(Top Banner Ad)
chippy
B2
Danh từ B2 Tổng quát

chippy

UK: /ˈtʃɪpi/ • US: /ˈtʃɪpi/

Nghĩa tiếng Việt

quán cá và khoai tây chiên dễ cáu gắt hay bực bội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop that sells fried fish and chips.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán cá rán và khoai tây chiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's go to the chippy for dinner."

    "Đi ăn tối ở quán cá và khoai tây chiên thôi."

  • "The chippy down the street is really popular."

    "Quán cá và khoai tây chiên ở cuối phố rất nổi tiếng."

  • "Don't be so chippy, it's just a game."

    "Đừng có cáu kỉnh như vậy, chỉ là một trò chơi thôi mà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chip mảnh vụn, lát khoai tây chiên, hoặc con chip máy tính
Verb chip làm mẻ, đẽo hoặc góp tiền vào
Adjective chipper vui vẻ, hăng hái, khỏe khoắn
Noun chipping việc đẽo gỗ hoặc những mảnh đá vụn dùng làm đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kipp-
Old English
cipp
Middle English
chippe
Modern English
chippy

Biệt danh của thợ mộc

Từ thế kỷ 19, 'chippy' bắt đầu được sử dụng như một biệt danh phổ biến cho thợ mộc. Tên gọi này xuất phát từ việc thợ mộc thường làm việc với gỗ và luôn bị bám đầy những dăm gỗ (wood chips) trên quần áo.

Sự ra đời của tiệm cá chiên

Trong tiếng lóng của người Anh và Úc, 'chippy' là cách gọi tắt thân mật cho một cửa hàng bán cá và khoai tây chiên (fish and chip shop). Hậu tố '-y' thường được người Anh thêm vào để tạo cảm giác gần gũi.

Usage Note

Ở Anh, 'chippy' thường được dùng để chỉ các cửa hàng bán đồ ăn nhanh chuyên về cá và khoai tây chiên. Đây là một quán ăn bình dân phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chippy (Noun)
  • local the local chippy
    (tiệm cá và khoai tây chiên gần nhà)
  • traditional a traditional chippy
    (một tiệm bán đồ chiên truyền thống kiểu Anh)
Verb + chippy (Adjective)
  • get get a bit chippy
    (trở nên hơi gắt gỏng hoặc dễ gây gổ)
  • feel feeling chippy
    (cảm thấy dễ nổi nóng hoặc tự ái)

Idioms

  • get chippy

    Trở nên hung hăng hoặc sẵn sàng tranh cãi (thường dùng trong thể thao hoặc tranh luận)

    "The game started to get chippy after the first foul."

    (Trận đấu bắt đầu trở nên căng thẳng và có nhiều va chạm sau pha phạm lỗi đầu tiên.)

  • a chip on one's shoulder

    Luôn có thái độ hằn học hoặc tự ái vì cảm thấy mình bị đối xử bất công trong quá khứ

    "He’s been very chippy lately; he seems to have a chip on his shoulder about the promotion."

    (Dạo này anh ấy rất hay gắt gỏng; có vẻ anh ấy vẫn còn ấm ức về việc thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chippy

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán cá rán và khoai tây chiên.

"Let's go to the chippy for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was feeling chippy, he argued with everyone at the meeting.
Vì cảm thấy khó chịu, anh ấy đã tranh cãi với mọi người trong cuộc họp.
Phủ định
Unless she wasn't feeling chippy, she would have enjoyed the party.
Nếu cô ấy không cảm thấy khó chịu, cô ấy đã có thể tận hưởng bữa tiệc.
Nghi vấn
If he's feeling chippy, will he apologize later?
Nếu anh ấy cảm thấy khó chịu, liệu anh ấy có xin lỗi sau không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a chippy person; always complaining about something.
Anh ấy là một người hay cằn nhằn; luôn phàn nàn về điều gì đó.
Phủ định
Hardly had she become chippy, than her friend offered her a comforting word.
Cô ấy vừa mới trở nên khó chịu, thì bạn cô ấy đã an ủi cô ấy ngay.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chippy".

Văn hóa tối thứ Sáu tại Anh

Ở Vương quốc Anh, ghé thăm 'chippy' vào tối thứ Sáu là một truyền thống văn hóa sâu sắc. Đây là món ăn mang tính biểu tượng, gắn liền với tầng lớp lao động và các thị trấn ven biển.

Tính cách 'Chippy' trong thể thao

Trong các môn thể thao đối kháng như khúc côn cầu trên băng hay bóng đá, 'chippy' miêu tả một trận đấu có nhiều tiểu xảo, hành vi thô lỗ hoặc thái độ không thân thiện giữa các cầu thủ.