(Top Banner Ad)
chromosome mutation
C1
noun C1 Di truyền học, Sinh học

chromosome mutation

UK: /ˈkrəʊməˌsəʊm mjuːˈteɪʃən/ • US: /ˈkroʊməˌsoʊm mjuˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đột biến nhiễm sắc thể biến đổi nhiễm sắc thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in the structure or number of chromosomes in a cell.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi trong cấu trúc hoặc số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chromosome mutations can have significant effects on an organism's development and health."

    "Đột biến nhiễm sắc thể có thể có những ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển và sức khỏe của một sinh vật."

  • "Down syndrome is caused by a specific chromosome mutation, trisomy 21."

    "Hội chứng Down gây ra bởi một đột biến nhiễm sắc thể cụ thể, trisomy 21."

  • "Researchers are studying the role of chromosome mutations in the development of cancer."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của đột biến nhiễm sắc thể trong sự phát triển của ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chromosome Nhiễm sắc thể
Noun Mutation Sự đột biến
Verb Mutate Biến đổi, đột biến
Adjective Chromosomal Thuộc về nhiễm sắc thể
Adjective Mutational Liên quan đến đột biến
Noun Mutant Cá thể đột biến, thể đột biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Di truyền học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khroma (color) + soma (body)
Latin
mutatio (a change)
German
Chromosom (coined in 1888)
English
Chromosome mutation (modern biological term)

Nguồn gốc tên gọi 'Vật thể màu'

Từ 'chromosome' (nhiễm sắc thể) được ghép từ hai từ Hy Lạp: 'chroma' nghĩa là màu sắc và 'soma' nghĩa là cơ thể. Sở dĩ có tên này là vì vào thế kỷ 19, các nhà khoa học phát hiện ra những cấu trúc này trong tế bào có khả năng bắt màu rất đậm khi được nhuộm bằng một số loại phẩm nhuộm chuyên dụng để quan sát dưới kính hiển vi.

Khái niệm về sự thay đổi

Từ 'mutation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mutare', có nghĩa là 'thay đổi'. Trong sinh học, cụm từ này mô tả sự thay đổi bất thường trong cấu trúc hoặc số lượng nhiễm sắc thể, dẫn đến những biến đổi về di truyền.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả các biến đổi di truyền ảnh hưởng đến nhiễm sắc thể, có thể bao gồm đột biến điểm, mất đoạn, lặp đoạn, đảo đoạn, hoặc chuyển đoạn. Những thay đổi này có thể dẫn đến các bệnh di truyền, ung thư, hoặc các vấn đề phát triển khác. Cần phân biệt với 'gene mutation', chỉ đột biến xảy ra trên gen đơn lẻ.

Prepositions

in of

* in: 'chromosome mutation in a cell' (đột biến nhiễm sắc thể trong một tế bào). Chỉ vị trí, nơi xảy ra đột biến.
* of: 'a type of chromosome mutation' (một loại đột biến nhiễm sắc thể). Chỉ sự sở hữu, thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chromosome mutation
  • Structural structural chromosome mutation
    (đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể)
  • Numerical numerical chromosome mutation
    (đột biến số lượng nhiễm sắc thể)
  • Spontaneous spontaneous chromosome mutation
    (đột biến nhiễm sắc thể tự phát)
  • Harmful harmful chromosome mutation
    (đột biến nhiễm sắc thể có hại)
Verb + chromosome mutation
  • Cause cause a chromosome mutation
    (gây ra đột biến nhiễm sắc thể)
  • Identify identify a chromosome mutation
    (xác định một đột biến nhiễm sắc thể)
  • Detect detect a chromosome mutation
    (phát hiện đột biến nhiễm sắc thể)
  • Undergo undergo chromosome mutation
    (trải qua quá trình đột biến nhiễm sắc thể)

Idioms

  • Genetic lottery

    Xổ số di truyền (ý nói về sự may rủi trong các đặc điểm di truyền/đột biến)

    "Winning the genetic lottery means you avoided any harmful chromosome mutations."

    (Thắng xổ số di truyền có nghĩa là bạn đã tránh được bất kỳ đột biến nhiễm sắc thể có hại nào.)

  • A freak of nature

    Một hiện tượng lạ lùng của thiên nhiên (thường dùng để chỉ sinh vật có biến đổi dị thường)

    "In some stories, a chromosome mutation makes a person a freak of nature with special powers."

    (Trong một số câu chuyện, đột biến nhiễm sắc thể biến một người thành một hiện tượng lạ lùng của tự nhiên với những năng lực đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chromosome mutation

noun
Lật mặt

Sự thay đổi trong cấu trúc hoặc số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào.

"Chromosome mutations can have significant effects on an organism's development and health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chromosome mutation".

Đột biến trong văn hóa đại chúng (Pop Culture)

Trong các bộ phim và truyện tranh như X-Men, cụm từ 'đột biến' thường được lãng mạn hóa thành nguồn gốc của siêu năng lực. Tuy nhiên, trong thực tế khoa học, đột biến nhiễm sắc thể thường liên quan đến các hội chứng di truyền như hội chứng Down và đòi hỏi sự can thiệp y tế chuyên sâu.

Đạo đức sinh học (Bioethics)

Việc phát hiện đột biến nhiễm sắc thể trước khi sinh thông qua sàng lọc di truyền là một chủ đề lớn trong đạo đức y sinh phương Tây, dấy lên những tranh luận về việc can thiệp vào tự nhiên và quyền được sống của thai nhi.