city house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A house located in a city.
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà nằm trong thành phố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to buy a city house instead of moving to the suburbs."
"Họ quyết định mua một ngôi nhà trong thành phố thay vì chuyển đến vùng ngoại ô."
-
"Finding a spacious city house can be difficult."
"Việc tìm một ngôi nhà thành phố rộng rãi có thể khó khăn."
-
"The city house had a small garden in the back."
"Ngôi nhà trong thành phố có một khu vườn nhỏ ở phía sau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'city house' đơn giản chỉ vị trí của ngôi nhà, nhấn mạnh rằng nó nằm trong khu vực đô thị. Nó có thể được sử dụng để phân biệt với một 'country house' (nhà ở nông thôn). Không có sắc thái biểu cảm đặc biệt nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful city house (ngôi nhà phố đẹp)
-
spacious spacious city house (ngôi nhà phố rộng rãi)
-
modern modern city house (ngôi nhà phố hiện đại)
-
charming charming city house (ngôi nhà phố quyến rũ)
-
buy buy a city house (mua một ngôi nhà phố)
-
live in live in a city house (sống trong một ngôi nhà phố)
-
renovate renovate a city house (cải tạo một ngôi nhà phố)
Idioms
-
A city house versus a country house
Sự đối lập giữa nhà phố và nhà nông thôn/ngoại ô (thường để nói về lối sống hoặc tài sản)
"Many wealthy families own both a city house and a country house for different purposes."
(Nhiều gia đình giàu có sở hữu cả nhà phố và nhà nông thôn cho các mục đích khác nhau.)
-
Escape the city house for the weekend
Rời khỏi nhà phố để nghỉ ngơi cuối tuần (thường ngụ ý đến việc đi du lịch hoặc về quê)
"After a long week, they love to escape the city house for the weekend to relax."
(Sau một tuần dài, họ thích rời khỏi nhà phố để nghỉ ngơi cuối tuần thư giãn.)
-
Transform a city house into an urban oasis
Biến một ngôi nhà phố thành ốc đảo đô thị (ám chỉ việc cải tạo không gian sống thành nơi yên bình, xanh mát giữa lòng thành phố)
"With clever design, you can transform even a small city house into a beautiful urban oasis."
(Với thiết kế thông minh, bạn có thể biến một ngôi nhà phố nhỏ thành một ốc đảo đô thị xinh đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
city house
Danh từ ghépMột ngôi nhà nằm trong thành phố.
"They decided to buy a city house instead of moving to the suburbs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city house".
