(Top Banner Ad)
country house
B1
noun B1 Kiến trúc, Bất động sản, Phong cách sống

country house

UK: /ˈkʌntri haʊs/ • US: /ˈkʌntri haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở nông thôn biệt thự nhà vườn nhà trang trại lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large house in the country, typically one owned by a wealthy family.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn, thường thuộc sở hữu của một gia đình giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent their weekends at their country house in the Cotswolds."

    "Họ dành những ngày cuối tuần tại ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn Cotswolds của họ."

  • "The old country house had been in their family for generations."

    "Ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn cổ kính đó đã thuộc về gia đình họ qua nhiều thế hệ."

  • "Many country houses are now open to the public."

    "Nhiều ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn hiện nay đã mở cửa cho công chúng tham quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun countryside vùng nông thôn, miền quê
Noun countryman / countrywoman người nông thôn; người đồng hương
Adjective country thuộc về nông thôn (ví dụ: country music)
Verb countrify nông thôn hóa, làm cho có vẻ nông thôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('contrata')
country
Old French ('contrée')
country
Proto-Germanic ('*hūsą')
house
Old English ('hūs')
house
Middle English
country hous

Nguồn Gốc Của 'Country House'

Từ 'country' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contrata', có nghĩa là 'vùng đất ở phía đối diện' (đối diện với thị trấn). Từ 'house' là một từ cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng German. Khi kết hợp, 'country house' ban đầu dùng để chỉ những dinh thự lớn, lộng lẫy của giới quý tộc hoặc những người giàu có, được xây dựng ở vùng nông thôn để thoát khỏi sự ồn ào của thành phố.

Usage Note

Cụm từ 'country house' thường gợi ý về một ngôi nhà có lịch sử lâu đời và liên quan đến tầng lớp quý tộc hoặc thượng lưu. Nó khác với 'house in the country' đơn thuần, vốn chỉ mô tả vị trí địa lý mà không có hàm ý về quy mô, lịch sử hoặc địa vị xã hội. 'Manor house' là một từ đồng nghĩa gần, nhấn mạnh hơn đến vai trò lịch sử của ngôi nhà như là trung tâm của một khu đất lớn.

Prepositions

in near

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực nông thôn nói chung (e.g., 'The country house is in Devon'). 'near' dùng để chỉ vị trí gần một địa điểm cụ thể nào đó (e.g., 'The country house is near the village').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + country house
  • stately country house
    (dinh thự nông thôn tráng lệ, uy nghi)
  • historic country house
    (dinh thự nông thôn cổ kính)
  • charming country house
    (biệt thự nông thôn duyên dáng)
  • grand country house
    (dinh thự nông thôn lộng lẫy, to lớn)
Verb + country house
  • own a country house
    (sở hữu một dinh thự ở nông thôn)
  • inherit a country house
    (thừa kế một dinh thự ở nông thôn)
  • visit a country house
    (tham quan một dinh thự ở nông thôn)
  • restore a country house
    (trùng tu, phục hồi một dinh thự ở nông thôn)
Noun + country house
  • country house hotel
    (khách sạn kiểu dinh thự nông thôn)
  • country house garden
    (khu vườn của dinh thự nông thôn)
  • country house party
    (bữa tiệc tại dinh thự nông thôn)

Idioms

  • a little place in the country

    Một ngôi nhà nhỏ ở vùng quê (thường là nơi nghỉ dưỡng hoặc là niềm ao ước).

    "They saved for years to buy their little place in the country."

    (Họ đã tiết kiệm trong nhiều năm để mua ngôi nhà nhỏ của mình ở vùng quê.)

  • the lord of the manor

    Chủ nhân của một thái ấp/dinh thự lớn. Cụm từ này thường dùng để chỉ một cách mỉa mai người hành xử như thể họ sở hữu mọi thứ và có quyền ra lệnh cho người khác.

    "Since he became the manager, he walks around acting like the lord of the manor."

    (Kể từ khi trở thành quản lý, anh ta đi lại và hành động như thể mình là ông hoàng của thái ấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

country house

noun
Lật mặt

Một ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn, thường thuộc sở hữu của một gia đình giàu có.

