(Top Banner Ad)
prime cut
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Kinh tế (thực phẩm)

prime cut

UK: /ˈpraɪm ˌkʌt/ • US: /ˈpraɪm ˌkʌt/

Nghĩa tiếng Việt

phần thịt thượng hạng phần thịt ngon nhất loại thịt hảo hạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high-quality cut of meat.

Vietnamese Meaning

Một phần thịt có chất lượng cao nhất, thường là phần ngon nhất và đắt nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The butcher recommended a prime cut of ribeye for the barbecue."

    "Người bán thịt khuyên dùng phần thăn ngoại bò (ribeye) loại thượng hạng cho món nướng."

  • "This steak is a prime cut, you can tell by the marbling."

    "Miếng bít tết này là loại thượng hạng, bạn có thể nhận ra qua các vân mỡ."

  • "Only prime cuts of beef are used in this restaurant."

    "Nhà hàng này chỉ sử dụng các phần thịt bò thượng hạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prime chủ yếu, tốt nhất, xuất sắc nhất
Noun prime thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ tốt nhất
Verb prime chuẩn bị, mồi (bơm)
Verb cut cắt, xẻ
Noun cut vết cắt, miếng cắt (thịt, vải)
Noun cutter người cắt, dao cắt, máy cắt
Adjective cutting sắc bén, chua cay (lời nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kinh tế (thực phẩm)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₃-
Latin
primus (first, best)
Old French
prime
Old English
cuttan
English
prime cut (late 19th - early 20th century)

Nguồn gốc của 'prime'

Từ 'prime' bắt nguồn từ tiếng Latin 'primus', có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'tốt nhất'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ những thứ có chất lượng vượt trội hoặc quan trọng nhất.

Nguồn gốc của 'cut'

Từ 'cut' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cuttan', dùng để chỉ hành động chia nhỏ hoặc tạo ra một miếng từ một khối lớn hơn.

Sự kết hợp 'prime cut'

Cụm từ 'prime cut' là sự kết hợp của hai từ này trong tiếng Anh. Nó xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, dùng để mô tả miếng thịt có chất lượng cao nhất, được cắt từ phần tốt nhất của con vật, thường có ít mỡ và thớ thịt mềm.

Usage Note

Cụm từ "prime cut" thường được sử dụng để chỉ những phần thịt có vân mỡ xen kẽ đều đặn (marbling), thịt mềm và hương vị đậm đà. Nó không chỉ đơn thuần là thịt đắt tiền, mà còn là thịt được lựa chọn kỹ lưỡng về chất lượng. So với "standard cut", "prime cut" có chất lượng vượt trội hơn hẳn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prime cut
  • tender a tender prime cut
    (một miếng thịt thượng hạng mềm)
  • expensive an expensive prime cut
    (một miếng thịt thượng hạng đắt tiền)
  • juicy a juicy prime cut
    (một miếng thịt thượng hạng mọng nước)
Verb + prime cut
  • cook cook a prime cut
    (nấu một miếng thịt thượng hạng)
  • order order a prime cut
    (gọi một miếng thịt thượng hạng)
  • serve serve a prime cut
    (phục vụ một miếng thịt thượng hạng)
prime cut + Prepositional Phrase
  • of beef a prime cut of beef
    (một miếng thịt bò thượng hạng)
  • of lamb a prime cut of lamb
    (một miếng thịt cừu thượng hạng)

Idioms

  • the prime cut of the deal

    phần tốt nhất, phần quan trọng nhất của một thỏa thuận

    "Getting exclusive distribution rights was the prime cut of the deal for our company."

    (Việc có được quyền phân phối độc quyền là phần tốt nhất của thỏa thuận đối với công ty chúng tôi.)

  • a prime cut of information

    một mảnh thông tin quan trọng/giá trị nhất

    "The detective was looking for the prime cut of information that would solve the case."

    (Thám tử đang tìm kiếm mảnh thông tin quan trọng nhất để giải quyết vụ án.)

  • a prime cut of real estate

    một mảnh bất động sản đắc địa/giá trị cao

    "That beachfront property is considered a prime cut of real estate."

    (Mảnh đất ven biển đó được coi là một bất động sản đắc địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prime cut

Danh từ
Lật mặt

Một phần thịt có chất lượng cao nhất, thường là phần ngon nhất và đắt nhất.

"The butcher recommended a prime cut of ribeye for the barbecue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime cut".

Phân loại thịt bò ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, thịt bò được phân loại theo chất lượng. 'USDA Prime' là cấp cao nhất, chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng số thịt bò sản xuất, nổi tiếng với độ mềm, mọng nước và vân mỡ đều. 'Prime cut' thường dùng để chỉ những miếng thịt đạt tiêu chuẩn này, được đánh giá cao và có giá thành đắt đỏ.

Biểu tượng của sự sang trọng

Do chất lượng vượt trội, 'prime cut' thường được phục vụ trong các nhà hàng cao cấp hoặc dành cho những dịp đặc biệt. Nó không chỉ là một miếng thịt mà còn là biểu tượng của sự sang trọng, tinh tế và sự đầu tư vào trải nghiệm ẩm thực chất lượng cao.