(Top Banner Ad)
floral cotton
A2
Tính từ A2 Thời trang, Dệt may

floral cotton

UK: /ˈflɔːrəl ˈkɒtn/ • US: /ˈflɔːrəl ˈkɑːtn/

Nghĩa tiếng Việt

vải cotton hoa vải bông hoa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Floral: Decorated with or patterned with flowers.

Vietnamese Meaning

Floral: Được trang trí hoặc có hoa văn hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a dress with a floral print."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết hoa."

  • "The store sells beautiful floral cotton fabrics."

    "Cửa hàng bán những loại vải cotton hoa rất đẹp."

  • "She prefers to wear floral cotton dresses in the summer."

    "Cô ấy thích mặc váy cotton hoa vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flower hoa
Noun florist người bán hoa
Adjective florid rực rỡ, nhiều hoa văn
Noun cotton sợi bông, cây bông, vải cotton
Adjective cottony giống như bông, mềm như bông
Noun cottonseed hạt bông

Synonyms

flower-patterned cotton (vải cotton họa tiết hoa)flowered cotton (vải cotton có hoa)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flos
Arabic
quṭn
Old French
floral
Old French
coton
English
floral cotton

Nguồn gốc của 'Floral'

Từ 'floral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flos' (có nghĩa là 'hoa'). Qua tiếng Pháp cổ 'floral' mang ý nghĩa liên quan đến hoa, và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 để mô tả những gì thuộc về hoa hoặc có họa tiết hoa.

Nguồn gốc của 'Cotton'

Từ 'cotton' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'quṭn', chỉ cây bông và sợi bông. Từ này du nhập vào châu Âu thông qua tiếng Pháp cổ 'coton' và xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, để chỉ loại sợi tự nhiên mềm mại được dùng làm vải.

Usage Note

Floral thường được sử dụng để mô tả các họa tiết hoa trên vải, giấy dán tường hoặc các vật dụng trang trí khác. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên và tính thẩm mỹ của hoa.
Cotton là một loại vải tự nhiên, mềm mại và thoáng khí. Nó thường được sử dụng để may quần áo, khăn trải giường và các sản phẩm dệt may khác.
Cụm từ này mô tả loại vải cotton có in hoặc thêu các họa tiết hoa. Nó thường được dùng để chỉ các loại vải mềm mại, thoáng mát và có tính thẩm mỹ cao, phù hợp để may quần áo mùa hè, đồ trang trí nhà cửa hoặc các sản phẩm thủ công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floral cotton
  • light light floral cotton
    (vải cotton hoa nhẹ)
  • printed printed floral cotton
    (vải cotton hoa in họa tiết)
  • delicate delicate floral cotton
    (vải cotton hoa tinh tế)
  • soft soft floral cotton
    (vải cotton hoa mềm mại)
  • vintage vintage floral cotton
    (vải cotton hoa cổ điển)
Verb + floral cotton
  • wear wear floral cotton
    (mặc đồ vải cotton hoa)
  • sew with sew with floral cotton
    (may bằng vải cotton hoa)
  • choose choose floral cotton
    (chọn vải cotton hoa)
  • decorate with decorate with floral cotton
    (trang trí bằng vải cotton hoa)
floral cotton + Noun
  • dress floral cotton dress
    (váy vải cotton hoa)
  • shirt floral cotton shirt
    (áo sơ mi vải cotton hoa)
  • fabric floral cotton fabric
    (vải cotton hoa)
  • bedding floral cotton bedding
    (chăn ga gối đệm vải cotton hoa)

Idioms

  • A touch of floral cotton

    Một chút vải cotton hoa (ý nói sự hiện diện nhẹ nhàng, tinh tế của họa tiết hoa hoặc chất liệu này)

    "Her room had a feminine appeal with a touch of floral cotton on the curtains."

    (Căn phòng của cô ấy có vẻ nữ tính với một chút vải cotton hoa trên rèm cửa.)

  • Embraced by floral cotton

    Được bao bọc trong vải cotton hoa (gợi cảm giác thoải mái, dễ chịu từ chất liệu và họa tiết)

    "She felt calm and relaxed, embraced by floral cotton sheets after a long day."

    (Cô ấy cảm thấy bình tĩnh và thư thái, được bao bọc trong ga trải giường cotton hoa sau một ngày dài.)

  • The whisper of floral cotton

    Tiếng thì thầm của vải cotton hoa (ám chỉ sự nhẹ nhàng, mềm mại, hoặc một dấu hiệu tinh tế của mùa xuân/hè)

    "As spring approached, you could feel the whisper of floral cotton appearing in fashion boutiques."

    (Khi mùa xuân đến gần, bạn có thể cảm nhận tiếng thì thầm của vải cotton hoa xuất hiện trong các cửa hàng thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floral cotton

Tính từ
Lật mặt

Floral: Được trang trí hoặc có hoa văn hoa.

"She wore a dress with a floral print."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always preferred dresses made of floral cotton.
Cô ấy luôn thích những chiếc váy làm từ vải cotton hoa.
Phủ định
I haven't seen any new floral cotton designs this season.
Tôi chưa thấy bất kỳ thiết kế vải cotton hoa mới nào trong mùa này.
Nghi vấn
Has she bought any floral cotton fabric recently?
Gần đây cô ấy có mua vải cotton hoa nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floral cotton".

Thời trang mùa hè và sự nhẹ nhàng

Vải cotton hoa thường được ưa chuộng trong thời trang mùa hè do đặc tính thoáng mát, nhẹ nhàng của cotton kết hợp với họa tiết hoa tươi sáng, mang lại cảm giác dễ chịu và nữ tính. Đây là lựa chọn phổ biến cho váy, áo sơ mi và phụ kiện trong những tháng ấm áp.

Trang trí nhà cửa và sự thoải mái

Trong trang trí nội thất, vải cotton hoa được sử dụng rộng rãi cho chăn ga gối đệm, rèm cửa, khăn trải bàn, mang đến vẻ đẹp ấm cúng, gần gũi với thiên nhiên và cảm giác thoải mái cho không gian sống. Họa tiết hoa còn có thể tạo điểm nhấn lãng mạn hoặc cổ điển.