(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grapefruit
A2

grapefruit

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bưởi chùm bưởi da xanh (tùy thuộc vào giống)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grapefruit'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại quả có múi lớn, tròn, màu vàng, có vị hơi đắng.

Definition (English Meaning)

A large, round, yellow citrus fruit with a slightly bitter taste.

Ví dụ Thực tế với 'Grapefruit'

  • "She had a grapefruit for breakfast."

    "Cô ấy đã ăn một quả bưởi vào bữa sáng."

  • "Grapefruit juice is a refreshing drink."

    "Nước ép bưởi là một thức uống giải khát."

  • "Some people find grapefruit too bitter."

    "Một số người thấy bưởi quá đắng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grapefruit'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Grapefruit'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Grapefruit được biết đến với hương vị chua ngọt và thường được ăn vào bữa sáng hoặc dùng để làm nước ép. Nó có thể được ăn trực tiếp hoặc sử dụng trong các công thức nấu ăn. Không giống như chanh (lemon) có vị chua gắt hoặc cam (orange) có vị ngọt hơn, grapefruit có sự cân bằng giữa vị chua và ngọt, đi kèm với một chút vị đắng đặc trưng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

Grapefruit *with* sugar (bưởi với đường), Grapefruit *in* a salad (bưởi trong món salad). 'With' thường dùng để chỉ những thứ ăn kèm, 'in' để chỉ thành phần của một món ăn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grapefruit'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)