(Top Banner Ad)
cretonne
B2
noun B2 Vải vóc, Trang trí nội thất

cretonne

UK: /ˈkretɒn/ • US: /ˈkriːtɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

vải cretonne vải bông in hoa (dùng cho rèm, bọc nệm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy cotton fabric, usually printed with colorful designs, used especially for curtains and upholstery.

Vietnamese Meaning

Một loại vải cotton dày, thường được in các thiết kế đầy màu sắc, đặc biệt được sử dụng cho rèm cửa và bọc nệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chairs were covered in a bright floral cretonne."

    "Những chiếc ghế được bọc bằng vải cretonne in hoa sặc sỡ."

  • "She chose a cheerful cretonne for the curtains."

    "Cô ấy đã chọn một loại vải cretonne tươi vui cho rèm cửa."

  • "The cretonne cushions added a splash of color to the room."

    "Những chiếc đệm cretonne đã thêm một chút màu sắc cho căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cretonne vải cretonne (một loại vải cotton hoặc lanh dày, chắc, thường được in hoa văn, dùng làm rèm cửa hoặc bọc đồ nội thất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vải vóc, Trang trí nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

French (Place Name)
Creton
French
cretonne
English
cretonne

Tên gọi từ một ngôi làng

Một giả thuyết phổ biến cho rằng từ 'cretonne' bắt nguồn từ tên của Creton, một ngôi làng ở vùng Normandy, Pháp. Vào thế kỷ 17, nơi đây là một trung tâm sản xuất vải lanh và vải gai dầu nổi tiếng, và loại vải này có thể đã được đặt tên theo nơi xuất xứ của nó.

Tên của người sáng tạo?

Một câu chuyện khác kể rằng 'cretonne' được đặt theo tên của một người thợ dệt tên là Paul Creton, sống ở Vimoutiers, Pháp. Ông được cho là người đã sáng tạo ra loại vải bền chắc này vào đầu thế kỷ 18, chuyên dùng để làm buồm và các vật dụng đòi hỏi độ bền cao.

Usage Note

Cretonne là một loại vải bền, không đắt tiền, thích hợp cho các ứng dụng cần độ bền và tính thẩm mỹ. Nó thường được so sánh với chintz, một loại vải tương tự, nhưng chintz thường có lớp phủ bóng và có thể mỏng hơn. Cretonne thường được làm từ cotton, trong khi chintz có thể được làm từ cotton hoặc linen.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cretonne
  • heavy cretonne
    (vải cretonne dày)
  • floral cretonne
    (vải cretonne in hoa)
  • printed cretonne
    (vải cretonne in họa tiết)
  • vintage cretonne
    (vải cretonne cổ điển/kiểu xưa)
Noun + cretonne
  • cretonne curtains
    (rèm cửa bằng vải cretonne)
  • cretonne upholstery
    (vải bọc đồ nội thất bằng cretonne)
  • cretonne fabric
    (vải cretonne)
  • cretonne slipcovers
    (vỏ bọc ghế (có thể tháo rời) bằng vải cretonne)
Verb + cretonne
  • covered in cretonne
    (được bọc bằng vải cretonne)
  • made from cretonne
    (được làm từ vải cretonne)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cretonne

noun
Lật mặt

Một loại vải cotton dày, thường được in các thiết kế đầy màu sắc, đặc biệt được sử dụng cho rèm cửa và bọc nệm.

"The chairs were covered in a bright floral cretonne."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique chair, which was upholstered in faded cretonne, sat in the corner of the room.
Chiếc ghế cổ, cái mà được bọc bằng vải cretonne đã phai màu, nằm ở góc phòng.
Phủ định
The dress, which wasn't made of cretonne, felt too heavy for the summer heat.
Chiếc váy, cái mà không được làm từ vải cretonne, cảm thấy quá nặng cho cái nóng mùa hè.
Nghi vấn
Is that curtain, which features a pattern of exotic birds, made of cretonne?
Có phải chiếc rèm cửa đó, cái mà có họa tiết những chú chim kỳ lạ, được làm từ vải cretonne không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought cretonne curtains for the living room yesterday.
Cô ấy đã mua rèm cretonne cho phòng khách ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't use cretonne to upholster the antique chair.
Họ đã không sử dụng cretonne để bọc chiếc ghế cổ.
Nghi vấn
Did he order cretonne fabric from that store last week?
Có phải anh ấy đã đặt vải cretonne từ cửa hàng đó vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cretonne".

Biểu tượng của Phong cách Đồng quê (Country Style)

Vải cretonne, với các họa tiết hoa lá rực rỡ và độ bền cao, đã trở thành một yếu tố đặc trưng của phong cách trang trí nội thất đồng quê, đặc biệt là ở Anh và Mỹ vào thế kỷ 19 và 20. Nó gợi lên một cảm giác ấm cúng, truyền thống và bình dị, thường được thấy trong các ngôi nhà ở nông thôn qua rèm cửa, vỏ gối và ghế sofa.

Sự phổ biến trong Thời trang

Mặc dù chủ yếu được dùng cho đồ nội thất, vào đầu thế kỷ 20, vải cretonne cũng rất được ưa chuộng trong thời trang. Nhờ chất liệu bền và các họa tiết vui mắt, nó thường được dùng để may váy, tạp dề và quần áo trẻ em, mang lại vẻ ngoài tươi tắn và thiết thực.