(Top Banner Ad)
space station
B2
noun B2 Khoa học vũ trụ, Kỹ thuật hàng không

space station

UK: /ˈspeɪs ˌsteɪʃən/ • US: /ˈspeɪs ˌsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trạm vũ trụ trạm không gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large artificial satellite used as a long-term base for manned operations in space.

Vietnamese Meaning

Một vệ tinh nhân tạo lớn được sử dụng làm căn cứ dài hạn cho các hoạt động có người điều khiển trong không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The astronauts conducted experiments on the International Space Station."

    "Các phi hành gia đã thực hiện các thí nghiệm trên Trạm Vũ trụ Quốc tế."

  • "Living on a space station presents many challenges."

    "Sống trên một trạm vũ trụ đặt ra nhiều thách thức."

  • "The space station provides a unique platform for scientific research."

    "Trạm vũ trụ cung cấp một nền tảng độc đáo cho nghiên cứu khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, khoảng trống
Adjective spacious rộng rãi, khoáng đạt
Noun station trạm, nhà ga, đồn
Verb station đồn trú, bố trí, đặt vào vị trí
Adjective stationary đứng yên, bất động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vũ trụ, Kỹ thuật hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space
English
space
Latin
statio
Old French
estacion
Middle English
stacion
English
station
English
space station (compound)

Nguồn gốc của 'space station'

Từ 'space station' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Space' (không gian) đến từ tiếng Latin 'spatium', mang ý nghĩa về một khoảng trống hoặc diện tích. 'Station' (trạm, nhà ga) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'statio', có nghĩa là 'nơi đứng', 'chỗ đậu' hoặc 'vị trí cố định'. Khi ghép lại, 'space station' miêu tả một 'trạm' hoặc 'công trình' được 'đặt trong không gian', phản ánh đúng chức năng của nó là một cơ sở nghiên cứu và sinh sống nhân tạo ngoài Trái Đất.

Usage Note

Space station thường dùng để chỉ các trạm vũ trụ lớn, có khả năng hỗ trợ sự sống và làm việc của các phi hành gia trong thời gian dài. Khác với các tàu vũ trụ (spaceship/spacecraft) có khả năng di chuyển độc lập, trạm vũ trụ thường ở một quỹ đạo cố định. 'Space station' nhấn mạnh tính chất một trạm 'station' trên vũ trụ 'space'.

Prepositions

on in to

- 'On a space station': diễn tả hoạt động hoặc sự tồn tại trên trạm vũ trụ.
- 'In a space station': diễn tả sự ở bên trong trạm vũ trụ.
- 'To a space station': diễn tả việc đi đến trạm vũ trụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + space station
  • international international space station
    (trạm vũ trụ quốc tế)
  • orbiting orbiting space station
    (trạm vũ trụ đang quay quanh quỹ đạo)
  • modular modular space station
    (trạm vũ trụ dạng module)
  • habitable habitable space station
    (trạm vũ trụ có thể sinh sống được)
Verb + space station
  • build build a space station
    (xây dựng một trạm vũ trụ)
  • launch launch a space station
    (phóng một trạm vũ trụ)
  • operate operate a space station
    (vận hành một trạm vũ trụ)
  • visit visit a space station
    (ghé thăm một trạm vũ trụ)
Noun + space station (as identifier/modifier)
  • International International Space Station (ISS)
    (Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS))
  • construction of a construction of a space station
    (việc xây dựng một trạm vũ trụ)
  • crew of a crew of a space station
    (đội ngũ phi hành gia của một trạm vũ trụ)

Idioms

  • International Space Station (ISS)

    Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS), là một dự án hợp tác giữa nhiều quốc gia để xây dựng và duy trì một phòng thí nghiệm lớn trên quỹ đạo Trái Đất.

    "The astronauts spent six months aboard the International Space Station."

    (Các phi hành gia đã dành sáu tháng trên Trạm Vũ trụ Quốc tế.)

  • on a space station

    Trên một trạm vũ trụ; chỉ vị trí hoặc trạng thái làm việc/sinh sống tại một trạm vũ trụ.

    "Life on a space station involves strict routines and scientific experiments."

    (Cuộc sống trên trạm vũ trụ đòi hỏi tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt và thực hiện các thí nghiệm khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

space station

noun
Lật mặt

Một vệ tinh nhân tạo lớn được sử dụng làm căn cứ dài hạn cho các hoạt động có người điều khiển trong không gian.

"The astronauts conducted experiments on the International Space Station."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The future of space exploration is exciting: space stations will serve as hubs for interplanetary travel.
Tương lai của việc khám phá không gian thật thú vị: các trạm vũ trụ sẽ đóng vai trò là trung tâm cho du hành giữa các hành tinh.
Phủ định
Some argue about space exploration's value: a space station doesn't solve immediate problems on Earth.
Một số người tranh luận về giá trị của việc khám phá không gian: một trạm vũ trụ không giải quyết các vấn đề cấp bách trên Trái đất.
Nghi vấn
Is international collaboration essential for space exploration: should a space station be a shared project?
Hợp tác quốc tế có cần thiết cho việc khám phá không gian không: có nên coi một trạm vũ trụ là một dự án chung không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of planning, construction began on the space station, a marvel of engineering.
Sau nhiều năm lên kế hoạch, việc xây dựng trạm vũ trụ, một kỳ quan kỹ thuật, đã bắt đầu.
Phủ định
Despite its complexity, a space station, unlike a planet, does not possess its own natural atmosphere.
Mặc dù phức tạp, một trạm vũ trụ, không giống như một hành tinh, không có bầu khí quyển tự nhiên của riêng nó.
Nghi vấn
Considering the challenges of long-duration space travel, is living on a space station, a viable option for future exploration?
Xem xét những thách thức của du hành vũ trụ dài ngày, liệu sống trên một trạm vũ trụ, có phải là một lựa chọn khả thi cho việc khám phá tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space station".

Biểu tượng hợp tác quốc tế

Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) là một biểu tượng nổi bật cho sự hợp tác khoa học và kỹ thuật giữa các quốc gia. Được xây dựng và vận hành bởi nhiều cơ quan vũ trụ từ Mỹ, Nga, châu Âu, Nhật Bản và Canada, ISS thể hiện khả năng của con người trong việc vượt qua ranh giới chính trị để cùng khám phá vũ trụ vì lợi ích chung.

Phòng thí nghiệm trên quỹ đạo

Các trạm vũ trụ đóng vai trò là phòng thí nghiệm độc đáo trên quỹ đạo Trái Đất, nơi các nhà khoa học có thể tiến hành nghiên cứu trong môi trường vi trọng lực mà không thể thực hiện được trên mặt đất. Các nghiên cứu này bao gồm vật lý, sinh học, y học, thiên văn học và phát triển công nghệ mới cho các sứ mệnh không gian trong tương lai, giúp chúng ta hiểu hơn về vũ trụ và cách cơ thể con người phản ứng trong không gian.