(Top Banner Ad)
ungentlemanly
C1
adjective C1 Xã hội, Đạo đức

ungentlemanly

UK: /ˌʌnˈdʒentlmənli/ • US: /ˌʌnˈdʒentlmənli/

Nghĩa tiếng Việt

bất lịch sự thô lỗ vô văn hóa không quân tử không đáng mặt đàn ông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not befitting a gentleman; discourteous, rude, or dishonorable.

Vietnamese Meaning

Không đúng mực, không lịch sự, thô lỗ hoặc đáng khinh, không xứng đáng là một người đàn ông lịch thiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was ungentlemanly of him to spread such rumors."

    "Thật là không lịch sự khi anh ta lan truyền những tin đồn như vậy."

  • "His ungentlemanly behavior at the party was embarrassing."

    "Hành vi bất lịch sự của anh ta tại bữa tiệc thật đáng xấu hổ."

  • "She considered his actions ungentlemanly and unacceptable."

    "Cô ấy coi những hành động của anh ta là không lịch sự và không thể chấp nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gentlemanly Lịch thiệp, đúng mực như một quý ông (một cách cư xử)
Noun gentleman Quý ông
Noun gentlewoman Quý bà
Adverb ungentlemanlily Một cách thiếu lịch thiệp, không đúng mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English
ungentlemanly
English
gentlemanly
English
gentleman
Middle English
gentilman
Old French
gentilhomme

Nguồn Gốc Của 'Ungentlemanly'

Từ 'ungentlemanly' bắt nguồn từ khái niệm 'gentleman' (quý ông). Xưa kia, 'gentleman' chỉ người thuộc tầng lớp quý tộc, có cách cư xử lịch thiệp. 'Ungentlemanly' ra đời để chỉ hành vi trái ngược lại, thiếu lịch sự và không phù hợp với phẩm chất của một quý ông. Ngày nay, nó dùng để chỉ bất kỳ ai cư xử thô lỗ, thiếu văn minh, bất kể địa vị xã hội.

Usage Note

Từ 'ungentlemanly' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi hoặc thái độ trái ngược với những phẩm chất được mong đợi ở một người đàn ông lịch thiệp (gentleman). Nó thường mang tính chất phán xét về đạo đức và hành vi ứng xử. So sánh với 'rude' (thô lỗ) hoặc 'discourteous' (bất lịch sự), 'ungentlemanly' mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự vi phạm các quy tắc ứng xử xã hội và đạo đức sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ungentlemanly
  • utterly utterly ungentlemanly
    (hoàn toàn thiếu lịch thiệp)
  • thoroughly thoroughly ungentlemanly
    (cực kỳ thiếu lịch thiệp)
  • rather rather ungentlemanly
    (khá thiếu lịch thiệp)
Verb + ungentlemanly
  • consider consider something ungentlemanly
    (coi điều gì đó là thiếu lịch thiệp)
  • behave behave in an ungentlemanly way
    (cư xử một cách thiếu lịch thiệp)

Idioms

  • That's not cricket!

    Thật không công bằng! (thường dùng khi ai đó cư xử không đúng mực, thiếu fair play, tương tự như 'ungentlemanly')

    "Using personal information against him like that? That's not cricket!"

    (Việc sử dụng thông tin cá nhân để chống lại anh ta như vậy? Thật không công bằng!)

  • It's just not done.

    Điều đó không được chấp nhận/không nên làm (thường dùng để chỉ những hành vi trái với chuẩn mực xã hội, đôi khi có thể mang nghĩa 'ungentlemanly')

    "Asking a woman her age? It's just not done."

    (Hỏi tuổi một người phụ nữ? Điều đó không nên làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ungentlemanly

adjective
Lật mặt

Không đúng mực, không lịch sự, thô lỗ hoặc đáng khinh, không xứng đáng là một người đàn ông lịch thiệp.

"It was ungentlemanly of him to spread such rumors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungentlemanly".

Chuẩn mực 'Gentleman' trong Văn Hóa Phương Tây

Khái niệm 'gentleman' (quý ông) trong văn hóa phương Tây gắn liền với những phẩm chất như lịch thiệp, trung thực, dũng cảm và tôn trọng người khác. Một 'gentleman' không chỉ chú trọng vẻ bề ngoài mà còn coi trọng đạo đức và cách cư xử đúng mực trong mọi tình huống. Hành vi 'ungentlemanly' đi ngược lại những giá trị này, bị xem là đáng chê trách.