color vision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to distinguish between different colors.
Vietnamese Meaning
Khả năng phân biệt giữa các màu sắc khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Ishihara test is used to assess color vision."
"Bài kiểm tra Ishihara được sử dụng để đánh giá khả năng nhận biết màu sắc."
-
"Humans generally have good color vision."
"Con người thường có khả năng nhận biết màu sắc tốt."
-
"Defects in color vision can be inherited."
"Khiếm khuyết trong khả năng nhận biết màu sắc có thể di truyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | color | Màu sắc |
| Adjective | colorful | Đầy màu sắc, sặc sỡ |
| Adjective | colorless | Không màu, nhợt nhạt |
| Verb | colorize | Tô màu, tạo màu (cho ảnh, phim) |
| Noun | coloration | Sự tạo màu, cách phối màu |
| Noun | vision | Thị giác, tầm nhìn |
| Adjective | visual | Thuộc thị giác, trực quan |
| Adjective | visible | Có thể nhìn thấy, hiển nhiên |
| Adjective | invisible | Vô hình, không thể nhìn thấy |
| Verb | envision | Hình dung, mường tượng (trong tương lai) |
| Noun/Adjective | visionary | Người có tầm nhìn xa / Có tầm nhìn xa, giàu ý tưởng |
| Noun | colorblindness | Bệnh mù màu (thiếu khả năng phân biệt màu sắc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến khả năng của mắt và não bộ cùng phối hợp để nhận biết và phân biệt màu sắc. Nó bao gồm một loạt các quá trình sinh lý và thần kinh phức tạp. 'Color vision' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y học và các lĩnh vực liên quan đến thị giác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good color vision (thị lực màu tốt)
-
poor poor color vision (thị lực màu kém)
-
normal normal color vision (thị lực màu bình thường)
-
deficient deficient color vision (thị lực màu thiếu sót)
-
human human color vision (thị lực màu của con người)
-
test test color vision (kiểm tra thị lực màu)
-
have have color vision (có thị lực màu)
-
affect affect color vision (ảnh hưởng đến thị lực màu)
-
develop develop color vision (phát triển thị lực màu)
-
restore restore color vision (khôi phục thị lực màu)
Idioms
-
normal color vision
thị lực màu bình thường
"Most people have normal color vision and can distinguish between a wide range of hues."
(Hầu hết mọi người có thị lực màu bình thường và có thể phân biệt nhiều sắc thái màu sắc.)
-
color vision deficiency
rối loạn thị lực màu (mù màu một phần)
"About 1 in 12 men and 1 in 200 women have color vision deficiency."
(Khoảng 1/12 nam giới và 1/200 phụ nữ mắc chứng rối loạn thị lực màu.)
-
full color vision
thị lực màu đầy đủ (khả năng nhìn mọi màu sắc)
"Many bird species possess full color vision, allowing them to see a broader spectrum of colors than humans."
(Nhiều loài chim có thị lực màu đầy đủ, cho phép chúng nhìn thấy quang phổ màu rộng hơn con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
color vision
Danh từKhả năng phân biệt giữa các màu sắc khác nhau.
"The Ishihara test is used to assess color vision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color vision".
