fish and chip shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A restaurant or takeaway establishment that specializes in selling fish and chips.
Vietnamese Meaning
Một nhà hàng hoặc cửa hàng bán đồ ăn mang đi chuyên bán cá và khoai tây chiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's go to the fish and chip shop for dinner."
"Chúng ta hãy đến cửa hàng cá và khoai tây chiên để ăn tối."
-
"There's a new fish and chip shop opened on the high street."
"Có một cửa hàng cá và khoai tây chiên mới mở trên phố chính."
-
"The fish and chip shop is always busy on Friday evenings."
"Cửa hàng cá và khoai tây chiên luôn bận rộn vào các buổi tối thứ Sáu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fish and chips | Món cá chiên và khoai tây chiên (thường được bán tại các cửa hàng chuyên dụng). |
| Noun (Informal British) | chippy | Tên gọi thân mật của cửa hàng cá và khoai tây chiên. |
| Noun | fishmonger | Người bán cá tươi. |
| Noun | fryer | Người chiên (thức ăn); thiết bị dùng để chiên. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thuật ngữ phổ biến ở Vương quốc Anh, Úc, New Zealand và các quốc gia Khối thịnh vượng chung khác. Nó thường được viết tắt là 'chippy'. 'Shop' ở đây nhấn mạnh tính chất một cửa hàng nhỏ, chuyên biệt.
Prepositions
* at: Dùng để chỉ vị trí: 'We are at the fish and chip shop.' (Chúng tôi đang ở cửa hàng cá và khoai tây chiên.) * to: Dùng để chỉ hướng: 'I'm going to the fish and chip shop.' (Tôi đang đi đến cửa hàng cá và khoai tây chiên.) * from: Dùng để chỉ nguồn gốc: 'I bought fish and chips from the fish and chip shop.' (Tôi đã mua cá và khoai tây chiên từ cửa hàng cá và khoai tây chiên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
local the local fish and chip shop (Cửa hàng cá và khoai tây chiên địa phương/gần nhà)
-
traditional a traditional fish and chip shop (Một cửa hàng cá và khoai tây chiên truyền thống)
-
busy a busy fish and chip shop (Một cửa hàng cá và khoai tây chiên đông khách)
-
award-winning an award-winning fish and chip shop (Một cửa hàng cá và khoai tây chiên đoạt giải thưởng)
-
go to go to the fish and chip shop (Đi đến cửa hàng cá và khoai tây chiên)
-
visit visit a fish and chip shop (Ghé thăm một cửa hàng cá và khoai tây chiên)
-
run run a fish and chip shop (Điều hành/kinh doanh một cửa hàng cá và khoai tây chiên)
-
open open a fish and chip shop (Mở một cửa hàng cá và khoai tây chiên)
-
owner a fish and chip shop owner (Chủ cửa hàng cá và khoai tây chiên)
-
queue a queue outside the fish and chip shop (Hàng người xếp hàng bên ngoài cửa hàng cá và khoai tây chiên)
-
menu the fish and chip shop menu (Thực đơn của cửa hàng cá và khoai tây chiên)
Idioms
-
go to the chippy
Đi đến cửa hàng cá và khoai tây chiên (sử dụng 'chippy' như một cách gọi thân mật ở Anh)
"It's Friday, let's go to the chippy for dinner!"
(Thứ Sáu rồi, chúng ta đi ăn cá và khoai tây chiên ở tiệm nào!)
-
the best fish and chip shop in town
Cửa hàng cá và khoai tây chiên ngon nhất trong thị trấn/khu vực
"Everyone says this is the best fish and chip shop in town."
(Mọi người đều nói đây là cửa hàng cá và khoai tây chiên ngon nhất thị trấn.)
-
Friday night fish and chips
Truyền thống ăn cá và khoai tây chiên vào tối thứ Sáu (đặc biệt phổ biến ở Anh)
"For many British families, Friday night fish and chips is a cherished tradition."
(Đối với nhiều gia đình Anh, món cá và khoai tây chiên tối thứ Sáu là một truyền thống đáng quý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fish and chip shop
Danh từMột nhà hàng hoặc cửa hàng bán đồ ăn mang đi chuyên bán cá và khoai tây chiên.
"Let's go to the fish and chip shop for dinner."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will go to the fish and chip shop tomorrow. |
Tôi sẽ đến cửa hàng bán cá và khoai tây chiên vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to open a fish and chip shop next year. |
Cô ấy sẽ không mở một cửa hàng bán cá và khoai tây chiên vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will they buy the fish and chip shop? |
Họ sẽ mua cửa hàng bán cá và khoai tây chiên chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish and chip shop".
