floral cotton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Floral: Được trang trí hoặc có hoa văn hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a dress with a floral print."
"Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết hoa."
-
"The store sells beautiful floral cotton fabrics."
"Cửa hàng bán những loại vải cotton hoa rất đẹp."
-
"She prefers to wear floral cotton dresses in the summer."
"Cô ấy thích mặc váy cotton hoa vào mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Floral thường được sử dụng để mô tả các họa tiết hoa trên vải, giấy dán tường hoặc các vật dụng trang trí khác. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên và tính thẩm mỹ của hoa.
Cotton là một loại vải tự nhiên, mềm mại và thoáng khí. Nó thường được sử dụng để may quần áo, khăn trải giường và các sản phẩm dệt may khác.
Cụm từ này mô tả loại vải cotton có in hoặc thêu các họa tiết hoa. Nó thường được dùng để chỉ các loại vải mềm mại, thoáng mát và có tính thẩm mỹ cao, phù hợp để may quần áo mùa hè, đồ trang trí nhà cửa hoặc các sản phẩm thủ công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light floral cotton (vải cotton hoa nhẹ)
-
printed printed floral cotton (vải cotton hoa in họa tiết)
-
delicate delicate floral cotton (vải cotton hoa tinh tế)
-
soft soft floral cotton (vải cotton hoa mềm mại)
-
vintage vintage floral cotton (vải cotton hoa cổ điển)
-
wear wear floral cotton (mặc đồ vải cotton hoa)
-
sew with sew with floral cotton (may bằng vải cotton hoa)
-
choose choose floral cotton (chọn vải cotton hoa)
-
decorate with decorate with floral cotton (trang trí bằng vải cotton hoa)
-
dress floral cotton dress (váy vải cotton hoa)
-
shirt floral cotton shirt (áo sơ mi vải cotton hoa)
-
fabric floral cotton fabric (vải cotton hoa)
-
bedding floral cotton bedding (chăn ga gối đệm vải cotton hoa)
Idioms
-
A touch of floral cotton
Một chút vải cotton hoa (ý nói sự hiện diện nhẹ nhàng, tinh tế của họa tiết hoa hoặc chất liệu này)
"Her room had a feminine appeal with a touch of floral cotton on the curtains."
(Căn phòng của cô ấy có vẻ nữ tính với một chút vải cotton hoa trên rèm cửa.)
-
Embraced by floral cotton
Được bao bọc trong vải cotton hoa (gợi cảm giác thoải mái, dễ chịu từ chất liệu và họa tiết)
"She felt calm and relaxed, embraced by floral cotton sheets after a long day."
(Cô ấy cảm thấy bình tĩnh và thư thái, được bao bọc trong ga trải giường cotton hoa sau một ngày dài.)
-
The whisper of floral cotton
Tiếng thì thầm của vải cotton hoa (ám chỉ sự nhẹ nhàng, mềm mại, hoặc một dấu hiệu tinh tế của mùa xuân/hè)
"As spring approached, you could feel the whisper of floral cotton appearing in fashion boutiques."
(Khi mùa xuân đến gần, bạn có thể cảm nhận tiếng thì thầm của vải cotton hoa xuất hiện trong các cửa hàng thời trang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
floral cotton
Tính từFloral: Được trang trí hoặc có hoa văn hoa.
"She wore a dress with a floral print."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always preferred dresses made of floral cotton. |
Cô ấy luôn thích những chiếc váy làm từ vải cotton hoa. |
| Phủ định | I haven't seen any new floral cotton designs this season. |
Tôi chưa thấy bất kỳ thiết kế vải cotton hoa mới nào trong mùa này. |
| Nghi vấn | Has she bought any floral cotton fabric recently? |
Gần đây cô ấy có mua vải cotton hoa nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floral cotton".
