(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ choose
A2

choose

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

chọn lựa chọn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Choose'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chọn, lựa chọn (ai đó hoặc cái gì đó) là tốt nhất hoặc phù hợp nhất trong hai hoặc nhiều lựa chọn thay thế.

Definition (English Meaning)

To pick out or select (someone or something) as being the best or most appropriate of two or more alternatives.

Ví dụ Thực tế với 'Choose'

  • "I choose to believe in you."

    "Tôi chọn tin vào bạn."

  • "You can choose any color you like."

    "Bạn có thể chọn bất kỳ màu nào bạn thích."

  • "She chose to study abroad."

    "Cô ấy chọn đi du học."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Choose'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Choose'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'choose' mang ý nghĩa chủ động lựa chọn giữa các khả năng. Nó thường được dùng khi có sự cân nhắc, suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định. Khác với 'select' (chọn lọc) mang tính trang trọng hơn và thường dựa trên tiêu chí cụ thể, 'choose' có thể đơn giản là chọn theo sở thích cá nhân. 'Pick' (lựa, nhặt) thường dùng cho việc chọn một cách nhanh chóng, không cần quá nhiều cân nhắc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

between from

'Choose between' được dùng khi có hai hoặc nhiều lựa chọn rõ ràng. Ví dụ: 'I had to choose between going to the party and staying home.' ('Tôi phải chọn giữa việc đi dự tiệc và ở nhà.')
'Choose from' được dùng khi có một tập hợp lớn hơn và bạn có thể chọn một hoặc nhiều mục từ đó. Ví dụ: 'Choose from the menu.' ('Chọn từ thực đơn.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Choose'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)