(Top Banner Ad)
vitamin d3
B1
Danh từ B1 Y học, Dinh dưỡng

vitamin d3

UK: /ˈvɪtəmɪn ˈdiː θriː/ • US: /ˈvaɪtəmɪn ˈdiː θriː/

Nghĩa tiếng Việt

vitamin D3 cholecalciferol
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of vitamin D, also known as cholecalciferol, that is produced in the skin upon exposure to sunlight and is also found in some foods. It is essential for calcium absorption and bone health.

Vietnamese Meaning

Một dạng vitamin D, còn được gọi là cholecalciferol, được sản xuất trong da khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và cũng có trong một số loại thực phẩm. Nó rất cần thiết cho sự hấp thụ canxi và sức khỏe của xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended I take a vitamin D3 supplement because my blood levels were low."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên uống bổ sung vitamin D3 vì nồng độ trong máu của tôi thấp."

  • "Many people take vitamin D3 supplements during the winter months."

    "Nhiều người uống bổ sung vitamin D3 trong những tháng mùa đông."

  • "Vitamin D3 helps the body absorb calcium."

    "Vitamin D3 giúp cơ thể hấp thụ canxi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin vitamin, sinh tố
Noun cholecalciferol cholecalciferol (tên khoa học của vitamin D3)
Noun deficiency sự thiếu hụt (thường dùng trong 'vitamin D3 deficiency')
Noun supplement chất bổ sung, thực phẩm bổ sung
Verb supplement bổ sung, cung cấp thêm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
English
-amine
English
vitamin
English
D
English
3

Nguồn gốc của từ "Vitamin"

Từ "vitamin" được nhà hóa sinh người Ba Lan Casimir Funk đặt ra vào năm 1912. Nó xuất phát từ tiếng Latin "vita" (có nghĩa là "sự sống") và hậu tố "amine" (ám chỉ một loại hợp chất hóa học, mặc dù sau này không phải tất cả các vitamin đều là amin). Ông đặt tên như vậy vì chúng là những chất hữu cơ nhỏ cần thiết cho sự sống.

Chữ "D" và số "3"

"Vitamin D" là tên gọi cho một nhóm các prohormone tan trong chất béo. Nó được đặt tên là chữ "D" vì đây là loại vitamin thứ tư được phát hiện, sau vitamin A, B và C. "D3" (cholecalciferol) là một dạng cụ thể của vitamin D, được sản xuất tự nhiên trong da khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc có thể được hấp thụ từ thực phẩm và chất bổ sung. Số "3" chỉ ra cấu trúc hóa học cụ thể của nó.

Usage Note

Vitamin D3 là dạng vitamin D hiệu quả hơn trong việc nâng cao nồng độ vitamin D trong máu so với vitamin D2 (ergocalciferol). Thường được khuyến cáo bổ sung cho những người không đủ tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc có nguy cơ thiếu vitamin D.

Prepositions

for in

Vitamin D3 *for* bone health: Chỉ ra mục đích sử dụng vitamin D3. Vitamin D3 *in* supplements: Chỉ ra sự có mặt của vitamin D3 trong thực phẩm bổ sung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vitamin d3
  • adequate adequate vitamin d3
    (đủ vitamin D3)
  • low low vitamin d3 levels
    (mức vitamin D3 thấp)
  • essential essential vitamin d3
    (vitamin D3 thiết yếu)
  • high-dose high-dose vitamin d3
    (vitamin D3 liều cao)
Verb + vitamin d3
  • take take vitamin d3
    (uống vitamin D3)
  • supplement with supplement with vitamin d3
    (bổ sung vitamin D3)
  • get get vitamin d3
    (nhận vitamin D3 (từ thực phẩm, ánh nắng))
  • synthesize synthesize vitamin d3
    (tổng hợp vitamin D3 (qua da))
Noun + of + vitamin d3
  • deficiency vitamin d3 deficiency
    (sự thiếu hụt vitamin D3)
  • sources sources of vitamin d3
    (các nguồn vitamin D3)
  • intake intake of vitamin d3
    (lượng vitamin D3 nạp vào cơ thể)
  • levels levels of vitamin d3
    (nồng độ/mức vitamin D3)

Idioms

  • vitamin D3 deficiency

    sự thiếu hụt vitamin D3

    "Many people suffer from vitamin D3 deficiency, especially during winter months."

    (Nhiều người bị thiếu hụt vitamin D3, đặc biệt trong những tháng mùa đông.)

  • sunlight exposure for vitamin D3

    tiếp xúc ánh nắng mặt trời để tổng hợp vitamin D3

    "Doctors recommend sunlight exposure for vitamin D3 synthesis, but with caution."

    (Các bác sĩ khuyên nên tiếp xúc ánh nắng mặt trời để tổng hợp vitamin D3, nhưng cần thận trọng.)

  • vitamin D3 supplementation

    việc bổ sung vitamin D3

    "Vitamin D3 supplementation is often advised for infants and the elderly."

    (Việc bổ sung vitamin D3 thường được khuyên dùng cho trẻ sơ sinh và người lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitamin d3

Danh từ
Lật mặt

Một dạng vitamin D, còn được gọi là cholecalciferol, được sản xuất trong da khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và cũng có trong một số loại thực phẩm. Nó rất cần thiết cho sự hấp thụ canxi và sức khỏe của xương.

"The doctor recommended I take a vitamin D3 supplement because my blood levels were low."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to take vitamin D3 supplements to improve her bone health.
Cô ấy sẽ uống bổ sung vitamin D3 để cải thiện sức khỏe xương.
Phủ định
They are not going to prescribe vitamin D3 unless the blood test shows a deficiency.
Họ sẽ không kê đơn vitamin D3 trừ khi xét nghiệm máu cho thấy sự thiếu hụt.
Nghi vấn
Are you going to increase your vitamin D3 intake during the winter months?
Bạn có định tăng lượng vitamin D3 nạp vào trong những tháng mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin d3".

Ánh nắng mặt trời và sức khỏe

Mối liên hệ giữa ánh nắng mặt trời và sức khỏe là một khái niệm văn hóa lâu đời. Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ra ngoài trời để 'tắm nắng' không chỉ vì thư giãn mà còn vì lợi ích sức khỏe, đặc biệt là xương, nhờ khả năng tổng hợp vitamin D3 của da. Tuy nhiên, nhận thức về tác hại của tia UV cũng ngày càng tăng, khuyến khích việc tiếp xúc có kiểm soát.

Sức khỏe xương và thực phẩm bổ sung

Tại nhiều quốc gia phương Tây, nhận thức về tầm quan trọng của vitamin D3 đối với sức khỏe xương (phòng chống còi xương ở trẻ em và loãng xương ở người lớn) đã tăng lên đáng kể. Điều này đã dẫn đến sự phổ biến của các loại thực phẩm tăng cường vitamin D3 (như sữa, ngũ cốc) và việc sử dụng rộng rãi các chất bổ sung vitamin D3, đặc biệt trong những tháng mùa đông ít nắng hoặc ở các nhóm dân số có nguy cơ thiếu hụt cao.