chippy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shop that sells fried fish and chips.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán cá rán và khoai tây chiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's go to the chippy for dinner."
"Đi ăn tối ở quán cá và khoai tây chiên thôi."
-
"The chippy down the street is really popular."
"Quán cá và khoai tây chiên ở cuối phố rất nổi tiếng."
-
"Don't be so chippy, it's just a game."
"Đừng có cáu kỉnh như vậy, chỉ là một trò chơi thôi mà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở Anh, 'chippy' thường được dùng để chỉ các cửa hàng bán đồ ăn nhanh chuyên về cá và khoai tây chiên. Đây là một quán ăn bình dân phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local the local chippy (tiệm cá và khoai tây chiên gần nhà)
-
traditional a traditional chippy (một tiệm bán đồ chiên truyền thống kiểu Anh)
-
get get a bit chippy (trở nên hơi gắt gỏng hoặc dễ gây gổ)
-
feel feeling chippy (cảm thấy dễ nổi nóng hoặc tự ái)
Idioms
-
get chippy
Trở nên hung hăng hoặc sẵn sàng tranh cãi (thường dùng trong thể thao hoặc tranh luận)
"The game started to get chippy after the first foul."
(Trận đấu bắt đầu trở nên căng thẳng và có nhiều va chạm sau pha phạm lỗi đầu tiên.)
-
a chip on one's shoulder
Luôn có thái độ hằn học hoặc tự ái vì cảm thấy mình bị đối xử bất công trong quá khứ
"He’s been very chippy lately; he seems to have a chip on his shoulder about the promotion."
(Dạo này anh ấy rất hay gắt gỏng; có vẻ anh ấy vẫn còn ấm ức về việc thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chippy
Danh từMột cửa hàng bán cá rán và khoai tây chiên.
"Let's go to the chippy for dinner."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was feeling chippy, he argued with everyone at the meeting. |
Vì cảm thấy khó chịu, anh ấy đã tranh cãi với mọi người trong cuộc họp. |
| Phủ định | Unless she wasn't feeling chippy, she would have enjoyed the party. |
Nếu cô ấy không cảm thấy khó chịu, cô ấy đã có thể tận hưởng bữa tiệc. |
| Nghi vấn | If he's feeling chippy, will he apologize later? |
Nếu anh ấy cảm thấy khó chịu, liệu anh ấy có xin lỗi sau không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a chippy person; always complaining about something. |
Anh ấy là một người hay cằn nhằn; luôn phàn nàn về điều gì đó. |
| Phủ định | Hardly had she become chippy, than her friend offered her a comforting word. |
Cô ấy vừa mới trở nên khó chịu, thì bạn cô ấy đã an ủi cô ấy ngay. |
| Nghi vấn |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chippy".
