(Top Banner Ad)
choral
B2
adjective B2 Âm nhạc

choral

UK: /ˈkɔːrəl/ • US: /ˈkɔːrəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc hợp xướng thuộc ca đoàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or written for or performed by a choir or chorus.

Vietnamese Meaning

Thuộc về, được viết cho, hoặc được trình diễn bởi một dàn hợp xướng hoặc ca đoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The composer wrote a beautiful choral piece for the Christmas concert."

    "Nhà soạn nhạc đã viết một tác phẩm hợp xướng tuyệt đẹp cho buổi hòa nhạc Giáng sinh."

  • "The school has a strong choral tradition."

    "Trường có một truyền thống hợp xướng mạnh mẽ."

  • "Choral singing is a popular activity in the community."

    "Hát hợp xướng là một hoạt động phổ biến trong cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun choir Dàn hợp xướng, đội đồng ca
Noun chorus Điệp khúc; ca đoàn; nhóm ca sĩ
Adverb chorally Một cách hợp xướng, theo kiểu đồng ca
Noun chorister Ca viên (thường là trẻ em trong nhà thờ)
Noun chorale Bản thánh ca hợp xướng (thường của Đức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χορός (khoros)
Latin
chorus
Old French
choral
English
choral

Nguồn gốc từ vũ điệu

Từ 'choral' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'khoros', ban đầu có nghĩa là một nhóm người cùng nhau nhảy múa và ca hát, thường trong các nghi lễ tôn giáo hoặc kịch cổ đại. Điều này giải thích tại sao 'choral' luôn liên quan đến âm nhạc tập thể và hợp xướng.

Usage Note

Tính từ 'choral' thường được sử dụng để mô tả âm nhạc, tác phẩm, buổi biểu diễn, hoặc các khía cạnh khác liên quan đến một dàn hợp xướng. Nó nhấn mạnh sự tham gia của nhiều giọng hát hòa quyện vào nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Danh từ)
  • music choral music
    (Âm nhạc hợp xướng)
  • society choral society
    (Hội đồng ca / Hiệp hội hợp xướng)
  • performance choral performance
    (Buổi biểu diễn hợp xướng)
  • work a major choral work
    (Một tác phẩm hợp xướng lớn)
Adverb + Adjective (Trạng từ)
  • purely purely choral
    (Hoàn toàn (chỉ là) hợp xướng (không có nhạc cụ đệm))

Idioms

  • Choral arrangement

    Bản phối khí hợp xướng

    "The conductor praised the new choral arrangement of the folk song."

    (Nhạc trưởng đã khen ngợi bản phối khí hợp xướng mới của bài dân ca đó.)

  • Choral tradition

    Truyền thống hợp xướng

    "Britain has a rich choral tradition dating back centuries."

    (Anh Quốc có một truyền thống hợp xướng phong phú kéo dài hàng thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choral

adjective
Lật mặt

Thuộc về, được viết cho, hoặc được trình diễn bởi một dàn hợp xướng hoặc ca đoàn.

"The composer wrote a beautiful choral piece for the Christmas concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choral".

Các tác phẩm kinh điển

Hợp xướng đóng vai trò trung tâm trong nhiều tác phẩm âm nhạc cổ điển lớn. Ví dụ nổi tiếng là Oratorio 'Messiah' của Handel, mà trong đó, phần hợp xướng 'Hallelujah Chorus' là một đỉnh cao của nghệ thuật đồng ca phương Tây.

Vai trò trong tôn giáo và giáo dục

Ở nhiều nước phương Tây, các dàn hợp xướng nhà thờ (church choirs) và các trường nội trú danh tiếng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và truyền bá kỹ thuật thanh nhạc và truyền thống hợp xướng từ thời Trung cổ đến nay, đào tạo nên nhiều ca sĩ chuyên nghiệp.