(Top Banner Ad)
glazed
B2
adjective B2 Ẩm thực, Mỹ thuật, Xây dựng

glazed

UK: /ˈɡleɪzd/ • US: /ˈɡleɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

phủ men bóng loáng đờ đẫn vô hồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a smooth, glossy surface or coating.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt hoặc lớp phủ mịn, bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glazed donuts looked incredibly tempting."

    "Những chiếc bánh rán phủ đường bóng loáng trông vô cùng hấp dẫn."

  • "The architect chose glazed tiles for the bathroom walls."

    "Kiến trúc sư đã chọn gạch men cho tường phòng tắm."

  • "The boxer had a glazed look after taking a hard punch."

    "Võ sĩ có vẻ mặt đờ đẫn sau khi lãnh một cú đấm mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glaze Lớp men, lớp phủ bóng (thường trên gốm sứ, bánh ngọt); vẻ bóng loáng.
Verb glaze Tráng men, phủ một lớp bóng, làm cho bề mặt bóng loáng.
Noun glass Thủy tinh, kính.
Adjective glassy Trong suốt như thủy tinh; đờ đẫn, vô hồn (mắt).
Adjective unglazed Không tráng men, không được phủ lớp bóng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Mỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
glæs
Middle English
glasen
Modern English
glaze
Modern English
glazed

Nguồn gốc của 'glazed'

'Glazed' xuất phát từ động từ 'glaze', có nghĩa là phủ một lớp vật liệu nhẵn, bóng lên bề mặt. Từ 'glaze' lại có nguồn gốc từ từ 'glass' (kính) trong tiếng Anh cổ, bởi vì lớp phủ men thường tạo ra bề mặt trong suốt và bóng loáng như kính.

Usage Note

Thường dùng để mô tả bề mặt được phủ một lớp vật liệu bóng, thường là thực phẩm (bánh rán, thịt), gốm sứ, hoặc vật liệu xây dựng (gạch men). Nhấn mạnh vào vẻ ngoài bóng bẩy, hấp dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Món ăn)
  • doughnut glazed doughnut
    (bánh doughnut tráng men (thường bằng đường))
  • ham glazed ham
    (thịt giăm bông tẩm mật ong/đường)
  • carrots glazed carrots
    (cà rốt áp chảo mật ong/đường)
Adjective + Noun (Ngoại hình/Biểu cảm)
  • eyes glazed eyes
    (đôi mắt đờ đẫn, vô hồn)
  • look a glazed look
    (ánh nhìn vô hồn, đờ đẫn)
Adjective + Noun (Bề mặt/Vật thể)
  • pottery glazed pottery
    (gốm sứ tráng men)
  • tiles glazed tiles
    (gạch men)

Idioms

  • glazed over

    1. (Mắt) trở nên đờ đẫn, vô hồn; 2. (Bề mặt) trở nên bóng loáng, đóng một lớp màng.

    "His eyes glazed over as he listened to the long, boring lecture."

    (Mắt anh ấy đờ đẫn đi khi nghe bài giảng dài dòng, nhàm chán.)

  • a glazed expression

    biểu cảm đờ đẫn, vô hồn (thường trên khuôn mặt hoặc mắt).

    "She had a glazed expression after working all night."

    (Cô ấy có vẻ mặt đờ đẫn sau khi làm việc suốt đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glazed

adjective
Lật mặt

Có bề mặt hoặc lớp phủ mịn, bóng.

"The glazed donuts looked incredibly tempting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would have glazed donuts for breakfast.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi đã có bánh rán phủ đường cho bữa sáng.
Phủ định
If she weren't so busy, she wouldn't have glazed her pottery so quickly.
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy đã không tráng men đồ gốm của mình một cách nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would you feel happier if all the windows were glazed?
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn nếu tất cả các cửa sổ được lắp kính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glazed".

Bánh doughnut tráng men

Bánh doughnut tráng men (glazed doughnut) là một món tráng miệng rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Lớp men ngọt, bóng loáng làm từ đường, sữa và vani không chỉ tăng thêm hương vị mà còn làm bánh trông hấp dẫn hơn.

Món ăn phủ men trong dịp lễ

Nhiều món ăn trong các dịp lễ tết ở phương Tây thường được 'glazed' (phủ men). Ví dụ, 'glazed ham' (thịt giăm bông phủ men) hoặc 'glazed carrots' (cà rốt áp chảo phủ mật ong/đường) là những món ăn truyền thống mang lại vẻ ngoài hấp dẫn và hương vị độc đáo cho bữa tiệc.