(Top Banner Ad)
grapefruit
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

grapefruit

UK: /ˈɡreɪpfruːt/ • US: /ˈɡreɪpfruːt/

Nghĩa tiếng Việt

bưởi chùm bưởi da xanh (tùy thuộc vào giống)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, round, yellow citrus fruit with a slightly bitter taste.

Vietnamese Meaning

Một loại quả có múi lớn, tròn, màu vàng, có vị hơi đắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a grapefruit for breakfast."

    "Cô ấy đã ăn một quả bưởi vào bữa sáng."

  • "Grapefruit juice is a refreshing drink."

    "Nước ép bưởi là một thức uống giải khát."

  • "Some people find grapefruit too bitter."

    "Một số người thấy bưởi quá đắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grapefruit Quả bưởi
Noun grapefruit juice Nước ép bưởi
Noun grapefruit tree Cây bưởi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus
Old French
fruit
Old French
grape
English
grape
English
fruit
English
grapefruit

Nguồn gốc tên gọi "Grapefruit"

Từ "grapefruit" (quả bưởi) được cho là xuất hiện lần đầu tiên ở Jamaica vào cuối thế kỷ 18. Tên gọi này bắt nguồn từ cách quả bưởi mọc thành từng chùm lớn trên cây, trông giống như những chùm nho (grapes), thay vì mọc đơn lẻ. Do đó, nó được gọi là "grape-fruit" (quả nho-quả).

Usage Note

Grapefruit được biết đến với hương vị chua ngọt và thường được ăn vào bữa sáng hoặc dùng để làm nước ép. Nó có thể được ăn trực tiếp hoặc sử dụng trong các công thức nấu ăn. Không giống như chanh (lemon) có vị chua gắt hoặc cam (orange) có vị ngọt hơn, grapefruit có sự cân bằng giữa vị chua và ngọt, đi kèm với một chút vị đắng đặc trưng.

Prepositions

with in

Grapefruit *with* sugar (bưởi với đường), Grapefruit *in* a salad (bưởi trong món salad). 'With' thường dùng để chỉ những thứ ăn kèm, 'in' để chỉ thành phần của một món ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grapefruit
  • fresh fresh grapefruit
    (bưởi tươi)
  • ripe ripe grapefruit
    (bưởi chín)
  • pink pink grapefruit
    (bưởi hồng)
  • juicy juicy grapefruit
    (bưởi mọng nước)
Verb + grapefruit
  • eat eat grapefruit
    (ăn bưởi)
  • peel peel a grapefruit
    (bóc vỏ bưởi)
  • squeeze squeeze grapefruit
    (vắt bưởi (lấy nước))
Noun + grapefruit
  • grapefruit grapefruit zest
    (vỏ bưởi bào)
  • grapefruit grapefruit segment
    (múi bưởi)

Idioms

  • grapefruit diet

    Chế độ ăn kiêng bưởi (chế độ ăn kiêng mà bưởi là thực phẩm chính, được tin là giúp đốt cháy chất béo)

    "My aunt tried the grapefruit diet to lose weight quickly."

    (Dì tôi đã thử chế độ ăn kiêng bưởi để giảm cân nhanh chóng.)

  • grapefruit-sized

    Kích thước bằng quả bưởi (dùng để mô tả vật gì đó có kích thước tương đương với một quả bưởi trung bình)

    "The tumor was grapefruit-sized, requiring immediate surgery."

    (Khối u có kích thước bằng quả bưởi, cần phẫu thuật ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grapefruit

danh từ
Lật mặt

Một loại quả có múi lớn, tròn, màu vàng, có vị hơi đắng.

"She had a grapefruit for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grapefruit".

Lợi ích sức khỏe và tương tác thuốc

Bưởi là một loại trái cây giàu vitamin C và chất chống oxy hóa, được ưa chuộng trong các bữa ăn sáng ở phương Tây. Tuy nhiên, bưởi và nước ép bưởi có thể tương tác nghiêm trọng với một số loại thuốc, bao gồm thuốc giảm cholesterol (statins) và thuốc huyết áp, làm tăng nồng độ thuốc trong máu và gây ra tác dụng phụ nguy hiểm. Người dùng thuốc nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tiêu thụ bưởi.