(Top Banner Ad)
porcelain dinnerware
B1
Danh từ B1 Đồ gia dụng

porcelain dinnerware

UK: /ˈpɔːrsəlɪn ˈdɪnəweə/ • US: /ˈpɔːrsəlɪn ˈdɪnərwer/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đồ ăn sứ bát đĩa sứ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishes and other tableware made of porcelain.

Vietnamese Meaning

Bộ đồ ăn làm từ sứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She set the table with her best porcelain dinnerware."

    "Cô ấy bày bàn với bộ đồ ăn sứ đẹp nhất của mình."

  • "The museum displayed a collection of antique porcelain dinnerware."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập bộ đồ ăn sứ cổ."

  • "The porcelain dinnerware is delicate and should be handled with care."

    "Bộ đồ ăn sứ này rất mỏng manh và cần được xử lý cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun porcelain Sứ; đồ sứ
Adjective porcelain Bằng sứ; như sứ (ví dụ: da sứ)
Noun dinner Bữa tối; bữa ăn chính
Verb dine Ăn tối; dùng bữa
Noun tableware Bộ đồ ăn (gồm đĩa, bát, cốc, dao dĩa cho bữa ăn)
Noun dishware Bộ đồ ăn; bát đĩa (dùng để phục vụ thức ăn)

Synonyms

Antonyms

earthenware dinnerware (bộ đồ ăn bằng đất nung)stoneware dinnerware (bộ đồ ăn bằng đồ đá)

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
porcus
Latin
porcellus
Italian
porcellana
French
porcelaine
English
porcelain

Nguồn gốc của 'porcelain'

Từ 'porcelain' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'porcellana'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ vỏ ốc xà cừ nhỏ màu trắng bóng, mà người Ý thời Trung cổ cho là giống với một 'porcella' (heo con cái) vì hình dáng và vẻ ngoài bóng loáng. Sau này, khi đồ gốm sứ trắng mịn và trong suốt được nhập khẩu từ Trung Quốc vào châu Âu, người ta thấy chúng có vẻ ngoài tương tự như vỏ ốc xà cừ đó nên đã dùng từ 'porcellana' để gọi loại vật liệu này. Từ 'dinnerware' là sự kết hợp của 'dinner' (bữa tối) và 'ware' (đồ dùng), chỉ chung các dụng cụ dùng để ăn bữa tối.

Usage Note

“Porcelain dinnerware” thường chỉ các bộ bát đĩa cao cấp được làm từ sứ, nổi tiếng với độ bền, vẻ đẹp và khả năng chịu nhiệt tốt. Khác với các loại bát đĩa thông thường làm từ gốm sứ khác, porcelain có độ trong và bóng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + porcelain dinnerware
  • fine fine porcelain dinnerware
    (bộ đồ ăn sứ cao cấp/mỹ nghệ)
  • delicate delicate porcelain dinnerware
    (bộ đồ ăn sứ mỏng manh/tinh xảo)
  • antique antique porcelain dinnerware
    (bộ đồ ăn sứ cổ)
  • beautiful beautiful porcelain dinnerware
    (bộ đồ ăn sứ đẹp)
Verb + porcelain dinnerware
  • set set the table with porcelain dinnerware
    (bày bàn ăn bằng bộ đồ ăn sứ)
  • wash wash porcelain dinnerware
    (rửa bộ đồ ăn sứ)
  • break break porcelain dinnerware
    (làm vỡ bộ đồ ăn sứ)
  • display display porcelain dinnerware
    (trưng bày bộ đồ ăn sứ)
Noun + of porcelain dinnerware
  • set a set of porcelain dinnerware
    (một bộ đồ ăn sứ)
  • collection a collection of porcelain dinnerware
    (một bộ sưu tập đồ ăn sứ)

Idioms

  • like a bull in a china shop

    Như bò vào cửa hàng đồ sứ (ám chỉ người vụng về, cẩu thả, gây đổ vỡ, phá hoại)

    "He's always so clumsy, constantly knocking things over; he's like a bull in a china shop."

    (Anh ấy luôn vụng về, liên tục làm đổ đồ; anh ấy như bò vào cửa hàng đồ sứ vậy.)

  • as delicate/fragile as porcelain

    Mỏng manh/dễ vỡ như sứ (ám chỉ sự yếu ớt, dễ bị tổn thương)

    "Her emotions were as delicate as porcelain after the news."

    (Cảm xúc của cô ấy mỏng manh như sứ sau tin tức đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

porcelain dinnerware

Danh từ
Lật mặt

Bộ đồ ăn làm từ sứ.

"She set the table with her best porcelain dinnerware."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a lot of money, I would buy a set of delicate porcelain dinnerware.
Nếu tôi có nhiều tiền, tôi sẽ mua một bộ đồ ăn bằng sứ tinh xảo.
Phủ định
If she didn't break her porcelain dinnerware, she wouldn't have to eat with plastic plates.
Nếu cô ấy không làm vỡ bộ đồ ăn bằng sứ của mình, cô ấy sẽ không phải ăn bằng đĩa nhựa.
Nghi vấn
Would you feel fancy if you used porcelain dinnerware every day?
Bạn có cảm thấy sang trọng nếu bạn sử dụng bộ đồ ăn bằng sứ mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "porcelain dinnerware".

Biểu tượng của sự tinh tế và địa vị

Bộ đồ ăn sứ cao cấp thường được xem là biểu tượng của sự sang trọng, tinh tế và địa vị xã hội ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng thường được sử dụng trong các bữa tiệc trang trọng, những dịp đặc biệt hoặc làm quà cưới, thể hiện gu thẩm mỹ và sự trân trọng giá trị truyền thống.

Giá trị gia truyền và sự lưu giữ

Do tính chất dễ vỡ nhưng có giá trị và vẻ đẹp vượt thời gian, nhiều bộ đồ ăn sứ trở thành vật phẩm gia truyền, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc bảo quản cẩn thận những bộ đồ sứ này thể hiện sự trân trọng quá khứ, kỷ niệm và gắn kết gia đình.