(Top Banner Ad)
chintz
B2
danh từ B2 Nội thất, Trang trí

chintz

UK: /tʃɪnts/ • US: /tʃɪnts/

Nghĩa tiếng Việt

vải chintz vải hoa in bóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Glazed printed cotton fabric, often with brightly colored designs.

Vietnamese Meaning

Vải cotton in hoa bóng, thường có các thiết kế màu sắc tươi sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was decorated with floral chintz."

    "Căn phòng được trang trí bằng vải chintz hoa."

  • "She chose a chintz sofa for her living room."

    "Cô ấy đã chọn một chiếc ghế sofa bọc vải chintz cho phòng khách của mình."

  • "Chintz curtains can add a touch of vintage charm to any room."

    "Rèm vải chintz có thể thêm nét quyến rũ cổ điển cho bất kỳ căn phòng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chintz Vải cotton tráng men, in hoa văn sặc sỡ, thường dùng làm rèm hoặc vỏ bọc ghế.
Adjective (Informal) chintzy Rẻ tiền, kém chất lượng, hoặc sặc sỡ quá mức (mang hàm ý tiêu cực); lỗi thời hoặc luộm thuộm.
Noun chintziness Tính chất rẻ tiền, luộm thuộm hoặc sặc sỡ quá mức.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
चित्र (citra)
Hindi/Urdu
छींट (chī̃ṭ)
Portuguese
chita
Dutch
sits
English (17th Century)
chintz

Nguồn Gốc Từ Ấn Độ

Từ 'chintz' bắt nguồn từ từ Hindi/Urdu 'chī̃ṭ', có nghĩa là 'vệt' hoặc 'đốm'. Loại vải cotton in hoa rực rỡ này được sản xuất tại Ấn Độ và lần đầu tiên được đưa đến châu Âu qua các tuyến đường thương mại vào thế kỷ 17. Nó trở nên cực kỳ phổ biến vì màu sắc bền và tươi tắn.

Sự Hỗn Hợp Ngôn Ngữ

Người châu Âu, đặc biệt là người Anh, đã tiếp nhận từ này thông qua các thương nhân người Bồ Đào Nha và Hà Lan (họ gọi nó là 'chita' hoặc 'sits'). Khi vải được nhập khẩu và sử dụng phổ biến, người Anh đã sửa đổi phát âm dựa trên phiên bản tiếng Ấn Độ, dẫn đến hình thức cuối cùng là 'chintz'.

Usage Note

Chintz thường được sử dụng để bọc ghế sofa, làm rèm cửa và các vật dụng trang trí nội thất khác. Phong cách này phổ biến nhất vào thế kỷ 18 và 19, và trải qua nhiều sự hồi sinh trong những thập kỷ sau đó. Nó mang lại cảm giác cổ điển, trang nhã và đôi khi hơi sến sẩm (khi lạm dụng). Sự khác biệt với các loại vải in hoa khác (floral print) nằm ở lớp phủ bóng và sự tập trung vào cotton.

Prepositions

in with

In: 'printed in chintz' - được in trên vải chintz. With: 'covered with chintz' - được phủ bằng vải chintz.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chintz (Mô tả)
  • floral floral chintz
    (Vải chintz in họa tiết hoa.)
  • glazed glazed chintz
    (Vải chintz có tráng men (có độ bóng).)
  • traditional traditional chintz patterns
    (Các hoa văn chintz truyền thống.)
Noun + chintz (Ứng dụng)
  • chintz chintz curtains
    (Rèm cửa bằng vải chintz.)
  • chintz chintz upholstery
    (Vải bọc nội thất bằng chintz.)
  • cotton cotton chintz
    (Vải cotton chintz.)

Idioms

  • A bit chintzy

    Hơi rẻ tiền, trông không sang trọng hoặc lỗi thời (thường dùng để chê bai đồ vật hoặc cách trang trí).

    "The hotel room decorations were a bit chintzy, honestly."

    (Thành thật mà nói, đồ trang trí phòng khách sạn hơi rẻ tiền.)

  • The chintz look

    Phong cách trang trí sử dụng vải chintz đậm chất Anh Quốc cổ điển.

    "She loves the classic chintz look for her summer house."

    (Cô ấy yêu thích phong cách chintz cổ điển cho ngôi nhà mùa hè của mình.)

  • To chintz out on something (Informal, derived from chintzy)

    Tiết kiệm quá mức hoặc cắt giảm chi phí một cách đáng kể, dẫn đến chất lượng kém.

    "They totally chintzed out on the catering for the wedding."

    (Họ đã cắt giảm tối đa chi phí phục vụ ăn uống cho đám cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chintz

danh từ
Lật mặt

Vải cotton in hoa bóng, thường có các thiết kế màu sắc tươi sáng.

"The room was decorated with floral chintz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she chose chintz curtains surprised everyone because her style is usually minimalist.
Việc cô ấy chọn rèm chintz khiến mọi người ngạc nhiên vì phong cách của cô ấy thường tối giản.
Phủ định
I didn't know whether the shop still sold chintz fabrics.
Tôi không biết liệu cửa hàng còn bán vải chintz hay không.
Nghi vấn
Whether buying a chintzy sofa was a good idea is still up for debate.
Việc mua một chiếc ghế sofa kiểu chintz có phải là một ý kiến hay hay không vẫn còn đang được tranh luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chintz".

Lệnh Cấm Vải Chintz

Vào thế kỷ 17 và 18, vải chintz trở nên phổ biến đến mức làm suy yếu ngành công nghiệp dệt may địa phương ở Anh và Pháp. Để bảo vệ các nhà sản xuất lụa và len trong nước, các quốc gia này đã ban hành lệnh cấm nghiêm ngặt việc nhập khẩu và thậm chí là mặc vải chintz trong nhiều thập kỷ, dẫn đến 'Cuộc Chiến Vải Chintz' (Chintz Wars).

Biểu Tượng Của Phong Cách Countryside Anh

Ngày nay, vải chintz gắn liền chặt chẽ với 'Phong cách Nhà Quê Anh' (English Country House Style). Việc sử dụng các tấm rèm và vỏ bọc ghế sofa bằng chintz in hoa tạo ra một không gian ấm cúng, lãng mạn, dù đôi khi nó cũng bị phê bình là quá cổ hủ hoặc lỗi thời.