(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chose
B1

chose

Động từ (quá khứ đơn)

Nghĩa tiếng Việt

đã chọn đã lựa chọn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chose'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ đơn của 'choose': chọn, lựa chọn (ai đó hoặc cái gì đó) là tốt nhất hoặc phù hợp nhất trong hai hoặc nhiều lựa chọn.

Definition (English Meaning)

Past simple of 'choose': to pick out or select (someone or something) as being the best or most appropriate of two or more alternatives.

Ví dụ Thực tế với 'Chose'

  • "She chose the red dress for the party."

    "Cô ấy đã chọn chiếc váy đỏ cho bữa tiệc."

  • "He chose to study abroad."

    "Anh ấy đã chọn đi du học."

  • "They chose a new car."

    "Họ đã chọn một chiếc xe mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chose'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: choose (past simple)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

selected(đã chọn)
picked(đã hái, đã chọn)
opted(đã chọn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Chose'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chose là thì quá khứ đơn của động từ 'choose'. Nó được sử dụng để diễn tả một hành động lựa chọn đã xảy ra trong quá khứ. Cần phân biệt với 'chosen', là dạng quá khứ phân từ của 'choose'. 'Choose' mang nghĩa chủ động, người nói hoặc chủ thể thực hiện hành động chọn. Cần phân biệt với 'selected' và 'picked', 'choose' thường mang tính cân nhắc và kỹ lưỡng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

between for

'Chose between' được dùng khi lựa chọn giữa hai hoặc nhiều đối tượng. 'Chose for' được dùng khi chọn cái gì đó cho một mục đích hoặc người nào đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chose'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)