(Top Banner Ad)
color vision
B2
Danh từ B2 Sinh học, Y học, Nhãn khoa

color vision

UK: /ˈkʌlə ˈvɪʒən/ • US: /ˈkʌlər ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng nhận biết màu sắc thị giác màu khả năng phân biệt màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to distinguish between different colors.

Vietnamese Meaning

Khả năng phân biệt giữa các màu sắc khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Ishihara test is used to assess color vision."

    "Bài kiểm tra Ishihara được sử dụng để đánh giá khả năng nhận biết màu sắc."

  • "Humans generally have good color vision."

    "Con người thường có khả năng nhận biết màu sắc tốt."

  • "Defects in color vision can be inherited."

    "Khiếm khuyết trong khả năng nhận biết màu sắc có thể di truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color Màu sắc
Adjective colorful Đầy màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless Không màu, nhợt nhạt
Verb colorize Tô màu, tạo màu (cho ảnh, phim)
Noun coloration Sự tạo màu, cách phối màu
Noun vision Thị giác, tầm nhìn
Adjective visual Thuộc thị giác, trực quan
Adjective visible Có thể nhìn thấy, hiển nhiên
Adjective invisible Vô hình, không thể nhìn thấy
Verb envision Hình dung, mường tượng (trong tương lai)
Noun/Adjective visionary Người có tầm nhìn xa / Có tầm nhìn xa, giàu ý tưởng
Noun colorblindness Bệnh mù màu (thiếu khả năng phân biệt màu sắc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Nhãn khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color (sắc, màu sắc)
Old French
colour (màu)
Middle English
colour (màu)
Modern English
color (màu)
Latin
visio (hành động nhìn, thị giác)
Old French
vision (khả năng nhìn)
Middle English
vision (khả năng nhìn)
Modern English
vision (thị giác)

Nguồn gốc của 'color vision'

'Color vision' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'color' (màu sắc) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'color' và được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ (colour). Tương tự, 'vision' (thị giác, khả năng nhìn) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'visio' (hành động nhìn) và cũng đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ (vision). Khi kết hợp lại, 'color vision' diễn tả khả năng sinh học của mắt và não bộ trong việc nhận biết, phân biệt và diễn giải các dải màu khác nhau trong quang phổ ánh sáng nhìn thấy.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến khả năng của mắt và não bộ cùng phối hợp để nhận biết và phân biệt màu sắc. Nó bao gồm một loạt các quá trình sinh lý và thần kinh phức tạp. 'Color vision' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y học và các lĩnh vực liên quan đến thị giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color vision
  • good good color vision
    (thị lực màu tốt)
  • poor poor color vision
    (thị lực màu kém)
  • normal normal color vision
    (thị lực màu bình thường)
  • deficient deficient color vision
    (thị lực màu thiếu sót)
  • human human color vision
    (thị lực màu của con người)
Verb + color vision
  • test test color vision
    (kiểm tra thị lực màu)
  • have have color vision
    (có thị lực màu)
  • affect affect color vision
    (ảnh hưởng đến thị lực màu)
  • develop develop color vision
    (phát triển thị lực màu)
  • restore restore color vision
    (khôi phục thị lực màu)

Idioms

  • normal color vision

    thị lực màu bình thường

    "Most people have normal color vision and can distinguish between a wide range of hues."

    (Hầu hết mọi người có thị lực màu bình thường và có thể phân biệt nhiều sắc thái màu sắc.)

  • color vision deficiency

    rối loạn thị lực màu (mù màu một phần)

    "About 1 in 12 men and 1 in 200 women have color vision deficiency."

    (Khoảng 1/12 nam giới và 1/200 phụ nữ mắc chứng rối loạn thị lực màu.)

  • full color vision

    thị lực màu đầy đủ (khả năng nhìn mọi màu sắc)

    "Many bird species possess full color vision, allowing them to see a broader spectrum of colors than humans."

    (Nhiều loài chim có thị lực màu đầy đủ, cho phép chúng nhìn thấy quang phổ màu rộng hơn con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color vision

Danh từ
Lật mặt

Khả năng phân biệt giữa các màu sắc khác nhau.

"The Ishihara test is used to assess color vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color vision".

Nhận thức về mù màu

Mù màu, hay rối loạn thị lực màu, là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến khả năng phân biệt một số màu nhất định. Trong nhiều nền văn hóa, có sự nhận thức ngày càng tăng về tình trạng này, dẫn đến việc thiết kế các sản phẩm, đèn giao thông và giao diện người dùng thân thiện hơn với người mù màu. Ví dụ, bản đồ hoặc biểu đồ thường sử dụng các mẫu hoặc ký hiệu khác nhau thay vì chỉ dùng màu sắc để truyền tải thông tin.

Tầm quan trọng của màu sắc trong đời sống

Khả năng nhìn màu đóng vai trò thiết yếu trong trải nghiệm của con người và được phản ánh trong nhiều khía cạnh văn hóa. Màu sắc có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong nghệ thuật, thời trang, quảng cáo và các nghi lễ truyền thống trên khắp thế giới. Ví dụ, màu đỏ có thể tượng trưng cho tình yêu ở phương Tây nhưng lại mang ý nghĩa may mắn ở một số nước châu Á, cho thấy cách thị lực màu ảnh hưởng đến cách chúng ta tương tác và hiểu thế giới xung quanh.