glazed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có bề mặt hoặc lớp phủ mịn, bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The glazed donuts looked incredibly tempting."
"Những chiếc bánh rán phủ đường bóng loáng trông vô cùng hấp dẫn."
-
"The architect chose glazed tiles for the bathroom walls."
"Kiến trúc sư đã chọn gạch men cho tường phòng tắm."
-
"The boxer had a glazed look after taking a hard punch."
"Võ sĩ có vẻ mặt đờ đẫn sau khi lãnh một cú đấm mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glaze | Lớp men, lớp phủ bóng (thường trên gốm sứ, bánh ngọt); vẻ bóng loáng. |
| Verb | glaze | Tráng men, phủ một lớp bóng, làm cho bề mặt bóng loáng. |
| Noun | glass | Thủy tinh, kính. |
| Adjective | glassy | Trong suốt như thủy tinh; đờ đẫn, vô hồn (mắt). |
| Adjective | unglazed | Không tráng men, không được phủ lớp bóng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả bề mặt được phủ một lớp vật liệu bóng, thường là thực phẩm (bánh rán, thịt), gốm sứ, hoặc vật liệu xây dựng (gạch men). Nhấn mạnh vào vẻ ngoài bóng bẩy, hấp dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
doughnut glazed doughnut (bánh doughnut tráng men (thường bằng đường))
-
ham glazed ham (thịt giăm bông tẩm mật ong/đường)
-
carrots glazed carrots (cà rốt áp chảo mật ong/đường)
-
eyes glazed eyes (đôi mắt đờ đẫn, vô hồn)
-
look a glazed look (ánh nhìn vô hồn, đờ đẫn)
-
pottery glazed pottery (gốm sứ tráng men)
-
tiles glazed tiles (gạch men)
Idioms
-
glazed over
1. (Mắt) trở nên đờ đẫn, vô hồn; 2. (Bề mặt) trở nên bóng loáng, đóng một lớp màng.
"His eyes glazed over as he listened to the long, boring lecture."
(Mắt anh ấy đờ đẫn đi khi nghe bài giảng dài dòng, nhàm chán.)
-
a glazed expression
biểu cảm đờ đẫn, vô hồn (thường trên khuôn mặt hoặc mắt).
"She had a glazed expression after working all night."
(Cô ấy có vẻ mặt đờ đẫn sau khi làm việc suốt đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glazed
adjectiveCó bề mặt hoặc lớp phủ mịn, bóng.
"The glazed donuts looked incredibly tempting."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would have glazed donuts for breakfast. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi đã có bánh rán phủ đường cho bữa sáng. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she wouldn't have glazed her pottery so quickly. |
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy đã không tráng men đồ gốm của mình một cách nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel happier if all the windows were glazed? |
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn nếu tất cả các cửa sổ được lắp kính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glazed".
