(Top Banner Ad)
chronal displacement
C1
Noun C1 Khoa học viễn tưởng, Vật lý lý thuyết (giả thuyết)

chronal displacement

Nghĩa tiếng Việt

sự dịch chuyển thời gian sự xáo trộn thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or result of being moved out of proper time; a shift in time, often unintended or accidental.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc kết quả của việc bị di chuyển ra khỏi thời gian thích hợp; một sự dịch chuyển thời gian, thường là không chủ ý hoặc ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment resulted in a chronal displacement of the subject, sending them to the year 2242."

    "Thí nghiệm dẫn đến sự dịch chuyển thời gian của đối tượng, đưa họ đến năm 2242."

  • "The scientist hypothesized that the artifact was responsible for the chronal displacement."

    "Nhà khoa học đưa ra giả thuyết rằng cổ vật chịu trách nhiệm cho sự dịch chuyển thời gian."

  • "The chronal displacement caused the city to reappear in a different era."

    "Sự dịch chuyển thời gian khiến thành phố xuất hiện lại ở một kỷ nguyên khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chronology Niên biểu hoặc hệ thống sắp xếp thời gian
Verb Displace Dịch chuyển, cho thôi việc hoặc thay thế
Adjective Chronic Mãn tính hoặc kéo dài (liên quan đến thời gian)
Noun Misplacement Sự để nhầm chỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Vật lý lý thuyết (giả thuyết)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gher- (to bend/time)
Ancient Greek
khronos (time)
Latin
platea (broad street/place)
Old French
desplacer (to move out of place)
English
chronal displacement

Sự kết hợp giữa Thời gian và Không gian

Từ 'chronal' có gốc từ 'chronos' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là thời gian. 'Displacement' là sự dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu. Khi kết hợp lại, cụm từ này xuất hiện chủ yếu trong khoa học viễn tưởng để mô tả việc một thực thể bị đẩy ra khỏi dòng thời gian bình thường của nó.

Ngôn ngữ của Khoa học viễn tưởng

Dù nghe có vẻ giống thuật ngữ vật lý chính thống, 'chronal displacement' được phổ biến rộng rãi qua các tác phẩm như Star Trek và Terminator để giải thích hiện tượng du hành thời gian mà không dùng từ 'time travel' quá thông dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng để mô tả một tình huống mà một người hoặc vật thể bị dịch chuyển đến một thời điểm khác trong quá khứ hoặc tương lai. Nó nhấn mạnh sự thay đổi vị trí trong dòng thời gian, không giống như du hành thời gian (time travel) có thể bao gồm việc kiểm soát điểm đến và thời điểm. 'Displacement' ở đây mang nghĩa 'sự di dời', 'sự xáo trộn'.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó có thể chỉ ra bối cảnh mà sự dịch chuyển xảy ra (ví dụ: 'chronal displacement in the timeline'). Khi sử dụng 'of', nó có thể chỉ ra bản chất của sự dịch chuyển (ví dụ: 'a case of chronal displacement').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chronal displacement
  • Accidental accidental chronal displacement
    (Sự dịch chuyển thời gian vô tình)
  • Temporal temporal chronal displacement
    (Sự dịch chuyển thời gian mang tính tạm thời)
  • Sudden sudden chronal displacement
    (Sự dịch chuyển thời gian đột ngột)
Verb + chronal displacement
  • Experience experience chronal displacement
    (Trải qua hiện tượng dịch chuyển thời gian)
  • Trigger trigger chronal displacement
    (Kích hoạt sự dịch chuyển thời gian)
  • Stabilize stabilize chronal displacement
    (Ổn định sự dịch chuyển thời gian)

Idioms

  • Lost in chronal displacement

    Bị lạc trong dòng thời gian (thường dùng bóng gió khi ai đó lỗi thời)

    "He still uses a flip phone; it's like he's lost in chronal displacement."

    (Anh ấy vẫn dùng điện thoại nắp gập; cứ như thể anh ấy bị lạc trong sự dịch chuyển thời gian vậy.)

  • A ripple in chronal displacement

    Một biến động nhỏ trong dòng thời gian dẫn đến thay đổi lớn

    "One small decision caused a ripple in chronal displacement that changed history."

    (Một quyết định nhỏ đã tạo ra gợn sóng trong sự dịch chuyển thời gian làm thay đổi lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chronal displacement

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc kết quả của việc bị di chuyển ra khỏi thời gian thích hợp; một sự dịch chuyển thời gian, thường là không chủ ý hoặc ngẫu nhiên.

"The experiment resulted in a chronal displacement of the subject, sending them to the year 2242."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronal displacement".

Hiệu ứng cánh bướm trong Sci-fi

Trong văn hóa phương Tây, 'chronal displacement' thường gắn liền với nghịch lý thời gian. Các bộ phim Hollywood thường sử dụng khái niệm này để cảnh báo rằng một thay đổi nhỏ khi dịch chuyển thời gian có thể xóa sổ thực tại hiện tại.

Nỗi sợ về sự lạc lõng

Cụm từ này còn phản ánh nỗi sợ xã hội về việc không theo kịp thời đại (như khoảng cách thế hệ), nơi một người cảm thấy mình bị 'dịch chuyển' khỏi nhịp sống hiện đại.