best cut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest quality or most desirable piece or portion, often in the context of meat, fabric, or opportunities.
Vietnamese Meaning
Phần chất lượng cao nhất, tốt nhất, hoặc được ưa chuộng nhất, thường trong ngữ cảnh thịt, vải vóc, hoặc cơ hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This steak is the best cut of beef I've ever tasted."
"Miếng bít tết này là phần thịt bò ngon nhất mà tôi từng nếm."
-
"He got the best cut of the deal."
"Anh ấy có được phần tốt nhất của thỏa thuận."
-
"This fabric is the best cut for a summer dress."
"Loại vải này là loại tốt nhất để may một chiếc váy mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần tốt nhất, ngon nhất hoặc giá trị nhất của một cái gì đó. Tùy vào ngữ cảnh mà 'cut' có thể mang nghĩa đen (như miếng thịt) hoặc nghĩa bóng (như cơ hội).
Prepositions
'of' dùng để chỉ cái mà 'best cut' là một phần của nó. Ví dụ: 'the best cut of meat'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
butcher's best cut (phần thịt ngon nhất của người bán thịt)
-
salon's best cut (kiểu cắt tóc đẹp nhất/chuyên nghiệp nhất của tiệm)
-
best cut of meat (phần thịt ngon nhất, phần thịt hảo hạng)
-
best cut of beef / pork (phần thịt bò / thịt heo ngon nhất)
-
best cut of the diamond (giác cắt đẹp nhất của viên kim cương)
-
best cut of the profits (phần lợi nhuận lớn nhất/tốt nhất)
Idioms
-
to get the best cut of the deal
giành được phần lợi nhất, có được điều khoản có lợi nhất trong một thỏa thuận.
"As an early investor, she made sure she got the best cut of the deal when the company was sold."
(Với tư cách là nhà đầu tư ban đầu, bà ấy đã đảm bảo mình nhận được phần lợi nhất trong thỏa thuận khi công ty được bán.)
-
the director's best cut
phiên bản hay nhất của một bộ phim theo ý đạo diễn (khác với bản do hãng phim phát hành).
"Many fans believe the director's best cut of the movie is far superior to the theatrical release."
(Nhiều người hâm mộ tin rằng phiên bản hay nhất của đạo diễn thì vượt trội hơn hẳn so với bản chiếu rạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best cut
Danh từPhần chất lượng cao nhất, tốt nhất, hoặc được ưa chuộng nhất, thường trong ngữ cảnh thịt, vải vóc, hoặc cơ hội.
"This steak is the best cut of beef I've ever tasted."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had the best cut of meat, I would cook a delicious steak. |
Nếu tôi có miếng thịt ngon nhất, tôi sẽ nấu một món bít tết ngon tuyệt. |
| Phủ định | If she didn't get the best cut of the deal, she wouldn't be so happy. |
Nếu cô ấy không có được phần tốt nhất của thỏa thuận, cô ấy đã không vui như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel satisfied if you got the best cut? |
Bạn có cảm thấy hài lòng nếu bạn có được phần tốt nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best cut".
