choral
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or written for or performed by a choir or chorus.
Vietnamese Meaning
Thuộc về, được viết cho, hoặc được trình diễn bởi một dàn hợp xướng hoặc ca đoàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The composer wrote a beautiful choral piece for the Christmas concert."
"Nhà soạn nhạc đã viết một tác phẩm hợp xướng tuyệt đẹp cho buổi hòa nhạc Giáng sinh."
-
"The school has a strong choral tradition."
"Trường có một truyền thống hợp xướng mạnh mẽ."
-
"Choral singing is a popular activity in the community."
"Hát hợp xướng là một hoạt động phổ biến trong cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'choral' thường được sử dụng để mô tả âm nhạc, tác phẩm, buổi biểu diễn, hoặc các khía cạnh khác liên quan đến một dàn hợp xướng. Nó nhấn mạnh sự tham gia của nhiều giọng hát hòa quyện vào nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
music choral music (Âm nhạc hợp xướng)
-
society choral society (Hội đồng ca / Hiệp hội hợp xướng)
-
performance choral performance (Buổi biểu diễn hợp xướng)
-
work a major choral work (Một tác phẩm hợp xướng lớn)
-
purely purely choral (Hoàn toàn (chỉ là) hợp xướng (không có nhạc cụ đệm))
Idioms
-
Choral arrangement
Bản phối khí hợp xướng
"The conductor praised the new choral arrangement of the folk song."
(Nhạc trưởng đã khen ngợi bản phối khí hợp xướng mới của bài dân ca đó.)
-
Choral tradition
Truyền thống hợp xướng
"Britain has a rich choral tradition dating back centuries."
(Anh Quốc có một truyền thống hợp xướng phong phú kéo dài hàng thế kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
choral
adjectiveThuộc về, được viết cho, hoặc được trình diễn bởi một dàn hợp xướng hoặc ca đoàn.
"The composer wrote a beautiful choral piece for the Christmas concert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choral".
