gene mutation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A permanent alteration in the DNA sequence that makes up a gene, such that the sequence differs from what is found in most people.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi vĩnh viễn trong trình tự DNA cấu thành một gen, làm cho trình tự khác với những gì được tìm thấy ở hầu hết mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gene mutations can be inherited or acquired during a person's lifetime."
"Đột biến gen có thể được di truyền hoặc mắc phải trong suốt cuộc đời của một người."
-
"The research team is studying the role of gene mutations in the development of the disease."
"Nhóm nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của đột biến gen trong sự phát triển của bệnh."
-
"Some gene mutations can increase the risk of certain cancers."
"Một số đột biến gen có thể làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | genetics | di truyền học |
| Noun | geneticist | nhà di truyền học |
| Adjective | genetic | thuộc về gen, di truyền |
| Adverb | genetically | về mặt di truyền |
| Verb | mutate | biến đổi, đột biến |
| Noun | mutant | sinh vật đột biến |
| Adjective | mutational | có tính đột biến |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đột biến gen là một sự thay đổi trong trình tự DNA của một sinh vật. Đột biến có thể xảy ra do lỗi sao chép DNA trong quá trình phân chia tế bào, do tiếp xúc với bức xạ ion hóa, hóa chất (chất gây đột biến), hoặc virus. Đột biến có thể có tác động có hại, có lợi hoặc trung tính đối với sinh vật.
Prepositions
'Mutation in/of gene': Đột biến *trong* gen, thường dùng để chỉ loại đột biến, vị trí đột biến hoặc tác động của đột biến lên gen cụ thể. Ví dụ: 'mutation in the BRCA1 gene' (đột biến trong gen BRCA1).
Collocations (Từ đi kèm)
-
harmful harmful gene mutation (đột biến gen có hại)
-
beneficial beneficial gene mutation (đột biến gen có lợi)
-
inherited inherited gene mutation (đột biến gen di truyền)
-
spontaneous spontaneous gene mutation (đột biến gen tự phát)
-
cancer-causing cancer-causing gene mutation (đột biến gen gây ung thư)
-
cause cause a gene mutation (gây ra đột biến gen)
-
detect detect a gene mutation (phát hiện đột biến gen)
-
correct correct a gene mutation (sửa chữa đột biến gen)
-
lead to lead to a gene mutation (dẫn đến một đột biến gen)
-
rate of rate of gene mutation (tỷ lệ đột biến gen)
-
study of study of gene mutation (nghiên cứu về đột biến gen)
Idioms
-
A gene mutation can lead to...
Một đột biến gen có thể dẫn đến/gây ra...
"A gene mutation can lead to various genetic disorders."
(Một đột biến gen có thể dẫn đến nhiều rối loạn di truyền khác nhau.)
-
Identifying the gene mutation responsible for...
Xác định đột biến gen chịu trách nhiệm/gây ra...
"Scientists are identifying the gene mutation responsible for this rare disease."
(Các nhà khoa học đang xác định đột biến gen chịu trách nhiệm gây ra căn bệnh hiếm gặp này.)
-
Correcting a gene mutation
Sửa chữa đột biến gen
"New technologies aim at correcting a gene mutation to cure diseases."
(Các công nghệ mới nhằm mục đích sửa chữa đột biến gen để chữa bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gene mutation
nounSự thay đổi vĩnh viễn trong trình tự DNA cấu thành một gen, làm cho trình tự khác với những gì được tìm thấy ở hầu hết mọi người.
"Gene mutations can be inherited or acquired during a person's lifetime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gene mutation".
