(Top Banner Ad)
townhouse
B1
danh từ B1 Bất động sản

townhouse

UK: /ˈtaʊn.haʊs/ • US: /ˈtaʊn.haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phố nhà liền kề nhà chia lô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house in a city, usually having several floors and attached to other similar houses.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà trong thành phố, thường có nhiều tầng và liền kề với các ngôi nhà tương tự khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bought a townhouse in the city center."

    "Họ đã mua một căn nhà phố ở trung tâm thành phố."

  • "The townhouse community has a swimming pool and a playground."

    "Khu nhà phố đó có một hồ bơi và một sân chơi."

  • "The family decided to move from the suburbs to a townhouse downtown."

    "Gia đình đó quyết định chuyển từ vùng ngoại ô vào một căn nhà phố ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun town Thị trấn, thành phố
Noun house Ngôi nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tūn
Old English
hūs
English (17th century)
townhouse

Nguồn gốc 'Ngôi nhà phố'

Từ 'townhouse' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp 'town' (thị trấn, thành phố) và 'house' (ngôi nhà). Ban đầu, vào thế kỷ 17, thuật ngữ này dùng để chỉ những ngôi nhà lớn, sang trọng ở thành phố thuộc sở hữu của giới quý tộc hoặc người giàu có, những người cũng sở hữu điền trang ở nông thôn. Nó phục vụ như nơi ở đô thị của họ để tham gia vào đời sống xã hội và chính trị. Ngày nay, ý nghĩa đã mở rộng, thường dùng để chỉ một loại nhà ở liền kề hoặc bán liền kề trong khu đô thị hoặc ngoại ô.

Usage Note

Townhouse thường chỉ một loại nhà ở phố thị có kiến trúc đặc trưng, thường là nhiều tầng và xây liền kề, khác với 'apartment' (căn hộ) là một phần của tòa nhà lớn hơn, và 'detached house' (nhà riêng) đứng độc lập. Townhouse có thể có sân nhỏ phía trước hoặc sau.

Prepositions

in near

‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc trong khu vực của một townhouse (ví dụ: 'living in a townhouse'). 'Near' dùng để chỉ vị trí gần townhouse (ví dụ: 'living near a townhouse').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + townhouse
  • modern a modern townhouse
    (một căn nhà phố hiện đại)
  • spacious a spacious townhouse
    (một căn nhà phố rộng rãi)
  • luxury a luxury townhouse
    (một căn nhà phố sang trọng)
  • historic a historic townhouse
    (một căn nhà phố lịch sử)
  • terraced a terraced townhouse
    (một căn nhà phố liền kề)
Verb + townhouse
  • buy buy a townhouse
    (mua một căn nhà phố)
  • sell sell a townhouse
    (bán một căn nhà phố)
  • live in live in a townhouse
    (sống trong một căn nhà phố)
  • rent rent a townhouse
    (thuê một căn nhà phố)
Noun + townhouse (as part of compound)
  • townhouse townhouse complex
    (khu nhà phố)
  • townhouse townhouse development
    (dự án nhà phố)
  • townhouse townhouse living
    (lối sống ở nhà phố)

Idioms

  • townhouse living

    Lối sống ở nhà phố; thường ngụ ý sự tiện nghi, không gian riêng tư nhưng vẫn gần trung tâm thành phố và các tiện ích.

    "Many young professionals prefer townhouse living for its blend of convenience and community."

    (Nhiều chuyên gia trẻ ưa thích lối sống nhà phố vì sự kết hợp giữa tiện lợi và cộng đồng.)

  • terraced townhouse

    Nhà phố liền kề; một loại hình kiến trúc nhà ở phổ biến, thường là một dãy các ngôi nhà giống nhau được xây dựng liền kề và chia sẻ tường chung.

    "She bought a charming terraced townhouse in a quiet, historic neighborhood."

    (Cô ấy đã mua một căn nhà phố liền kề duyên dáng trong một khu phố lịch sử, yên tĩnh.)

  • townhouse market

    Thị trường nhà phố; đề cập đến hoạt động mua bán, cho thuê các căn nhà phố trong một khu vực cụ thể.

    "The townhouse market in the city center is currently very competitive due to high demand."

    (Thị trường nhà phố ở trung tâm thành phố hiện đang rất cạnh tranh do nhu cầu cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

townhouse

danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà trong thành phố, thường có nhiều tầng và liền kề với các ngôi nhà tương tự khác.

"They bought a townhouse in the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "townhouse".

Biểu tượng của giới quý tộc xưa

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt ở Anh và Pháp, 'townhouse' (hay 'hôtel particulier' ở Pháp) ban đầu là một biểu tượng địa vị của giới quý tộc và những người giàu có. Họ sở hữu những điền trang lớn ở nông thôn nhưng cũng cần một ngôi nhà sang trọng ở thành phố để tham gia vào các hoạt động xã hội, chính trị, và kinh doanh. Những ngôi nhà này thường được thiết kế lộng lẫy và nằm ở những khu vực đắc địa của thành phố.

Đặc điểm và vị trí nhà phố hiện đại

Trong thời hiện đại, 'townhouse' vẫn là một lựa chọn nhà ở phổ biến, đặc biệt ở Bắc Mỹ và một số nước phương Tây khác. Chúng thường là nhà nhiều tầng, có thể liền kề nhau trong một dãy (terraced) hoặc bán liền kề (semi-detached), mang lại không gian sống rộng hơn căn hộ nhưng thường có ít đất riêng hơn nhà biệt lập. 'Townhouse' thường được tìm thấy ở các khu đô thị và ngoại ô, cung cấp sự cân bằng giữa sự tiện lợi của cuộc sống thành thị và một mức độ riêng tư nhất định.