(Top Banner Ad)
plain fabric
A2
Tính từ A2 Dệt may

plain fabric

UK: /pleɪn ˈfæbrɪk/ • US: /pleɪn ˈfæbrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vải trơn vải không họa tiết vải một màu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Simple in style or design; not decorated or elaborate.

Vietnamese Meaning

Đơn giản về kiểu dáng hoặc thiết kế; không trang trí hoặc cầu kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She chose plain fabric for the curtains."

    "Cô ấy chọn vải trơn cho rèm cửa."

  • "The dress was made of plain fabric."

    "Chiếc váy được làm từ vải trơn."

  • "Plain fabric is often used for linings."

    "Vải trơn thường được sử dụng để làm lớp lót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plainness Sự đơn giản, sự không hoa văn
Adverb plainly Một cách đơn giản, một cách rõ ràng
Verb fabricate Chế tạo, sản xuất
Noun fabrication Sự chế tạo, sự sản xuất; sự bịa đặt
Noun fabricator Người chế tạo; người bịa đặt

Synonyms

simple fabric (vải đơn giản)basic fabric (vải cơ bản)unpatterned fabric (vải không họa tiết)

Antonyms

patterned fabric (vải có hoa văn)decorated fabric (vải trang trí)

Related Words

Subject Area

Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plain
Middle English
plain
Latin
fabrica
Old French
fabrique
Middle English
fabrique

Nguồn gốc của 'Plain'

Từ 'plain' có nguồn gốc từ 'planus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'phẳng' hoặc 'bằng phẳng'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự đơn giản, không trang trí, không phức tạp. Khi kết hợp với 'fabric', nó tạo nên ý nghĩa của một loại vải không có hoa văn hay họa tiết.

Nguồn gốc của 'Fabric'

Từ 'fabric' bắt nguồn từ 'fabrica' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'xưởng', 'sự chế tạo' hoặc 'cấu trúc'. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ 'sản phẩm được tạo ra', đặc biệt là 'vải' – một cấu trúc được dệt từ sợi. Sự kết hợp này mang lại ý nghĩa về vật liệu cơ bản, không cầu kỳ.

Usage Note

Khi nói về vải, 'plain' chỉ loại vải trơn, không có hoa văn, họa tiết. Nó nhấn mạnh tính cơ bản, không cầu kỳ của chất liệu. Khác với 'simple', 'plain' trong trường hợp này tập trung vào đặc điểm vật lý của vải.
'Fabric' là một thuật ngữ chung chỉ các loại vật liệu dệt. 'Plain fabric' kết hợp hai từ này lại để chỉ một loại vải cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plain fabric
  • soft soft plain fabric
    (vải trơn mềm mại)
  • thick thick plain fabric
    (vải trơn dày)
  • simple simple plain fabric
    (vải trơn đơn giản)
  • undyed undyed plain fabric
    (vải trơn chưa nhuộm)
Verb + plain fabric
  • cut cut plain fabric
    (cắt vải trơn)
  • sew sew plain fabric
    (may vải trơn)
  • dye dye plain fabric
    (nhuộm vải trơn)
  • choose choose plain fabric
    (chọn vải trơn)

Idioms

  • The plain fabric of everyday life

    Những yếu tố cơ bản, không màu mè, tạo nên cấu trúc cuộc sống hàng ngày (nghĩa bóng)

    "Despite all the modern complexities, it's the plain fabric of everyday life — simple routines and human connections — that truly sustains us."

    (Mặc cho mọi sự phức tạp hiện đại, chính những yếu tố cơ bản của cuộc sống hàng ngày – những thói quen đơn giản và các mối quan hệ con người – mới thực sự duy trì chúng ta.)

  • A blank canvas of plain fabric

    Một nền vải trơn trống rỗng, một khởi điểm đơn giản sẵn sàng để tạo ra thiết kế mới hoặc ý tưởng mới (nghĩa bóng)

    "The interior designer saw the newly painted room as a blank canvas of plain fabric, ready for innovative transformation."

    (Nhà thiết kế nội thất coi căn phòng mới sơn như một tấm vải trơn còn trống, sẵn sàng cho sự biến đổi đầy sáng tạo.)

  • Stick to plain fabric

    Giữ mọi thứ đơn giản, không cầu kỳ; chọn những thứ cơ bản hoặc không họa tiết (nghĩa đen và bóng)

    "For a timeless and elegant wardrobe, it's often best to stick to plain fabric and classic cuts."

    (Để có một tủ quần áo vượt thời gian và thanh lịch, tốt nhất là nên gắn bó với vải trơn và những kiểu dáng cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plain fabric

Tính từ
Lật mặt

Đơn giản về kiểu dáng hoặc thiết kế; không trang trí hoặc cầu kỳ.

"She chose plain fabric for the curtains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain fabric".

Biểu tượng của sự đơn giản và thanh lịch

Vải trơn thường được coi là biểu tượng của sự đơn giản, tối giản và thanh lịch trong thời trang và thiết kế nội thất. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vải trơn là lựa chọn phổ biến cho những ai yêu thích phong cách tối giản, chú trọng vào chất liệu và đường cắt hơn là họa tiết phức tạp, tạo nên vẻ đẹp vượt thời gian.

Nền tảng cho sự sáng tạo

Trong nhiều nền văn hóa, vải trơn không chỉ là một chất liệu mà còn là một 'nền tảng' quan trọng cho sự sáng tạo. Nó được sử dụng làm cơ sở để nhuộm màu, thêu thùa, in ấn hoặc kết hợp với các loại vải và phụ kiện khác, cho phép người nghệ nhân và nhà thiết kế thể hiện sự sáng tạo không giới hạn, biến một vật liệu cơ bản thành tác phẩm nghệ thuật độc đáo.