mẫu mới đi kèm với tất cả các tính năng và trang trí phụ trội.)

  • Saved by the bell

    Thoát hiểm trong gang tấc (nhờ có tín hiệu kết thúc)

    "I was losing the argument, but the boss arrived and I was saved by the bell."

    (Tôi đang thua trong cuộc tranh luận, nhưng sếp đến và tôi đã được cứu thoát kịp thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bells

noun
Lật mặt

Một vật thể kim loại rỗng, thường có hình dạng như cái cốc, tạo ra âm thanh ngân vang khi bị đánh.

"We could hear the sound of bells in the distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bells".

Vai trò trong Tín ngưỡng

Trong văn hóa phương Tây, chuông nhà thờ (church bells) có vai trò thiêng liêng, không chỉ báo hiệu giờ hành lễ mà còn đánh dấu các sự kiện lớn của cộng đồng như lễ rửa tội, tang lễ, chiến thắng hoặc hòa bình. Tiếng chuông được coi là tiếng nói của cộng đồng.

Lễ hội và Giáng sinh

Tiếng chuông leng keng ('jingle bells') gắn liền mật thiết với mùa Giáng Sinh và hình ảnh xe trượt tuyết của ông già Noel. Âm thanh này tượng trưng cho niềm vui, sự náo nhiệt và tinh thần lễ hội.