temporal distortion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An anomaly or disruption in the normal flow of time, leading to inconsistencies or alterations in the perception or experience of time.
Vietnamese Meaning
Một sự bất thường hoặc gián đoạn trong dòng chảy thời gian thông thường, dẫn đến sự không nhất quán hoặc thay đổi trong nhận thức hoặc trải nghiệm về thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment resulted in a significant temporal distortion within the test chamber."
"Thí nghiệm dẫn đến một sự bóp méo thời gian đáng kể bên trong buồng thử nghiệm."
-
"Reports of temporal distortion near the black hole have been increasing."
"Các báo cáo về sự bóp méo thời gian gần lỗ đen đang gia tăng."
-
"The protagonist experienced a severe temporal distortion, causing him to relive past events."
"Nhân vật chính đã trải qua một sự bóp méo thời gian nghiêm trọng, khiến anh ta sống lại những sự kiện trong quá khứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | temporal | thuộc về thời gian, liên quan đến thời gian |
| Verb | distort | bóp méo, xuyên tạc |
| Noun | distortion | sự bóp méo, sự xuyên tạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học viễn tưởng, vật lý lý thuyết và các cuộc thảo luận triết học về bản chất của thời gian. Nó ám chỉ rằng thời gian không phải là một hằng số cố định mà có thể bị uốn cong, kéo dài, rút ngắn hoặc thay đổi theo những cách khác nhau. Nó khác với 'time dilation' trong vật lý ở chỗ 'temporal distortion' thường ám chỉ những thay đổi không nhất quán và có thể là phi tuyến tính trong thời gian, trái ngược với sự giãn nở thời gian có thể đo lường và dự đoán được do tốc độ hoặc lực hấp dẫn.
Prepositions
* of: Temporal distortion of spacetime. Chỉ ra rằng spacetime bị bóp méo về mặt thời gian. * in: There is temporal distortion in that area. Chỉ ra rằng khu vực đó có sự bóp méo thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight slight temporal distortion (sự bóp méo thời gian nhẹ)
-
major major temporal distortion (sự bóp méo thời gian lớn)
-
localized localized temporal distortion (sự bóp méo thời gian cục bộ)
-
experience experience temporal distortion (trải nghiệm sự bóp méo thời gian)
-
cause cause temporal distortion (gây ra sự bóp méo thời gian)
-
detect detect temporal distortion (phát hiện sự bóp méo thời gian)
Idioms
-
Time warp
khoảng thời gian mà người ta cảm thấy như thời gian bị chậm lại, nhanh hơn, hoặc bị bóp méo.
"The concert created a time warp; I felt like I was back in the 80s."
(Buổi hòa nhạc tạo ra một sự bóp méo thời gian; tôi cảm thấy như mình đang trở lại những năm 80.)
-
Lost in time
Cảm giác như thời gian không còn quan trọng, hoặc mất phương hướng về thời gian.
"When I'm painting, I get completely lost in time."
(Khi tôi vẽ, tôi hoàn toàn mất phương hướng về thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporal distortion
NounMột sự bất thường hoặc gián đoạn trong dòng chảy thời gian thông thường, dẫn đến sự không nhất quán hoặc thay đổi trong nhận thức hoặc trải nghiệm về thời gian.
"The experiment resulted in a significant temporal distortion within the test chamber."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The phenomenon, which scientists call temporal distortion, has been observed under extreme gravitational conditions. |
Hiện tượng mà các nhà khoa học gọi là sự bóp méo thời gian đã được quan sát thấy trong điều kiện trọng lực khắc nghiệt. |
| Phủ định | The research, which did not find any temporal distortion, was immediately dismissed by the theoretical physics community. |
Nghiên cứu mà không tìm thấy bất kỳ sự bóp méo thời gian nào đã bị cộng đồng vật lý lý thuyết bác bỏ ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Is temporal distortion, which some believe to be a consequence of quantum entanglement, actually measurable? |
Liệu sự bóp méo thời gian, điều mà một số người tin là kết quả của sự vướng víu lượng tử, có thực sự đo lường được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporal distortion".
