(Top Banner Ad)
fish and chip shop
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Thương mại

fish and chip shop

UK: /fɪʃ ənd tʃɪp ʃɒp/ • US: /fɪʃ ænd tʃɪp ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

quán cá và khoai tây chiên cửa hàng cá và khoai tây chiên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restaurant or takeaway establishment that specializes in selling fish and chips.

Vietnamese Meaning

Một nhà hàng hoặc cửa hàng bán đồ ăn mang đi chuyên bán cá và khoai tây chiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's go to the fish and chip shop for dinner."

    "Chúng ta hãy đến cửa hàng cá và khoai tây chiên để ăn tối."

  • "There's a new fish and chip shop opened on the high street."

    "Có một cửa hàng cá và khoai tây chiên mới mở trên phố chính."

  • "The fish and chip shop is always busy on Friday evenings."

    "Cửa hàng cá và khoai tây chiên luôn bận rộn vào các buổi tối thứ Sáu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish and chips Món cá chiên và khoai tây chiên (thường được bán tại các cửa hàng chuyên dụng).
Noun (Informal British) chippy Tên gọi thân mật của cửa hàng cá và khoai tây chiên.
Noun fishmonger Người bán cá tươi.
Noun fryer Người chiên (thức ăn); thiết bị dùng để chiên.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peysk- ('fish')
Proto-Germanic
*fiskaz ('fish')
Old English
fisc ('fish')
Middle English
fisch ('fish')
Modern English
fish
Late Old English
cipp (meaning 'a small piece, fragment')
19th Century English
chip (meaning 'a fried slice of potato')
Old English
scoppa (meaning 'stall, booth')
Middle English
schoppe ('shop')
Modern English
shop
Mid-19th Century English (UK)
fish and chips (the popular dish)
Late 19th Century English (UK)
fish and chip shop (the establishment selling the dish)

Nguồn gốc của món ăn biểu tượng Anh Quốc

Cửa hàng cá và khoai tây chiên (fish and chip shop) là một biểu tượng ẩm thực của Vương quốc Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19. Món cá chiên được cho là do những người nhập cư Do Thái mang đến Anh, trong khi khoai tây chiên (chips) có thể bắt nguồn từ Bỉ hoặc Pháp. Sự kết hợp hai món này tạo thành 'fish and chips' và các cửa hàng chuyên bán chúng nhanh chóng trở nên phổ biến, đặc biệt trong giai đoạn Cách mạng Công nghiệp, khi chúng cung cấp một bữa ăn nóng hổi, rẻ tiền và bổ dưỡng cho tầng lớp lao động.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ phổ biến ở Vương quốc Anh, Úc, New Zealand và các quốc gia Khối thịnh vượng chung khác. Nó thường được viết tắt là 'chippy'. 'Shop' ở đây nhấn mạnh tính chất một cửa hàng nhỏ, chuyên biệt.

Prepositions

at to from

* at: Dùng để chỉ vị trí: 'We are at the fish and chip shop.' (Chúng tôi đang ở cửa hàng cá và khoai tây chiên.) * to: Dùng để chỉ hướng: 'I'm going to the fish and chip shop.' (Tôi đang đi đến cửa hàng cá và khoai tây chiên.) * from: Dùng để chỉ nguồn gốc: 'I bought fish and chips from the fish and chip shop.' (Tôi đã mua cá và khoai tây chiên từ cửa hàng cá và khoai tây chiên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fish and chip shop
  • local the local fish and chip shop
    (Cửa hàng cá và khoai tây chiên địa phương/gần nhà)
  • traditional a traditional fish and chip shop
    (Một cửa hàng cá và khoai tây chiên truyền thống)
  • busy a busy fish and chip shop
    (Một cửa hàng cá và khoai tây chiên đông khách)
  • award-winning an award-winning fish and chip shop
    (Một cửa hàng cá và khoai tây chiên đoạt giải thưởng)
Verb + fish and chip shop
  • go to go to the fish and chip shop
    (Đi đến cửa hàng cá và khoai tây chiên)
  • visit visit a fish and chip shop
    (Ghé thăm một cửa hàng cá và khoai tây chiên)
  • run run a fish and chip shop
    (Điều hành/kinh doanh một cửa hàng cá và khoai tây chiên)
  • open open a fish and chip shop
    (Mở một cửa hàng cá và khoai tây chiên)
Noun + fish and chip shop
  • owner a fish and chip shop owner
    (Chủ cửa hàng cá và khoai tây chiên)
  • queue a queue outside the fish and chip shop
    (Hàng người xếp hàng bên ngoài cửa hàng cá và khoai tây chiên)
  • menu the fish and chip shop menu
    (Thực đơn của cửa hàng cá và khoai tây chiên)

Idioms

  • go to the chippy

    Đi đến cửa hàng cá và khoai tây chiên (sử dụng 'chippy' như một cách gọi thân mật ở Anh)

    "It's Friday, let's go to the chippy for dinner!"

    (Thứ Sáu rồi, chúng ta đi ăn cá và khoai tây chiên ở tiệm nào!)

  • the best fish and chip shop in town

    Cửa hàng cá và khoai tây chiên ngon nhất trong thị trấn/khu vực

    "Everyone says this is the best fish and chip shop in town."

    (Mọi người đều nói đây là cửa hàng cá và khoai tây chiên ngon nhất thị trấn.)

  • Friday night fish and chips

    Truyền thống ăn cá và khoai tây chiên vào tối thứ Sáu (đặc biệt phổ biến ở Anh)

    "For many British families, Friday night fish and chips is a cherished tradition."

    (Đối với nhiều gia đình Anh, món cá và khoai tây chiên tối thứ Sáu là một truyền thống đáng quý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish and chip shop

Danh từ
Lật mặt

Một nhà hàng hoặc cửa hàng bán đồ ăn mang đi chuyên bán cá và khoai tây chiên.

"Let's go to the fish and chip shop for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will go to the fish and chip shop tomorrow.
Tôi sẽ đến cửa hàng bán cá và khoai tây chiên vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to open a fish and chip shop next year.
Cô ấy sẽ không mở một cửa hàng bán cá và khoai tây chiên vào năm tới.
Nghi vấn
Will they buy the fish and chip shop?
Họ sẽ mua cửa hàng bán cá và khoai tây chiên chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish and chip shop".

Biểu tượng ẩm thực Anh Quốc

Fish and chip shop là một phần không thể thiếu của văn hóa ẩm thực Anh. Mặc dù là đồ ăn nhanh, nhưng nó được coi là món ăn quốc gia không chính thức, thường được ăn kèm với muối và giấm, đôi khi là nước sốt cà chua hoặc sốt cà ri. Nhiều người Anh có thói quen mua 'fish and chips' vào tối thứ Sáu để mang về nhà hoặc ăn ngay ngoài trời.

Phát triển cùng Cách mạng Công nghiệp

Sự phát triển của các cửa hàng cá và khoai tây chiên gắn liền với Cách mạng Công nghiệp ở Anh. Nó cung cấp một bữa ăn nóng hổi, giá cả phải chăng cho công nhân, trở thành một phần quan trọng trong chế độ ăn uống của tầng lớp lao động. Sự phổ biến của món ăn này cũng được hỗ trợ bởi sự phát triển của ngành đánh bắt cá và đường sắt, giúp vận chuyển cá tươi đến các thành phố nội địa.