grapefruit
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grapefruit'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại quả có múi lớn, tròn, màu vàng, có vị hơi đắng.
Ví dụ Thực tế với 'Grapefruit'
-
"She had a grapefruit for breakfast."
"Cô ấy đã ăn một quả bưởi vào bữa sáng."
-
"Grapefruit juice is a refreshing drink."
"Nước ép bưởi là một thức uống giải khát."
-
"Some people find grapefruit too bitter."
"Một số người thấy bưởi quá đắng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Grapefruit'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Grapefruit'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Grapefruit được biết đến với hương vị chua ngọt và thường được ăn vào bữa sáng hoặc dùng để làm nước ép. Nó có thể được ăn trực tiếp hoặc sử dụng trong các công thức nấu ăn. Không giống như chanh (lemon) có vị chua gắt hoặc cam (orange) có vị ngọt hơn, grapefruit có sự cân bằng giữa vị chua và ngọt, đi kèm với một chút vị đắng đặc trưng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Grapefruit *with* sugar (bưởi với đường), Grapefruit *in* a salad (bưởi trong món salad). 'With' thường dùng để chỉ những thứ ăn kèm, 'in' để chỉ thành phần của một món ăn.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Grapefruit'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.