vitamin d3
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of vitamin D, also known as cholecalciferol, that is produced in the skin upon exposure to sunlight and is also found in some foods. It is essential for calcium absorption and bone health.
Vietnamese Meaning
Một dạng vitamin D, còn được gọi là cholecalciferol, được sản xuất trong da khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và cũng có trong một số loại thực phẩm. Nó rất cần thiết cho sự hấp thụ canxi và sức khỏe của xương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor recommended I take a vitamin D3 supplement because my blood levels were low."
"Bác sĩ khuyên tôi nên uống bổ sung vitamin D3 vì nồng độ trong máu của tôi thấp."
-
"Many people take vitamin D3 supplements during the winter months."
"Nhiều người uống bổ sung vitamin D3 trong những tháng mùa đông."
-
"Vitamin D3 helps the body absorb calcium."
"Vitamin D3 giúp cơ thể hấp thụ canxi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vitamin | vitamin, sinh tố |
| Noun | cholecalciferol | cholecalciferol (tên khoa học của vitamin D3) |
| Noun | deficiency | sự thiếu hụt (thường dùng trong 'vitamin D3 deficiency') |
| Noun | supplement | chất bổ sung, thực phẩm bổ sung |
| Verb | supplement | bổ sung, cung cấp thêm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vitamin D3 là dạng vitamin D hiệu quả hơn trong việc nâng cao nồng độ vitamin D trong máu so với vitamin D2 (ergocalciferol). Thường được khuyến cáo bổ sung cho những người không đủ tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc có nguy cơ thiếu vitamin D.
Prepositions
Vitamin D3 *for* bone health: Chỉ ra mục đích sử dụng vitamin D3. Vitamin D3 *in* supplements: Chỉ ra sự có mặt của vitamin D3 trong thực phẩm bổ sung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adequate adequate vitamin d3 (đủ vitamin D3)
-
low low vitamin d3 levels (mức vitamin D3 thấp)
-
essential essential vitamin d3 (vitamin D3 thiết yếu)
-
high-dose high-dose vitamin d3 (vitamin D3 liều cao)
-
take take vitamin d3 (uống vitamin D3)
-
supplement with supplement with vitamin d3 (bổ sung vitamin D3)
-
get get vitamin d3 (nhận vitamin D3 (từ thực phẩm, ánh nắng))
-
synthesize synthesize vitamin d3 (tổng hợp vitamin D3 (qua da))
-
deficiency vitamin d3 deficiency (sự thiếu hụt vitamin D3)
-
sources sources of vitamin d3 (các nguồn vitamin D3)
-
intake intake of vitamin d3 (lượng vitamin D3 nạp vào cơ thể)
-
levels levels of vitamin d3 (nồng độ/mức vitamin D3)
Idioms
-
vitamin D3 deficiency
sự thiếu hụt vitamin D3
"Many people suffer from vitamin D3 deficiency, especially during winter months."
(Nhiều người bị thiếu hụt vitamin D3, đặc biệt trong những tháng mùa đông.)
-
sunlight exposure for vitamin D3
tiếp xúc ánh nắng mặt trời để tổng hợp vitamin D3
"Doctors recommend sunlight exposure for vitamin D3 synthesis, but with caution."
(Các bác sĩ khuyên nên tiếp xúc ánh nắng mặt trời để tổng hợp vitamin D3, nhưng cần thận trọng.)
-
vitamin D3 supplementation
việc bổ sung vitamin D3
"Vitamin D3 supplementation is often advised for infants and the elderly."
(Việc bổ sung vitamin D3 thường được khuyên dùng cho trẻ sơ sinh và người lớn tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vitamin d3
Danh từMột dạng vitamin D, còn được gọi là cholecalciferol, được sản xuất trong da khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và cũng có trong một số loại thực phẩm. Nó rất cần thiết cho sự hấp thụ canxi và sức khỏe của xương.
"The doctor recommended I take a vitamin D3 supplement because my blood levels were low."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to take vitamin D3 supplements to improve her bone health. |
Cô ấy sẽ uống bổ sung vitamin D3 để cải thiện sức khỏe xương. |
| Phủ định | They are not going to prescribe vitamin D3 unless the blood test shows a deficiency. |
Họ sẽ không kê đơn vitamin D3 trừ khi xét nghiệm máu cho thấy sự thiếu hụt. |
| Nghi vấn | Are you going to increase your vitamin D3 intake during the winter months? |
Bạn có định tăng lượng vitamin D3 nạp vào trong những tháng mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin d3".
