(Top Banner Ad)
time shift
B2
noun B2 Vật lý, Viễn thông, Xã hội học, Y học

time shift

UK: /ˈtaɪm ʃɪft/ • US: /ˈtaɪm ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

sự dịch chuyển thời gian sự thay đổi thời gian ghi hình theo thời gian chuyển đổi thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in the timing of an event or process, especially a delay.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi trong thời gian của một sự kiện hoặc quá trình, đặc biệt là sự chậm trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The time shift in the broadcast schedule caused widespread complaints."

    "Sự thay đổi thời gian trong lịch phát sóng đã gây ra những lời phàn nàn rộng rãi."

  • "We had to implement a time shift to compensate for the network latency."

    "Chúng tôi phải thực hiện một sự dịch chuyển thời gian để bù cho độ trễ của mạng."

  • "Time shift recording is a popular feature of modern DVRs."

    "Ghi hình theo thời gian là một tính năng phổ biến của các đầu ghi DVR hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time shift sự dịch chuyển thời gian, sự thay đổi thời gian
Verb time-shift dịch chuyển/thay đổi thời gian (ví dụ: lịch trình, phát sóng)
Noun/Adjective time-shifting việc dịch chuyển thời gian / thuộc về việc dịch chuyển thời gian
Adjective time-shifted đã được dịch chuyển thời gian
Noun time-shifter người hoặc thiết bị thực hiện việc dịch chuyển thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

time compression (nén thời gian)time dilation (sự giãn nở thời gian)

Subject Area

Vật lý, Viễn thông, Xã hội học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tīmaz
Old English
tīma
Middle English
tyme
Modern English
time
Proto-Germanic
*skiftijanan
Old English
sciftan
Middle English
shiften
Modern English
shift

Từ sự ghép nối của 'Thời gian' và 'Thay đổi'

Từ 'time shift' là một thuật ngữ ghép nối tương đối hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời: 'time' (thời gian) và 'shift' (sự thay đổi, sự dịch chuyển). 'Time' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tīma', chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc một điểm trong thời gian. 'Shift' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sciftan', mang nghĩa sắp xếp, phân chia hoặc di chuyển. Khi ghép lại, 'time shift' diễn tả hành động hoặc kết quả của việc thay đổi, dời hoặc dịch chuyển một sự kiện, hoạt động, hoặc một khung thời gian cụ thể.

Usage Note

'Time shift' đề cập đến sự dịch chuyển trong thời gian, có thể là cố ý hoặc không. Trong viễn thông, nó thường ám chỉ việc trì hoãn tín hiệu. Trong xã hội học và tâm lý học, nó có thể liên quan đến sự thay đổi trong nhận thức về thời gian hoặc thói quen sinh hoạt. Trong y học, nó có thể liên quan đến việc điều chỉnh nhịp sinh học.
Trong ngữ cảnh này, 'time shift' chỉ việc thu và lưu trữ nội dung để xem hoặc sử dụng vào thời điểm khác với thời điểm phát sóng trực tiếp. Nó liên quan đến công nghệ ghi hình kỹ thuật số (DVR) và các dịch vụ xem theo yêu cầu.

Prepositions

in of

in time shift: Diễn tả trạng thái bị dịch chuyển thời gian. of time shift: Diễn tả thuộc tính dịch chuyển thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time shift
  • significant significant time shift
    (sự dịch chuyển thời gian đáng kể)
  • slight slight time shift
    (sự dịch chuyển thời gian nhỏ)
  • temporal temporal time shift
    (sự dịch chuyển liên quan đến thời gian)
  • digital digital time shift
    (sự dịch chuyển thời gian kỹ thuật số (trong truyền hình, dữ liệu))
Verb + time shift
  • implement implement a time shift
    (thực hiện một sự dịch chuyển thời gian)
  • allow for allow for a time shift
    (cho phép thay đổi thời gian)
  • experience experience a time shift
    (trải qua sự dịch chuyển thời gian (ví dụ: do lệch múi giờ))
  • facilitate facilitate time shift
    (tạo điều kiện cho việc dịch chuyển thời gian)
Noun phrases with 'time shift'
  • work work time shift
    (ca làm việc linh hoạt / giờ làm được điều chỉnh)
  • broadcast broadcast time shift
    (sự dịch chuyển giờ phát sóng)
  • data data time shift
    (dữ liệu được dịch chuyển theo thời gian)
  • viewing time-shift viewing
    (việc xem chương trình vào thời gian khác giờ phát sóng)

Idioms

  • time-shift viewing

    Xem chương trình truyền hình hoặc nội dung đa phương tiện vào thời gian thuận tiện cho người xem, thay vì vào giờ phát sóng trực tiếp.

    "With a DVR, time-shift viewing has become incredibly popular."

    (Với đầu ghi hình kỹ thuật số (DVR), việc xem theo lịch trình cá nhân đã trở nên vô cùng phổ biến.)

  • time-shift work/schedule

    Lịch làm việc linh hoạt, cho phép nhân viên thay đổi giờ bắt đầu và kết thúc công việc để phù hợp với nhu cầu cá nhân hoặc yêu cầu dự án.

    "Many companies are adopting time-shift work options to improve employee satisfaction."

    (Nhiều công ty đang áp dụng các lựa chọn làm việc linh hoạt (time-shift work) để cải thiện sự hài lòng của nhân viên.)

  • a significant time shift

    Một sự thay đổi lớn hoặc đáng kể về thời gian, thường liên quan đến lịch trình, kế hoạch, hoặc một sự kiện nào đó.

    "The project required a significant time shift in its delivery date."

    (Dự án yêu cầu một sự thay đổi đáng kể về thời gian giao hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time shift

noun
Lật mặt

Sự thay đổi trong thời gian của một sự kiện hoặc quá trình, đặc biệt là sự chậm trễ.

"The time shift in the broadcast schedule caused widespread complaints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time shift".

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (Daylight Saving Time)

Daylight Saving Time (DST), hay còn gọi là giờ mùa hè, là một ví dụ phổ biến về 'time shift' được áp dụng hàng năm ở nhiều quốc gia phương Tây. Mục đích là điều chỉnh đồng hồ sớm hơn một giờ vào mùa xuân và lùi lại một giờ vào mùa thu, nhằm tận dụng ánh sáng ban ngày hiệu quả hơn, tiết kiệm năng lượng và thúc đẩy các hoạt động ngoài trời.

Làm việc linh hoạt và từ xa

Sự phát triển của làm việc từ xa và các mô hình làm việc linh hoạt đã thúc đẩy khái niệm 'time shift' trong môi trường công sở. Thay vì tuân thủ giờ làm việc truyền thống 9-5, nhiều nhân viên giờ đây có thể 'time-shift' (dịch chuyển thời gian) công việc của họ để phù hợp với múi giờ khác, lịch trình cá nhân hoặc các cam kết gia đình, miễn là hoàn thành công việc.