prime cut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A high-quality cut of meat.
Vietnamese Meaning
Một phần thịt có chất lượng cao nhất, thường là phần ngon nhất và đắt nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The butcher recommended a prime cut of ribeye for the barbecue."
"Người bán thịt khuyên dùng phần thăn ngoại bò (ribeye) loại thượng hạng cho món nướng."
-
"This steak is a prime cut, you can tell by the marbling."
"Miếng bít tết này là loại thượng hạng, bạn có thể nhận ra qua các vân mỡ."
-
"Only prime cuts of beef are used in this restaurant."
"Nhà hàng này chỉ sử dụng các phần thịt bò thượng hạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "prime cut" thường được sử dụng để chỉ những phần thịt có vân mỡ xen kẽ đều đặn (marbling), thịt mềm và hương vị đậm đà. Nó không chỉ đơn thuần là thịt đắt tiền, mà còn là thịt được lựa chọn kỹ lưỡng về chất lượng. So với "standard cut", "prime cut" có chất lượng vượt trội hơn hẳn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tender a tender prime cut (một miếng thịt thượng hạng mềm)
-
expensive an expensive prime cut (một miếng thịt thượng hạng đắt tiền)
-
juicy a juicy prime cut (một miếng thịt thượng hạng mọng nước)
-
cook cook a prime cut (nấu một miếng thịt thượng hạng)
-
order order a prime cut (gọi một miếng thịt thượng hạng)
-
serve serve a prime cut (phục vụ một miếng thịt thượng hạng)
-
of beef a prime cut of beef (một miếng thịt bò thượng hạng)
-
of lamb a prime cut of lamb (một miếng thịt cừu thượng hạng)
Idioms
-
the prime cut of the deal
phần tốt nhất, phần quan trọng nhất của một thỏa thuận
"Getting exclusive distribution rights was the prime cut of the deal for our company."
(Việc có được quyền phân phối độc quyền là phần tốt nhất của thỏa thuận đối với công ty chúng tôi.)
-
a prime cut of information
một mảnh thông tin quan trọng/giá trị nhất
"The detective was looking for the prime cut of information that would solve the case."
(Thám tử đang tìm kiếm mảnh thông tin quan trọng nhất để giải quyết vụ án.)
-
a prime cut of real estate
một mảnh bất động sản đắc địa/giá trị cao
"That beachfront property is considered a prime cut of real estate."
(Mảnh đất ven biển đó được coi là một bất động sản đắc địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prime cut
Danh từMột phần thịt có chất lượng cao nhất, thường là phần ngon nhất và đắt nhất.
"The butcher recommended a prime cut of ribeye for the barbecue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime cut".
