choose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pick out or select (someone or something) as being the best or most appropriate of two or more alternatives.
Vietnamese Meaning
Chọn, lựa chọn (ai đó hoặc cái gì đó) là tốt nhất hoặc phù hợp nhất trong hai hoặc nhiều lựa chọn thay thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I choose to believe in you."
"Tôi chọn tin vào bạn."
-
"You can choose any color you like."
"Bạn có thể chọn bất kỳ màu nào bạn thích."
-
"She chose to study abroad."
"Cô ấy chọn đi du học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'choose' mang ý nghĩa chủ động lựa chọn giữa các khả năng. Nó thường được dùng khi có sự cân nhắc, suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định. Khác với 'select' (chọn lọc) mang tính trang trọng hơn và thường dựa trên tiêu chí cụ thể, 'choose' có thể đơn giản là chọn theo sở thích cá nhân. 'Pick' (lựa, nhặt) thường dùng cho việc chọn một cách nhanh chóng, không cần quá nhiều cân nhắc.
Prepositions
'Choose between' được dùng khi có hai hoặc nhiều lựa chọn rõ ràng. Ví dụ: 'I had to choose between going to the party and staying home.' ('Tôi phải chọn giữa việc đi dự tiệc và ở nhà.')
'Choose from' được dùng khi có một tập hợp lớn hơn và bạn có thể chọn một hoặc nhiều mục từ đó. Ví dụ: 'Choose from the menu.' ('Chọn từ thực đơn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
wisely choose wisely (lựa chọn một cách khôn ngoan)
-
carefully choose carefully (lựa chọn cẩn thận)
-
freely choose freely (tự do lựa chọn)
-
between choose between A and B (lựa chọn giữa A và B)
-
from choose from a list (lựa chọn từ một danh sách)
Idioms
-
Pick and choose
Kén cá chọn canh / Lựa chọn rất kỹ lưỡng
"You can't just pick and choose which rules you want to follow."
(Bạn không thể chỉ kén cá chọn canh xem mình muốn tuân theo quy định nào.)
-
Beggars can't be choosers
Ăn mày còn đòi xôi gấc / Ở trong hoàn cảnh khó khăn thì không có quyền đòi hỏi
"The hotel was small, but beggars can't be choosers when everything else is booked."
(Khách sạn hơi nhỏ, nhưng khi mọi chỗ khác đã hết phòng thì mình không có quyền đòi hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
choose
Động từChọn, lựa chọn (ai đó hoặc cái gì đó) là tốt nhất hoặc phù hợp nhất trong hai hoặc nhiều lựa chọn thay thế.
"I choose to believe in you."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choose".
