(Top Banner Ad)
select
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

select

UK: /sɪˈlɛkt/ • US: /sɪˈlɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn tuyển chọn chọn lọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To carefully choose (someone or something) as being the best or most suitable.

Vietnamese Meaning

Lựa chọn cẩn thận (ai đó hoặc cái gì đó) vì là tốt nhất hoặc phù hợp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please select your preferred method of payment."

    "Vui lòng chọn phương thức thanh toán ưa thích của bạn."

  • "The committee will select the winners next week."

    "Ủy ban sẽ chọn ra người thắng cuộc vào tuần tới."

  • "She was selected to represent the company at the conference."

    "Cô ấy đã được chọn để đại diện cho công ty tại hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb select lựa chọn, chọn
Noun selection sự lựa chọn, tuyển tập, bộ sưu tập
Noun selector người chọn, bộ chọn, công tắc chọn
Adjective selective có chọn lọc, kén chọn
Adjective selected được chọn, đã chọn
Adverb selectively một cách có chọn lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēligere
Latin
sēlēctus
English
select

Nguồn gốc từ Latin: Chọn lọc và Tách rời

Từ 'select' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ Latin 'sēligere', mang nghĩa 'chọn ra, nhặt ra'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'sē-' (có nghĩa là 'riêng biệt, tách ra') và động từ 'legere' (có nghĩa là 'gom lại, chọn'). Vì vậy, 'select' ban đầu hàm ý một hành động chọn lọc kỹ lưỡng, tách biệt những gì mong muốn ra khỏi một nhóm lớn hơn, nhấn mạnh sự cân nhắc và kỹ càng trong quá trình lựa chọn.

Usage Note

Động từ 'select' mang ý nghĩa lựa chọn một cách cẩn thận và có mục đích, thường là sau khi đã xem xét các lựa chọn khác. Nó thường ngụ ý một quá trình đánh giá và so sánh để đưa ra quyết định tốt nhất. Khác với 'choose' mang nghĩa chung chung hơn, 'select' nhấn mạnh tính chính xác và phù hợp.

Prepositions

from for

‘Select from’ dùng khi lựa chọn từ một nhóm các lựa chọn có sẵn. Ví dụ: 'Select a book from the shelf.' ‘Select for’ dùng khi lựa chọn ai/cái gì cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'He was selected for the team.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb 'select'
  • carefully carefully select
    (chọn lọc kỹ càng)
  • randomly randomly select
    (chọn ngẫu nhiên)
  • manually manually select
    (chọn thủ công)
Verb 'select' + Noun (object)
  • option select an option
    (chọn một tùy chọn)
  • winner select a winner
    (chọn người thắng cuộc)
  • file select a file
    (chọn một tệp tin)
Adjective 'select' + Noun
  • few a select few
    (một số ít người được chọn lọc/đặc quyền)
  • group a select group
    (một nhóm người được chọn lọc/ưu tú)

Idioms

  • A select few/group

    Một số ít/nhóm người được lựa chọn đặc biệt hoặc có đặc quyền; một nhóm tinh hoa.

    "Only a select few were invited to the exclusive art exhibition."

    (Chỉ một số ít người được chọn đã được mời đến triển lãm nghệ thuật độc quyền.)

  • Select committee

    Ủy ban đặc biệt (trong chính trị, thường được thành lập bởi quốc hội hoặc nghị viện để điều tra một vấn đề cụ thể).

    "The parliament formed a select committee to investigate the recent banking scandal."

    (Quốc hội đã thành lập một ủy ban đặc biệt để điều tra vụ bê bối ngân hàng gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

select

động từ
Lật mặt

Lựa chọn cẩn thận (ai đó hoặc cái gì đó) vì là tốt nhất hoặc phù hợp nhất.

"Please select your preferred method of payment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "select".

Thuyết Chọn lọc Tự nhiên của Darwin

Khái niệm 'chọn lọc tự nhiên' (natural selection) là nền tảng của thuyết tiến hóa của Charles Darwin. Nó mô tả quá trình các cá thể trong một quần thể có những đặc điểm thích nghi tốt hơn với môi trường sống sẽ có khả năng sống sót, sinh sản và truyền lại những đặc điểm đó cho thế hệ sau cao hơn. Đây là một khái niệm khoa học mang tính cách mạng, đã thay đổi hoàn toàn cách con người nhìn nhận về sự phát triển của sự sống trên Trái Đất và tác động sâu rộng đến nhiều lĩnh vực khác ngoài sinh học.

Sự Lựa chọn trong Xã hội và Chất lượng

Trong nhiều bối cảnh xã hội và kinh tế, hành động 'select' thường gắn liền với việc tìm kiếm chất lượng cao nhất hoặc sự phù hợp nhất. Từ việc tuyển chọn nhân tài, lựa chọn sản phẩm, đến việc bình chọn người lãnh đạo, quá trình 'chọn lọc' luôn phản ánh mong muốn về sự tối ưu. Đặc biệt, khi một điều gì đó được mô tả là 'select', nó thường mang hàm ý về sự độc quyền, tinh hoa hoặc chất lượng vượt trội, ám chỉ rằng nó đã trải qua một quá trình sàng lọc kỹ lưỡng và chỉ những gì tốt nhất mới được giữ lại.