(Top Banner Ad)
chinese astronaut
B1
Danh từ B1 Khoa học vũ trụ

chinese astronaut

UK: /ˌtʃaɪˈniːz ˈæstrənɔːt/ • US: /ˌtʃaɪˈniːz ˈæstrənɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

phi hành gia Trung Quốc nhà du hành vũ trụ Trung Quốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An astronaut who is of Chinese nationality or descent; also known as a taikonaut (太空人).

Vietnamese Meaning

Một phi hành gia mang quốc tịch hoặc gốc gác Trung Quốc; còn được gọi là taikonaut (太空人).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "China has successfully sent several chinese astronauts into space."

    "Trung Quốc đã phóng thành công một vài phi hành gia Trung Quốc vào vũ trụ."

  • "The chinese astronaut conducted experiments in the space station."

    "Phi hành gia Trung Quốc đã thực hiện các thí nghiệm trên trạm vũ trụ."

  • "The world watched as the chinese astronaut walked in space."

    "Thế giới đã theo dõi khi phi hành gia Trung Quốc đi bộ trong không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Taikonaut Phi hành gia Trung Quốc (thuật ngữ chuyên biệt)
Noun Astronautics Ngành du hành vũ trụ
Adjective Astronautical Thuộc về du hành vũ trụ
Noun China Nước Trung Quốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Cina
Ancient Greek
astron (star) + nautes (sailor)
Latin
Sina
Old French
Chinois
English
Chinese astronaut

Sự ra đời của thuật ngữ 'Taikonaut'

Trong khi phương Tây gọi là 'Chinese astronaut', cộng đồng quốc tế và truyền thông thường dùng từ 'Taikonaut'. Từ này được ghép từ 'tàikōng' (thái không - nghĩa là không gian trong tiếng Hoa) và hậu tố 'naut' (thủy thủ - nguồn gốc Hy Lạp). Thuật ngữ này bắt đầu phổ biến từ năm 1998 để vinh danh những phi hành gia của chương trình vũ trụ Trung Quốc.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các phi hành gia từ Trung Quốc. 'Astronaut' là thuật ngữ chung cho người lái tàu vũ trụ hoặc du hành vào không gian. 'Taikonaut' là một thuật ngữ ít phổ biến hơn, được tạo ra để đặc biệt chỉ các phi hành gia Trung Quốc, tương tự như 'cosmonaut' dùng cho phi hành gia Nga. 'Chinese astronaut' là cách diễn đạt phổ biến và dễ hiểu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chinese astronaut
  • first the first chinese astronaut
    (phi hành gia Trung Quốc đầu tiên)
  • veteran a veteran chinese astronaut
    (một phi hành gia Trung Quốc kỳ cựu)
  • female a female chinese astronaut
    (một nữ phi hành gia Trung Quốc)
Verb + chinese astronaut
  • train train a chinese astronaut
    (đào tạo một phi hành gia Trung Quốc)
  • select select a chinese astronaut
    (tuyển chọn một phi hành gia Trung Quốc)
  • send send a chinese astronaut into space
    (đưa một phi hành gia Trung Quốc vào không gian)

Idioms

  • Reach for the stars

    Khao khát đạt được những điều lớn lao/vươn tới các vì sao

    "Becoming a Chinese astronaut requires the courage to reach for the stars."

    (Trở thành một phi hành gia Trung Quốc đòi hỏi lòng dũng cảm để vươn tới các vì sao.)

  • Space race

    Cuộc đua không gian

    "The training of Chinese astronauts is a key part of the modern space race."

    (Việc đào tạo các phi hành gia Trung Quốc là một phần then chốt của cuộc đua không gian hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chinese astronaut

Danh từ
Lật mặt

Một phi hành gia mang quốc tịch hoặc gốc gác Trung Quốc; còn được gọi là taikonaut (太空人).

"China has successfully sent several chinese astronauts into space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yang Liwei, who was the first Chinese astronaut to travel to space, is a national hero.
Yang Liwei, người là phi hành gia người Trung Quốc đầu tiên bay vào vũ trụ, là một anh hùng dân tộc.
Phủ định
The Chinese astronaut, whose mission wasn't fully televised, remained a mystery to some extent.
Phi hành gia người Trung Quốc, người mà nhiệm vụ không được phát sóng đầy đủ trên truyền hình, vẫn là một bí ẩn ở một mức độ nào đó.
Nghi vấn
Is there any Chinese astronaut who hasn't experienced rigorous training?
Có phi hành gia người Trung Quốc nào mà chưa trải qua quá trình huấn luyện khắc nghiệt không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Space exploration is a global endeavor: Chinese astronauts, along with others, contribute significantly to our understanding of the universe.
Thám hiểm vũ trụ là một nỗ lực toàn cầu: Các phi hành gia Trung Quốc, cùng với những người khác, đóng góp đáng kể vào sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
Phủ định
Not all astronauts are from the United States or Russia: China also has its own accomplished Chinese astronauts.
Không phải tất cả các phi hành gia đều đến từ Hoa Kỳ hoặc Nga: Trung Quốc cũng có những phi hành gia Trung Quốc thành đạt của riêng mình.
Nghi vấn
What achievements have propelled China's space program forward: Is it the advancements of Chinese astronauts, technology, or a combination of both?
Những thành tựu nào đã thúc đẩy chương trình vũ trụ của Trung Quốc tiến lên: Có phải là những tiến bộ của các phi hành gia Trung Quốc, công nghệ hay sự kết hợp của cả hai?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Chinese astronaut explored the outer space.
Phi hành gia người Trung Quốc đã khám phá không gian vũ trụ.
Phủ định
The Chinese astronaut did not bring his lucky charm to space.
Phi hành gia người Trung Quốc đã không mang theo bùa may mắn của anh ấy lên vũ trụ.
Nghi vấn
Did the Chinese astronaut conduct experiments on the space station?
Phi hành gia người Trung Quốc có thực hiện các thí nghiệm trên trạm vũ trụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese astronaut".

Sự phân biệt Astronaut, Cosmonaut và Taikonaut

Trong ngôn ngữ ngoại giao và báo chí, người ta phân biệt phi hành gia theo quốc gia: 'Astronaut' cho Mỹ/Châu Âu, 'Cosmonaut' cho Nga và 'Taikonaut' cho Trung Quốc. Điều này thể hiện niềm tự hào dân tộc và sự độc lập trong công nghệ vũ trụ của mỗi cường quốc.

Chương trình Thần Châu (Shenzhou)

Các phi hành gia Trung Quốc gắn liền với tàu vũ trụ Thần Châu. Dương Lợi Vĩ là người đầu tiên giúp Trung Quốc trở thành quốc gia thứ ba trên thế giới tự đưa người vào không gian vào năm 2003.