(Top Banner Ad)
best cut
B1
Danh từ B1 Tổng quát (tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể là Ẩm thực, Thời trang, v.v.)

best cut

UK: /ˌbest ˈkʌt/ • US: /ˌbest ˈkʌt/

Nghĩa tiếng Việt

phần ngon nhất phần tốt nhất hàng hảo hạng lựa chọn tốt nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest quality or most desirable piece or portion, often in the context of meat, fabric, or opportunities.

Vietnamese Meaning

Phần chất lượng cao nhất, tốt nhất, hoặc được ưa chuộng nhất, thường trong ngữ cảnh thịt, vải vóc, hoặc cơ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This steak is the best cut of beef I've ever tasted."

    "Miếng bít tết này là phần thịt bò ngon nhất mà tôi từng nếm."

  • "He got the best cut of the deal."

    "Anh ấy có được phần tốt nhất của thỏa thuận."

  • "This fabric is the best cut for a summer dress."

    "Loại vải này là loại tốt nhất để may một chiếc váy mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cutter người hoặc dụng cụ dùng để cắt (thợ cắt, dao cắt)
Adjective/Noun cutting sắc bén (tính từ); một mẩu tin, một đoạn cắt ra (danh từ)
Verb undercut hạ giá, bán rẻ hơn (đối thủ cạnh tranh)
Noun shortcut đường tắt, lối tắt
Adjective clear-cut rõ ràng, rành mạch

Synonyms

finest piece (phần tốt nhất)prime selection (lựa chọn hàng đầu)

Antonyms

worst cut (phần tệ nhất)inferior piece (phần kém chất lượng)

Related Words

tenderloin (thăn nội (trong ẩm thực))top-shelf (hàng thượng hạng)

Subject Area

Tổng quát (tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể là Ẩm thực, Thời trang, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeg- (to be strong, good)
Proto-Germanic
*batistaz (best)
Old English
betst (best)
Middle English
best (best) + cutten (to cut, origin uncertain)
Modern English
best cut

Nguồn gốc của 'Best'

Từ 'best' là dạng so sánh nhất của 'good'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'betst', mang ý nghĩa là 'tốt nhất, cao quý nhất'. Từ này đã tồn tại hàng ngàn năm và có họ hàng trong nhiều ngôn ngữ German khác như 'beste' trong tiếng Đức và tiếng Hà Lan.

Bí ẩn của từ 'Cut'

Từ 'cut' là một trong những từ bí ẩn của tiếng Anh. Nó đột ngột xuất hiện vào thời kỳ tiếng Anh trung đại (khoảng năm 1300) mà không có nguồn gốc rõ ràng từ tiếng Latin hay Pháp như nhiều từ khác. Các nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ không được ghi chép lại hoặc được mượn từ các ngôn ngữ Bắc Âu.

Usage Note

Chỉ phần tốt nhất, ngon nhất hoặc giá trị nhất của một cái gì đó. Tùy vào ngữ cảnh mà 'cut' có thể mang nghĩa đen (như miếng thịt) hoặc nghĩa bóng (như cơ hội).

Prepositions

of

'of' dùng để chỉ cái mà 'best cut' là một phần của nó. Ví dụ: 'the best cut of meat'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun's + best cut
  • butcher's best cut
    (phần thịt ngon nhất của người bán thịt)
  • salon's best cut
    (kiểu cắt tóc đẹp nhất/chuyên nghiệp nhất của tiệm)
best cut + of + Noun
  • best cut of meat
    (phần thịt ngon nhất, phần thịt hảo hạng)
  • best cut of beef / pork
    (phần thịt bò / thịt heo ngon nhất)
  • best cut of the diamond
    (giác cắt đẹp nhất của viên kim cương)
  • best cut of the profits
    (phần lợi nhuận lớn nhất/tốt nhất)

Idioms

  • to get the best cut of the deal

    giành được phần lợi nhất, có được điều khoản có lợi nhất trong một thỏa thuận.

    "As an early investor, she made sure she got the best cut of the deal when the company was sold."

    (Với tư cách là nhà đầu tư ban đầu, bà ấy đã đảm bảo mình nhận được phần lợi nhất trong thỏa thuận khi công ty được bán.)

  • the director's best cut

    phiên bản hay nhất của một bộ phim theo ý đạo diễn (khác với bản do hãng phim phát hành).

    "Many fans believe the director's best cut of the movie is far superior to the theatrical release."

    (Nhiều người hâm mộ tin rằng phiên bản hay nhất của đạo diễn thì vượt trội hơn hẳn so với bản chiếu rạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best cut

Danh từ
Lật mặt

Phần chất lượng cao nhất, tốt nhất, hoặc được ưa chuộng nhất, thường trong ngữ cảnh thịt, vải vóc, hoặc cơ hội.

"This steak is the best cut of beef I've ever tasted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the best cut of meat, I would cook a delicious steak.
Nếu tôi có miếng thịt ngon nhất, tôi sẽ nấu một món bít tết ngon tuyệt.
Phủ định
If she didn't get the best cut of the deal, she wouldn't be so happy.
Nếu cô ấy không có được phần tốt nhất của thỏa thuận, cô ấy đã không vui như vậy.
Nghi vấn
Would you feel satisfied if you got the best cut?
Bạn có cảm thấy hài lòng nếu bạn có được phần tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best cut".

Prime Cuts: Những Phần Thịt Hảo Hạng

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, 'best cut' hay 'prime cut' là một khái niệm quan trọng. Các phần thịt như thăn nội (tenderloin), thăn ngoại (sirloin) hay sườn (ribeye) được coi là hảo hạng nhất vì chúng mềm, nhiều vị và đắt tiền. Việc lựa chọn 'best cut' thể hiện sự sành ăn và là trung tâm của nhiều món bít tết sang trọng.

Director's Cut: Quyền Lực Sáng Tạo Trong Điện Ảnh

Trong ngành công nghiệp điện ảnh, 'Director's Cut' (bản dựng của đạo diễn) là phiên bản của bộ phim mà đạo diễn cho là hoàn chỉnh và đúng với tầm nhìn nghệ thuật của mình nhất. Nó thường dài hơn và có thể có nội dung khác với phiên bản mà hãng phim phát hành tại rạp. Đây là 'best cut' theo quan điểm của người sáng tạo ra tác phẩm.