plain fabric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đơn giản về kiểu dáng hoặc thiết kế; không trang trí hoặc cầu kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She chose plain fabric for the curtains."
"Cô ấy chọn vải trơn cho rèm cửa."
-
"The dress was made of plain fabric."
"Chiếc váy được làm từ vải trơn."
-
"Plain fabric is often used for linings."
"Vải trơn thường được sử dụng để làm lớp lót."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plainness | Sự đơn giản, sự không hoa văn |
| Adverb | plainly | Một cách đơn giản, một cách rõ ràng |
| Verb | fabricate | Chế tạo, sản xuất |
| Noun | fabrication | Sự chế tạo, sự sản xuất; sự bịa đặt |
| Noun | fabricator | Người chế tạo; người bịa đặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về vải, 'plain' chỉ loại vải trơn, không có hoa văn, họa tiết. Nó nhấn mạnh tính cơ bản, không cầu kỳ của chất liệu. Khác với 'simple', 'plain' trong trường hợp này tập trung vào đặc điểm vật lý của vải.
'Fabric' là một thuật ngữ chung chỉ các loại vật liệu dệt. 'Plain fabric' kết hợp hai từ này lại để chỉ một loại vải cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft plain fabric (vải trơn mềm mại)
-
thick thick plain fabric (vải trơn dày)
-
simple simple plain fabric (vải trơn đơn giản)
-
undyed undyed plain fabric (vải trơn chưa nhuộm)
-
cut cut plain fabric (cắt vải trơn)
-
sew sew plain fabric (may vải trơn)
-
dye dye plain fabric (nhuộm vải trơn)
-
choose choose plain fabric (chọn vải trơn)
Idioms
-
The plain fabric of everyday life
Những yếu tố cơ bản, không màu mè, tạo nên cấu trúc cuộc sống hàng ngày (nghĩa bóng)
"Despite all the modern complexities, it's the plain fabric of everyday life — simple routines and human connections — that truly sustains us."
(Mặc cho mọi sự phức tạp hiện đại, chính những yếu tố cơ bản của cuộc sống hàng ngày – những thói quen đơn giản và các mối quan hệ con người – mới thực sự duy trì chúng ta.)
-
A blank canvas of plain fabric
Một nền vải trơn trống rỗng, một khởi điểm đơn giản sẵn sàng để tạo ra thiết kế mới hoặc ý tưởng mới (nghĩa bóng)
"The interior designer saw the newly painted room as a blank canvas of plain fabric, ready for innovative transformation."
(Nhà thiết kế nội thất coi căn phòng mới sơn như một tấm vải trơn còn trống, sẵn sàng cho sự biến đổi đầy sáng tạo.)
-
Stick to plain fabric
Giữ mọi thứ đơn giản, không cầu kỳ; chọn những thứ cơ bản hoặc không họa tiết (nghĩa đen và bóng)
"For a timeless and elegant wardrobe, it's often best to stick to plain fabric and classic cuts."
(Để có một tủ quần áo vượt thời gian và thanh lịch, tốt nhất là nên gắn bó với vải trơn và những kiểu dáng cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plain fabric
Tính từĐơn giản về kiểu dáng hoặc thiết kế; không trang trí hoặc cầu kỳ.
"She chose plain fabric for the curtains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain fabric".
