(Top Banner Ad)
chromatic vision
C1
noun phrase C1 Sinh học, Nhãn khoa

chromatic vision

UK: /krəʊˈmætɪk ˈvɪʒən/ • US: /kroʊˈmætɪk ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

thị giác màu sắc khả năng nhận biết màu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to perceive and distinguish between different colors.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhận biết và phân biệt giữa các màu sắc khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humans with normal chromatic vision can distinguish millions of different colors."

    "Con người có thị giác màu sắc bình thường có thể phân biệt hàng triệu màu sắc khác nhau."

  • "Damage to the cone cells can impair chromatic vision."

    "Tổn thương các tế bào hình nón có thể làm suy giảm thị giác màu sắc."

  • "Chromatic vision is essential for many tasks, such as identifying ripe fruit."

    "Thị giác màu sắc rất quan trọng đối với nhiều công việc, chẳng hạn như xác định trái cây chín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Vision Thị giác, tầm nhìn
Adjective Chromatic Thuộc về màu sắc, sắc độ
Noun Color Màu sắc
Adjective Achromatic Vô sắc, không màu
Noun Chromaticity Tính chất màu sắc, độ thuần màu

Synonyms

Antonyms

achromatic vision (thị giác không màu)monochromatic vision (thị giác đơn sắc)color blindness (mù màu)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nhãn khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χρῶμα (khrôma) (color)
Latin
vīsiō (act of seeing)
English (17th Century)
chromatic
English (Modern)
chromatic vision

Nguồn gốc của Màu sắc và Tầm nhìn

Từ 'chromatic' (sắc độ) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'khrôma' có nghĩa là màu sắc. Từ 'vision' (tầm nhìn) đến từ động từ Latin 'videre' (nhìn thấy). Ghép lại, 'chromatic vision' mô tả khả năng độc đáo của mắt người và não bộ để nhận thức và phân biệt hàng triệu màu sắc khác nhau trong thế giới.

Usage Note

Chromatic vision đề cập đến thị giác màu sắc bình thường, trái ngược với mù màu (color blindness) hoặc thị giác đơn sắc (monochromatic vision). Nó liên quan đến hoạt động của các tế bào hình nón (cone cells) trong võng mạc, mỗi loại nhạy cảm với một dải sóng ánh sáng khác nhau (đỏ, lục, lam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chromatic vision
  • normal normal chromatic vision
    (thị giác màu sắc bình thường)
  • acute acute chromatic vision
    (thị giác màu sắc nhạy bén)
  • defective defective chromatic vision
    (thị giác màu sắc bị khiếm khuyết (mù màu))
Verb + chromatic vision
  • study study chromatic vision
    (nghiên cứu thị giác màu sắc)
  • test test chromatic vision
    (kiểm tra thị giác màu sắc)
  • restore restore chromatic vision
    (khôi phục thị giác màu sắc)
Noun + chromatic vision
  • loss loss of chromatic vision
    (mất khả năng nhìn màu)
  • mechanism mechanism of chromatic vision
    (cơ chế của thị giác màu sắc)

Idioms

  • full chromatic vision

    Thị giác màu sắc đầy đủ (khả năng phân biệt trọn vẹn dải màu)

    "Humans are said to possess full chromatic vision due to our three types of cone cells."

    (Con người được cho là sở hữu thị giác màu sắc đầy đủ nhờ có ba loại tế bào nón.)

  • impaired chromatic vision

    Thị giác màu sắc bị suy yếu

    "The accident resulted in partially impaired chromatic vision."

    (Vụ tai nạn dẫn đến thị giác màu sắc bị suy yếu một phần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chromatic vision

noun phrase
Lật mặt

Khả năng nhận biết và phân biệt giữa các màu sắc khác nhau.

"Humans with normal chromatic vision can distinguish millions of different colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some birds exhibit chromatic vision, allowing them to perceive a wider range of colors.
Một số loài chim thể hiện thị giác màu sắc, cho phép chúng nhận biết một phạm vi màu sắc rộng hơn.
Phủ định
Humans do not possess the same level of chromatic vision as certain insects, limiting their perception of ultraviolet light.
Con người không sở hữu mức độ thị giác màu sắc giống như một số loài côn trùng nhất định, hạn chế khả năng nhận biết ánh sáng cực tím của họ.
Nghi vấn
Does having chromatic vision improve an animal's ability to find food or mates?
Liệu việc có thị giác màu sắc có cải thiện khả năng tìm kiếm thức ăn hoặc bạn tình của một con vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chromatic vision".

Mù màu và Di truyền

Chứng mù màu (color blindness), tức là thị giác màu sắc khiếm khuyết, phổ biến hơn ở nam giới (khoảng 8%) so với nữ giới (0.5%). Đây thường là một đặc điểm di truyền liên quan đến nhiễm sắc thể X. Mặc dù là khuyết tật, nhưng nhiều người mù màu vẫn có khả năng phân biệt sắc thái tinh tế mà người có thị giác bình thường không nhận ra.

Lợi thế Tiến hóa của Thị giác Màu sắc

Khả năng nhìn màu sắc (chromatic vision) là một lợi thế tiến hóa quan trọng. Đối với tổ tiên loài người, khả năng này giúp họ dễ dàng phân biệt trái cây chín màu đỏ, vàng khỏi màu xanh của lá cây, từ đó đảm bảo nguồn thực phẩm và tăng khả năng sinh tồn.