cretonne
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cretonne'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại vải cotton dày, thường được in các thiết kế đầy màu sắc, đặc biệt được sử dụng cho rèm cửa và bọc nệm.
Definition (English Meaning)
A heavy cotton fabric, usually printed with colorful designs, used especially for curtains and upholstery.
Ví dụ Thực tế với 'Cretonne'
-
"The chairs were covered in a bright floral cretonne."
"Những chiếc ghế được bọc bằng vải cretonne in hoa sặc sỡ."
-
"She chose a cheerful cretonne for the curtains."
"Cô ấy đã chọn một loại vải cretonne tươi vui cho rèm cửa."
-
"The cretonne cushions added a splash of color to the room."
"Những chiếc đệm cretonne đã thêm một chút màu sắc cho căn phòng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cretonne'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cretonne
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cretonne'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cretonne là một loại vải bền, không đắt tiền, thích hợp cho các ứng dụng cần độ bền và tính thẩm mỹ. Nó thường được so sánh với chintz, một loại vải tương tự, nhưng chintz thường có lớp phủ bóng và có thể mỏng hơn. Cretonne thường được làm từ cotton, trong khi chintz có thể được làm từ cotton hoặc linen.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cretonne'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The antique chair, which was upholstered in faded cretonne, sat in the corner of the room.
|
Chiếc ghế cổ, cái mà được bọc bằng vải cretonne đã phai màu, nằm ở góc phòng. |
| Phủ định |
The dress, which wasn't made of cretonne, felt too heavy for the summer heat.
|
Chiếc váy, cái mà không được làm từ vải cretonne, cảm thấy quá nặng cho cái nóng mùa hè. |
| Nghi vấn |
Is that curtain, which features a pattern of exotic birds, made of cretonne?
|
Có phải chiếc rèm cửa đó, cái mà có họa tiết những chú chim kỳ lạ, được làm từ vải cretonne không? |