(Top Banner Ad)
gene mutation
C1
noun C1 Sinh học, Di truyền học, Y học

gene mutation

UK: /dʒiːn mjuːˈteɪʃən/ • US: /dʒiːn mjuːˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đột biến gen đột biến gien
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A permanent alteration in the DNA sequence that makes up a gene, such that the sequence differs from what is found in most people.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi vĩnh viễn trong trình tự DNA cấu thành một gen, làm cho trình tự khác với những gì được tìm thấy ở hầu hết mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gene mutations can be inherited or acquired during a person's lifetime."

    "Đột biến gen có thể được di truyền hoặc mắc phải trong suốt cuộc đời của một người."

  • "The research team is studying the role of gene mutations in the development of the disease."

    "Nhóm nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của đột biến gen trong sự phát triển của bệnh."

  • "Some gene mutations can increase the risk of certain cancers."

    "Một số đột biến gen có thể làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun genetics di truyền học
Noun geneticist nhà di truyền học
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Adverb genetically về mặt di truyền
Verb mutate biến đổi, đột biến
Noun mutant sinh vật đột biến
Adjective mutational có tính đột biến

Synonyms

genetic mutation (đột biến di truyền)DNA mutation (đột biến DNA)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Di truyền học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Ancient Greek
γένος (génos)
German
Gen
English
gene
Proto-Indo-European
*meyt-
Latin
mutare
Latin
mutatio
English
mutation
Modern English
gene mutation

Nguồn gốc của 'gene mutation'

Từ 'gene' (gen) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'genos', có nghĩa là 'chủng tộc, loại, hậu duệ'. Thuật ngữ này được nhà thực vật học người Đan Mạch Wilhelm Johannsen đặt ra vào năm 1909. Từ 'mutation' (đột biến) xuất phát từ tiếng Latin 'mutare', có nghĩa là 'thay đổi'. 'Gene mutation' (đột biến gen) là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện trong thế kỷ 20, dùng để mô tả sự thay đổi trong cấu trúc của một gen.

Usage Note

Đột biến gen là một sự thay đổi trong trình tự DNA của một sinh vật. Đột biến có thể xảy ra do lỗi sao chép DNA trong quá trình phân chia tế bào, do tiếp xúc với bức xạ ion hóa, hóa chất (chất gây đột biến), hoặc virus. Đột biến có thể có tác động có hại, có lợi hoặc trung tính đối với sinh vật.

Prepositions

in of

'Mutation in/of gene': Đột biến *trong* gen, thường dùng để chỉ loại đột biến, vị trí đột biến hoặc tác động của đột biến lên gen cụ thể. Ví dụ: 'mutation in the BRCA1 gene' (đột biến trong gen BRCA1).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gene mutation
  • harmful harmful gene mutation
    (đột biến gen có hại)
  • beneficial beneficial gene mutation
    (đột biến gen có lợi)
  • inherited inherited gene mutation
    (đột biến gen di truyền)
  • spontaneous spontaneous gene mutation
    (đột biến gen tự phát)
  • cancer-causing cancer-causing gene mutation
    (đột biến gen gây ung thư)
Verb + gene mutation
  • cause cause a gene mutation
    (gây ra đột biến gen)
  • detect detect a gene mutation
    (phát hiện đột biến gen)
  • correct correct a gene mutation
    (sửa chữa đột biến gen)
  • lead to lead to a gene mutation
    (dẫn đến một đột biến gen)
Noun + gene mutation
  • rate of rate of gene mutation
    (tỷ lệ đột biến gen)
  • study of study of gene mutation
    (nghiên cứu về đột biến gen)

Idioms

  • A gene mutation can lead to...

    Một đột biến gen có thể dẫn đến/gây ra...

    "A gene mutation can lead to various genetic disorders."

    (Một đột biến gen có thể dẫn đến nhiều rối loạn di truyền khác nhau.)

  • Identifying the gene mutation responsible for...

    Xác định đột biến gen chịu trách nhiệm/gây ra...

    "Scientists are identifying the gene mutation responsible for this rare disease."

    (Các nhà khoa học đang xác định đột biến gen chịu trách nhiệm gây ra căn bệnh hiếm gặp này.)

  • Correcting a gene mutation

    Sửa chữa đột biến gen

    "New technologies aim at correcting a gene mutation to cure diseases."

    (Các công nghệ mới nhằm mục đích sửa chữa đột biến gen để chữa bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gene mutation

noun
Lật mặt

Sự thay đổi vĩnh viễn trong trình tự DNA cấu thành một gen, làm cho trình tự khác với những gì được tìm thấy ở hầu hết mọi người.

"Gene mutations can be inherited or acquired during a person's lifetime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gene mutation".

Mối liên hệ với bệnh tật và sức khỏe

Đột biến gen thường được nhắc đến trong y học vì vai trò của chúng trong việc gây ra các bệnh di truyền nghiêm trọng như xơ nang, bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, hoặc các loại ung thư. Việc hiểu rõ về đột biến gen là chìa khóa để chẩn đoán, phòng ngừa và phát triển các phương pháp điều trị.

Đạo đức và công nghệ chỉnh sửa gen

Sự phát triển của các công nghệ chỉnh sửa gen như CRISPR-Cas9 đã mở ra khả năng sửa chữa các đột biến gen gây bệnh. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức phức tạp về việc can thiệp vào bộ gen người, ranh giới giữa điều trị bệnh và 'thiết kế' con người, cũng như những hệ quả xã hội tiềm ẩn.