(Top Banner Ad)
china dinnerware
B1
noun B1 Đồ gia dụng

china dinnerware

UK: /ˈtʃaɪnə ˈdɪnərˌweə/ • US: /ˈtʃaɪnə ˈdɪnərˌwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đồ ăn bằng sứ bộ bát đĩa bằng sứ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishes, plates, cups, etc., made of fine ceramic material known as china, used for dining.

Vietnamese Meaning

Bộ đồ ăn (bát, đĩa, tách, v.v.) được làm từ chất liệu gốm sứ cao cấp được gọi là sứ, dùng cho bữa ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a beautiful set of china dinnerware as a wedding gift."

    "Cô ấy nhận được một bộ đồ ăn bằng sứ rất đẹp làm quà cưới."

  • "The queen always uses china dinnerware for state dinners."

    "Nữ hoàng luôn sử dụng bộ đồ ăn bằng sứ cho những bữa tiệc chiêu đãi cấp nhà nước."

  • "Be careful when handling the china dinnerware; it's very delicate."

    "Hãy cẩn thận khi cầm bộ đồ ăn bằng sứ; nó rất dễ vỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chinaware Đồ sứ (nói chung)
Noun Tableware Bộ đồ ăn (bao gồm cả dao kéo, ly tách)
Noun Dinnerware Bộ đồ dùng để ăn (đĩa, bát, tô)
Adjective China-like Giống như sứ (mỏng manh, trắng mịn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Cīna
Persian
Chīnī
Old French
disner
Old English
waru
Modern English
china dinnerware

Nguồn gốc tên gọi 'China'

Từ thế kỷ 16, khi các mặt hàng gốm sứ tinh xảo được nhập khẩu từ Trung Quốc vào châu Âu qua Con đường Tơ lụa, người phương Tây đã gọi chung các loại đồ sứ này là 'china' (viết thường) để phân biệt với đồ gốm thô địa phương. 'Dinnerware' là từ ghép giữa 'dinner' (bữa chính) và 'ware' (hàng hóa/đồ dùng).

Sự ra đời của đồ sứ xương

Để cạnh tranh với đồ sứ Trung Quốc, người Anh đã phát minh ra 'Bone China' (sứ xương) bằng cách thêm tro xương động vật vào đất sét, tạo ra loại dinnerware trắng trong và bền hơn.

Usage Note

"China" ở đây đề cập đến chất liệu sứ cao cấp, thường trắng và bóng. "Dinnerware" là từ chung để chỉ các vật dụng dùng trong bữa ăn. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những bộ đồ ăn sang trọng, được sử dụng trong những dịp đặc biệt. Sự khác biệt với "tableware" là "tableware" bao gồm cả dao, dĩa, thìa, trong khi "china dinnerware" chỉ bao gồm các vật dụng bằng gốm sứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + china dinnerware
  • fine fine china dinnerware
    (bộ đồ ăn bằng sứ cao cấp)
  • vintage vintage china dinnerware
    (bộ đồ ăn bằng sứ phong cách cổ điển)
  • antique antique china dinnerware
    (bộ đồ sứ ăn uống cổ)
Verb + china dinnerware
  • collect collect china dinnerware
    (sưu tầm đồ sứ ăn uống)
  • display display china dinnerware
    (trưng bày bộ đồ sứ)
  • hand-wash hand-wash china dinnerware
    (rửa bộ đồ sứ bằng tay (để tránh hư hỏng))

Idioms

  • Like a bull in a china shop

    Vụng về, lóng ngóng, dễ làm hỏng việc trong những tình huống đòi hỏi sự tinh tế.

    "He was like a bull in a china shop when he tried to handle the delicate negotiation."

    (Anh ta lóng ngóng như bò tót trong cửa hàng đồ sứ khi cố gắng xử lý cuộc đàm phán nhạy cảm đó.)

  • To break the china

    Gây ra sự xáo trộn hoặc phá hỏng các quy tắc truyền thống.

    "The new manager isn't afraid to break some china to improve efficiency."

    (Quản lý mới không ngại phá bỏ các quy tắc cũ để cải thiện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

china dinnerware

noun
Lật mặt

Bộ đồ ăn (bát, đĩa, tách, v.v.) được làm từ chất liệu gốm sứ cao cấp được gọi là sứ, dùng cho bữa ăn.

"She received a beautiful set of china dinnerware as a wedding gift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming, I would buy some china dinnerware.
Nếu tôi biết bạn sẽ đến, tôi đã mua một bộ đồ ăn bằng sứ.
Phủ định
If she weren't such a clumsy person, she wouldn't have broken the china dinnerware yesterday.
Nếu cô ấy không phải là một người vụng về như vậy, cô ấy đã không làm vỡ bộ đồ ăn bằng sứ ngày hôm qua.
Nghi vấn
If you had the chance, would you buy some china dinnerware?
Nếu bạn có cơ hội, bạn có mua một bộ đồ ăn bằng sứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "china dinnerware".

Wedding Registry Tradition

Ở các nước phương Tây, 'fine china dinnerware' thường là món quà cưới truyền thống. Các cặp đôi thường chọn một mẫu thiết kế cụ thể trong danh sách quà tặng (wedding registry) để khách mời mua tặng, dùng cho các dịp lễ quan trọng sau này.

Family Heirlooms

Các bộ đồ sứ (china sets) thường được coi là vật gia bảo (heirlooms) được truyền từ đời bà, mẹ sang con cháu. Chúng biểu tượng cho sự thịnh vượng và nề nếp của gia đình.