time shift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change in the timing of an event or process, especially a delay.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi trong thời gian của một sự kiện hoặc quá trình, đặc biệt là sự chậm trễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The time shift in the broadcast schedule caused widespread complaints."
"Sự thay đổi thời gian trong lịch phát sóng đã gây ra những lời phàn nàn rộng rãi."
-
"We had to implement a time shift to compensate for the network latency."
"Chúng tôi phải thực hiện một sự dịch chuyển thời gian để bù cho độ trễ của mạng."
-
"Time shift recording is a popular feature of modern DVRs."
"Ghi hình theo thời gian là một tính năng phổ biến của các đầu ghi DVR hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | time shift | sự dịch chuyển thời gian, sự thay đổi thời gian |
| Verb | time-shift | dịch chuyển/thay đổi thời gian (ví dụ: lịch trình, phát sóng) |
| Noun/Adjective | time-shifting | việc dịch chuyển thời gian / thuộc về việc dịch chuyển thời gian |
| Adjective | time-shifted | đã được dịch chuyển thời gian |
| Noun | time-shifter | người hoặc thiết bị thực hiện việc dịch chuyển thời gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Time shift' đề cập đến sự dịch chuyển trong thời gian, có thể là cố ý hoặc không. Trong viễn thông, nó thường ám chỉ việc trì hoãn tín hiệu. Trong xã hội học và tâm lý học, nó có thể liên quan đến sự thay đổi trong nhận thức về thời gian hoặc thói quen sinh hoạt. Trong y học, nó có thể liên quan đến việc điều chỉnh nhịp sinh học.
Trong ngữ cảnh này, 'time shift' chỉ việc thu và lưu trữ nội dung để xem hoặc sử dụng vào thời điểm khác với thời điểm phát sóng trực tiếp. Nó liên quan đến công nghệ ghi hình kỹ thuật số (DVR) và các dịch vụ xem theo yêu cầu.
Prepositions
in time shift: Diễn tả trạng thái bị dịch chuyển thời gian. of time shift: Diễn tả thuộc tính dịch chuyển thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant time shift (sự dịch chuyển thời gian đáng kể)
-
slight slight time shift (sự dịch chuyển thời gian nhỏ)
-
temporal temporal time shift (sự dịch chuyển liên quan đến thời gian)
-
digital digital time shift (sự dịch chuyển thời gian kỹ thuật số (trong truyền hình, dữ liệu))
-
implement implement a time shift (thực hiện một sự dịch chuyển thời gian)
-
allow for allow for a time shift (cho phép thay đổi thời gian)
-
experience experience a time shift (trải qua sự dịch chuyển thời gian (ví dụ: do lệch múi giờ))
-
facilitate facilitate time shift (tạo điều kiện cho việc dịch chuyển thời gian)
-
work work time shift (ca làm việc linh hoạt / giờ làm được điều chỉnh)
-
broadcast broadcast time shift (sự dịch chuyển giờ phát sóng)
-
data data time shift (dữ liệu được dịch chuyển theo thời gian)
-
viewing time-shift viewing (việc xem chương trình vào thời gian khác giờ phát sóng)
Idioms
-
time-shift viewing
Xem chương trình truyền hình hoặc nội dung đa phương tiện vào thời gian thuận tiện cho người xem, thay vì vào giờ phát sóng trực tiếp.
"With a DVR, time-shift viewing has become incredibly popular."
(Với đầu ghi hình kỹ thuật số (DVR), việc xem theo lịch trình cá nhân đã trở nên vô cùng phổ biến.)
-
time-shift work/schedule
Lịch làm việc linh hoạt, cho phép nhân viên thay đổi giờ bắt đầu và kết thúc công việc để phù hợp với nhu cầu cá nhân hoặc yêu cầu dự án.
"Many companies are adopting time-shift work options to improve employee satisfaction."
(Nhiều công ty đang áp dụng các lựa chọn làm việc linh hoạt (time-shift work) để cải thiện sự hài lòng của nhân viên.)
-
a significant time shift
Một sự thay đổi lớn hoặc đáng kể về thời gian, thường liên quan đến lịch trình, kế hoạch, hoặc một sự kiện nào đó.
"The project required a significant time shift in its delivery date."
(Dự án yêu cầu một sự thay đổi đáng kể về thời gian giao hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time shift
nounSự thay đổi trong thời gian của một sự kiện hoặc quá trình, đặc biệt là sự chậm trễ.
"The time shift in the broadcast schedule caused widespread complaints."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time shift".
