(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cretonne
B2

cretonne

noun

Nghĩa tiếng Việt

vải cretonne vải bông in hoa (dùng cho rèm, bọc nệm)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cretonne'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại vải cotton dày, thường được in các thiết kế đầy màu sắc, đặc biệt được sử dụng cho rèm cửa và bọc nệm.

Definition (English Meaning)

A heavy cotton fabric, usually printed with colorful designs, used especially for curtains and upholstery.

Ví dụ Thực tế với 'Cretonne'

  • "The chairs were covered in a bright floral cretonne."

    "Những chiếc ghế được bọc bằng vải cretonne in hoa sặc sỡ."

  • "She chose a cheerful cretonne for the curtains."

    "Cô ấy đã chọn một loại vải cretonne tươi vui cho rèm cửa."

  • "The cretonne cushions added a splash of color to the room."

    "Những chiếc đệm cretonne đã thêm một chút màu sắc cho căn phòng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cretonne'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cretonne
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fabric(vải)
material(vật liệu)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

chintz(vải chintz (vải bông in hoa có lớp phủ bóng))
calico(vải calico (vải bông thô, chưa tẩy trắng))

Lĩnh vực (Subject Area)

Vải vóc Trang trí nội thất

Ghi chú Cách dùng 'Cretonne'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cretonne là một loại vải bền, không đắt tiền, thích hợp cho các ứng dụng cần độ bền và tính thẩm mỹ. Nó thường được so sánh với chintz, một loại vải tương tự, nhưng chintz thường có lớp phủ bóng và có thể mỏng hơn. Cretonne thường được làm từ cotton, trong khi chintz có thể được làm từ cotton hoặc linen.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cretonne'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique chair, which was upholstered in faded cretonne, sat in the corner of the room.
Chiếc ghế cổ, cái mà được bọc bằng vải cretonne đã phai màu, nằm ở góc phòng.
Phủ định
The dress, which wasn't made of cretonne, felt too heavy for the summer heat.
Chiếc váy, cái mà không được làm từ vải cretonne, cảm thấy quá nặng cho cái nóng mùa hè.
Nghi vấn
Is that curtain, which features a pattern of exotic birds, made of cretonne?
Có phải chiếc rèm cửa đó, cái mà có họa tiết những chú chim kỳ lạ, được làm từ vải cretonne không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)