(Top Banner Ad)
choice cut
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

choice cut

UK: /ˌtʃɔɪs ˈkʌt/ • US: /ˌtʃɔɪs ˈkʌt/

Nghĩa tiếng Việt

phần thịt ngon nhất phần thịt hảo hạng loại thịt hảo hạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high-quality piece of meat, especially from the loin or rib of beef or lamb.

Vietnamese Meaning

Một miếng thịt chất lượng cao, đặc biệt là từ thăn hoặc sườn bò hoặc cừu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The butcher recommended the choice cut of ribeye for grilling."

    "Người bán thịt khuyên dùng phần sườn thăn ngon nhất để nướng."

  • "We ordered the choice cut of lamb for our special dinner."

    "Chúng tôi đã đặt phần thịt cừu ngon nhất cho bữa tối đặc biệt của mình."

  • "The chef only uses choice cuts of beef in his signature steak dish."

    "Đầu bếp chỉ sử dụng những phần thịt bò ngon nhất trong món bít tết đặc trưng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun choice Sự lựa chọn, quyền được chọn
Verb choose Chọn, lựa (quá khứ là chose, chosen)
Verb cut Cắt, xẻ
Adjective choosy Hay kén chọn, khó tính (thường dùng trong văn nói)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
chois
Middle English
choys
Middle English
cutten
Modern English (19th-20th C.)
choice cut

Nguồn Gốc Của Sự Lựa Chọn

Từ 'choice' có nghĩa là 'sự lựa chọn' hoặc 'chất lượng hàng đầu'. Khi kết hợp với 'cut' (miếng thịt đã cắt), cụm từ này xuất hiện rõ rệt trong bối cảnh thương mại thịt, đặc biệt là ở Mỹ, nhằm chỉ những miếng thịt đã được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo độ mềm và hương vị vượt trội so với các loại thịt thông thường.

Usage Note

Cụm từ "choice cut" thường dùng để chỉ những phần thịt ngon nhất, có giá trị nhất của một con vật. Nó nhấn mạnh đến chất lượng, độ mềm và hương vị của miếng thịt. So với các từ đồng nghĩa như "prime cut," "choice cut" thường ám chỉ chất lượng hơi thấp hơn một chút so với "prime cut" (đặc biệt ở Hoa Kỳ, nơi "prime" là thứ hạng cao nhất), nhưng vẫn là một lựa chọn rất tốt. 'Cut' trong trường hợp này không chỉ đơn thuần là 'vết cắt' mà còn là 'phần thịt được cắt ra'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + choice cut (Mô tả chất lượng)
  • premium a premium choice cut
    (một miếng thịt được chọn lọc cao cấp)
  • finest the finest choice cut of lamb
    (miếng thịt cừu ngon nhất, đã qua chọn lọc kỹ càng)
Verb + choice cut (Hành động)
  • grill to grill the choice cut
    (nướng miếng thịt chất lượng cao)
  • serve serve only choice cuts
    (chỉ phục vụ những miếng thịt ngon nhất)
Determiners + choice cut (Số lượng)
  • select select choice cuts for the dinner
    (chọn lọc các miếng thịt ngon cho bữa tối)
  • few a few choice cuts of steak
    (một vài miếng bít tết được chọn lọc kỹ)

Idioms

  • choice cuts of information

    Những phần thông tin quan trọng nhất, tinh túy nhất

    "The journalist provided us with the choice cuts of the confidential report."

    (Nhà báo đã cung cấp cho chúng tôi những phần thông tin tinh túy nhất của báo cáo mật.)

  • to get the choice cut

    Nhận được phần tốt nhất, phần ưu đãi nhất

    "Since she arrived first, she got the choice cut of the available seats."

    (Vì cô ấy đến sớm nhất, cô ấy đã nhận được chỗ ngồi tốt nhất trong số các ghế trống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choice cut

Danh từ
Lật mặt

Một miếng thịt chất lượng cao, đặc biệt là từ thăn hoặc sườn bò hoặc cừu.

"The butcher recommended the choice cut of ribeye for grilling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choice cut".

Hệ Thống Phân Loại Thịt Bò Mỹ

Ở Hoa Kỳ, 'Choice' là một thuật ngữ chính thức được Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) sử dụng để phân loại chất lượng thịt bò. Thịt 'Choice Cut' là cấp độ phổ biến và cao thứ hai, chỉ sau 'Prime'. Nó đảm bảo độ vân mỡ (marbling) và độ mềm tuyệt vời, thường được phục vụ trong các nhà hàng cao cấp và được bày bán rộng rãi trong siêu thị.

Sự Ưu Tiên Trong Bữa Tiệc

Trong các truyền thống ẩm thực phương Tây, việc phục vụ 'choice cuts' (những miếng thịt ngon nhất) trong các dịp lễ lớn hoặc chiêu đãi khách quý là dấu hiệu của sự tôn trọng và hào phóng của chủ nhà. Nó nhấn mạnh rằng khách mời đang được thưởng thức những thứ tốt nhất hiện có.