chintz
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chintz'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vải cotton in hoa bóng, thường có các thiết kế màu sắc tươi sáng.
Ví dụ Thực tế với 'Chintz'
-
"The room was decorated with floral chintz."
"Căn phòng được trang trí bằng vải chintz hoa."
-
"She chose a chintz sofa for her living room."
"Cô ấy đã chọn một chiếc ghế sofa bọc vải chintz cho phòng khách của mình."
-
"Chintz curtains can add a touch of vintage charm to any room."
"Rèm vải chintz có thể thêm nét quyến rũ cổ điển cho bất kỳ căn phòng nào."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chintz'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: chintz
- Adjective: chintzy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chintz'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chintz thường được sử dụng để bọc ghế sofa, làm rèm cửa và các vật dụng trang trí nội thất khác. Phong cách này phổ biến nhất vào thế kỷ 18 và 19, và trải qua nhiều sự hồi sinh trong những thập kỷ sau đó. Nó mang lại cảm giác cổ điển, trang nhã và đôi khi hơi sến sẩm (khi lạm dụng). Sự khác biệt với các loại vải in hoa khác (floral print) nằm ở lớp phủ bóng và sự tập trung vào cotton.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
In: 'printed in chintz' - được in trên vải chintz. With: 'covered with chintz' - được phủ bằng vải chintz.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chintz'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That she chose chintz curtains surprised everyone because her style is usually minimalist.
|
Việc cô ấy chọn rèm chintz khiến mọi người ngạc nhiên vì phong cách của cô ấy thường tối giản. |
| Phủ định |
I didn't know whether the shop still sold chintz fabrics.
|
Tôi không biết liệu cửa hàng còn bán vải chintz hay không. |
| Nghi vấn |
Whether buying a chintzy sofa was a good idea is still up for debate.
|
Việc mua một chiếc ghế sofa kiểu chintz có phải là một ý kiến hay hay không vẫn còn đang được tranh luận. |