chose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple of 'choose': to pick out or select (someone or something) as being the best or most appropriate of two or more alternatives.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn của 'choose': chọn, lựa chọn (ai đó hoặc cái gì đó) là tốt nhất hoặc phù hợp nhất trong hai hoặc nhiều lựa chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She chose the red dress for the party."
"Cô ấy đã chọn chiếc váy đỏ cho bữa tiệc."
-
"He chose to study abroad."
"Anh ấy đã chọn đi du học."
-
"They chose a new car."
"Họ đã chọn một chiếc xe mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chose là thì quá khứ đơn của động từ 'choose'. Nó được sử dụng để diễn tả một hành động lựa chọn đã xảy ra trong quá khứ. Cần phân biệt với 'chosen', là dạng quá khứ phân từ của 'choose'. 'Choose' mang nghĩa chủ động, người nói hoặc chủ thể thực hiện hành động chọn. Cần phân biệt với 'selected' và 'picked', 'choose' thường mang tính cân nhắc và kỹ lưỡng hơn.
Prepositions
'Chose between' được dùng khi lựa chọn giữa hai hoặc nhiều đối tượng. 'Chose for' được dùng khi chọn cái gì đó cho một mục đích hoặc người nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully They carefully chose their words. (Họ đã cẩn thận lựa chọn từng lời nói của mình.)
-
wisely She wisely chose to remain silent. (Cô ấy đã khôn ngoan chọn giữ im lặng.)
-
eventually He eventually chose the blue shirt. (Cuối cùng anh ấy đã chọn chiếc áo sơ mi màu xanh.)
-
to leave We chose to leave before midnight. (Chúng tôi đã chọn rời đi trước nửa đêm.)
-
to stay The delegation chose to stay another day. (Phái đoàn đã chọn ở lại thêm một ngày nữa.)
-
a path She chose a path that was difficult. (Cô ấy đã chọn một con đường khó khăn.)
-
a career He chose a career in medicine. (Anh ấy đã chọn một sự nghiệp trong ngành y.)
Idioms
-
chose his/her moment
Chọn đúng thời điểm, ra tay đúng lúc
"The politician chose his moment perfectly to announce his resignation."
(Chính trị gia đã chọn đúng thời điểm hoàn hảo để công bố việc từ chức của mình.)
-
chose the lesser of two evils
Chọn cái ít tệ hại hơn (trong hai lựa chọn tồi)
"They had to increase prices or close down; they chose the lesser of two evils."
(Họ phải tăng giá hoặc đóng cửa; họ đã chọn cái ít tệ hại hơn.)
-
chose to ignore
Cố tình phớt lờ, quyết định bỏ qua
"The manager chose to ignore the minor mistake."
(Người quản lý đã chọn cách bỏ qua lỗi nhỏ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chose
Động từ (quá khứ đơn)Quá khứ đơn của 'choose': chọn, lựa chọn (ai đó hoặc cái gì đó) là tốt nhất hoặc phù hợp nhất trong hai hoặc nhiều lựa chọn.
"She chose the red dress for the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chose".