"They spent their weekends at their country house in the Cotswolds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country house, which my grandparents bought in the 1950s, is now a historical landmark.
Ngôi nhà ở nông thôn, mà ông bà tôi đã mua vào những năm 1950, hiện là một di tích lịch sử.
Phủ định
That isn't the country house that she was telling me about.
Đó không phải là ngôi nhà nông thôn mà cô ấy đã kể cho tôi nghe.
Nghi vấn
Is that the country house where the famous writer lived?
Đó có phải là ngôi nhà ở quê nơi nhà văn nổi tiếng đã sống không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They bought a beautiful country house last year.
Họ đã mua một căn nhà ở nông thôn tuyệt đẹp vào năm ngoái.
Phủ định
She doesn't want to live in a country house because it's too far from the city.
Cô ấy không muốn sống trong một căn nhà ở nông thôn vì nó quá xa thành phố.
Nghi vấn
Is that old building a country house or just a large barn?
Tòa nhà cũ đó là một căn nhà ở nông thôn hay chỉ là một cái chuồng lớn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They bought a beautiful country house last year.
Họ đã mua một ngôi nhà ở nông thôn tuyệt đẹp vào năm ngoái.
Phủ định
She doesn't want to live in a country house.
Cô ấy không muốn sống trong một ngôi nhà ở nông thôn.
Nghi vấn
Did he sell his country house?
Anh ấy đã bán ngôi nhà ở nông thôn của mình phải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I save enough money, I will buy a country house next year.
Nếu tôi tiết kiệm đủ tiền, tôi sẽ mua một căn nhà ở vùng quê vào năm tới.
Phủ định
If I don't get a promotion, I won't be able to afford a country house.
Nếu tôi không được thăng chức, tôi sẽ không đủ khả năng mua một căn nhà ở vùng quê.
Nghi vấn
Will she be happier if she moves to a country house?
Cô ấy có hạnh phúc hơn không nếu cô ấy chuyển đến một căn nhà ở vùng quê?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country house has a large garden.
Ngôi nhà ở nông thôn có một khu vườn rộng lớn.
Phủ định
The country house does not have a swimming pool.
Ngôi nhà ở nông thôn không có hồ bơi.
Nghi vấn
Does the country house belong to your family?
Ngôi nhà ở nông thôn có thuộc về gia đình bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They bought a beautiful country house last year.
Họ đã mua một căn nhà ở nông thôn tuyệt đẹp vào năm ngoái.
Phủ định
They don't want a country house; they prefer a city apartment.
Họ không muốn một căn nhà ở nông thôn; họ thích một căn hộ ở thành phố hơn.
Nghi vấn
Where did they find that charming country house?
Họ đã tìm thấy căn nhà ở nông thôn quyến rũ đó ở đâu?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They bought a country house last year.
Họ đã mua một căn nhà ở nông thôn vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't live in a country house when she was young.
Cô ấy đã không sống trong một căn nhà ở nông thôn khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did you visit the country house during your vacation?
Bạn có đến thăm căn nhà ở nông thôn trong kỳ nghỉ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country house".

Dinh Thự Quý Tộc Anh (Stately Home)

Ở Vương quốc Anh, 'country house' thường gợi lên hình ảnh của 'stately home' – những dinh thự lịch sử to lớn thuộc về giới quý tộc. Nhiều nơi trong số này là những công trình kiến trúc tuyệt đẹp với những khu vườn rộng lớn, lưu giữ nhiều tác phẩm nghệ thuật và đồ nội thất quý giá. Chúng là biểu tượng của quyền lực và di sản gia tộc. Ngày nay, nhiều dinh thự được mở cửa cho công chúng tham quan, như trong các bộ phim nổi tiếng 'Downton Abbey' hay 'Bridgerton'.

Nơi Nghỉ Dưỡng Cuối Tuần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'country house' (hoặc một phiên bản nhỏ hơn là 'country cottage') còn có nghĩa là ngôi nhà thứ hai. Những người giàu có sống ở thành phố thường mua chúng để làm nơi nghỉ ngơi vào cuối tuần hoặc các kỳ nghỉ. Đó là nơi để họ thoát khỏi cuộc sống bận rộn, tận hưởng không khí trong lành, thiên nhiên và sự yên tĩnh của vùng nông thôn.