country house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn, thường thuộc sở hữu của một gia đình giàu có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They spent their weekends at their country house in the Cotswolds."
"Họ dành những ngày cuối tuần tại ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn Cotswolds của họ."
-
"The old country house had been in their family for generations."
"Ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn cổ kính đó đã thuộc về gia đình họ qua nhiều thế hệ."
-
"Many country houses are now open to the public."
"Nhiều ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn hiện nay đã mở cửa cho công chúng tham quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | countryside | vùng nông thôn, miền quê |
| Noun | countryman / countrywoman | người nông thôn; người đồng hương |
| Adjective | country | thuộc về nông thôn (ví dụ: country music) |
| Verb | countrify | nông thôn hóa, làm cho có vẻ nông thôn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'country house' thường gợi ý về một ngôi nhà có lịch sử lâu đời và liên quan đến tầng lớp quý tộc hoặc thượng lưu. Nó khác với 'house in the country' đơn thuần, vốn chỉ mô tả vị trí địa lý mà không có hàm ý về quy mô, lịch sử hoặc địa vị xã hội. 'Manor house' là một từ đồng nghĩa gần, nhấn mạnh hơn đến vai trò lịch sử của ngôi nhà như là trung tâm của một khu đất lớn.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực nông thôn nói chung (e.g., 'The country house is in Devon'). 'near' dùng để chỉ vị trí gần một địa điểm cụ thể nào đó (e.g., 'The country house is near the village').
Collocations (Từ đi kèm)
-
stately country house (dinh thự nông thôn tráng lệ, uy nghi)
-
historic country house (dinh thự nông thôn cổ kính)
-
charming country house (biệt thự nông thôn duyên dáng)
-
grand country house (dinh thự nông thôn lộng lẫy, to lớn)
-
own a country house (sở hữu một dinh thự ở nông thôn)
-
inherit a country house (thừa kế một dinh thự ở nông thôn)
-
visit a country house (tham quan một dinh thự ở nông thôn)
-
restore a country house (trùng tu, phục hồi một dinh thự ở nông thôn)
-
country house hotel (khách sạn kiểu dinh thự nông thôn)
-
country house garden (khu vườn của dinh thự nông thôn)
-
country house party (bữa tiệc tại dinh thự nông thôn)
Idioms
-
a little place in the country
Một ngôi nhà nhỏ ở vùng quê (thường là nơi nghỉ dưỡng hoặc là niềm ao ước).
"They saved for years to buy their little place in the country."
(Họ đã tiết kiệm trong nhiều năm để mua ngôi nhà nhỏ của mình ở vùng quê.)
-
the lord of the manor
Chủ nhân của một thái ấp/dinh thự lớn. Cụm từ này thường dùng để chỉ một cách mỉa mai người hành xử như thể họ sở hữu mọi thứ và có quyền ra lệnh cho người khác.
"Since he became the manager, he walks around acting like the lord of the manor."
(Kể từ khi trở thành quản lý, anh ta đi lại và hành động như thể mình là ông hoàng của thái ấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
country house
nounMột ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn, thường thuộc sở hữu của một gia đình giàu có.
"They spent their weekends at their country house in the Cotswolds."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country house, which my grandparents bought in the 1950s, is now a historical landmark. |
Ngôi nhà ở nông thôn, mà ông bà tôi đã mua vào những năm 1950, hiện là một di tích lịch sử. |
| Phủ định | That isn't the country house that she was telling me about. |
Đó không phải là ngôi nhà nông thôn mà cô ấy đã kể cho tôi nghe. |
| Nghi vấn | Is that the country house where the famous writer lived? |
Đó có phải là ngôi nhà ở quê nơi nhà văn nổi tiếng đã sống không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They bought a beautiful country house last year. |
Họ đã mua một căn nhà ở nông thôn tuyệt đẹp vào năm ngoái. |
| Phủ định | She doesn't want to live in a country house because it's too far from the city. |
Cô ấy không muốn sống trong một căn nhà ở nông thôn vì nó quá xa thành phố. |
| Nghi vấn | Is that old building a country house or just a large barn? |
Tòa nhà cũ đó là một căn nhà ở nông thôn hay chỉ là một cái chuồng lớn? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They bought a beautiful country house last year. |
Họ đã mua một ngôi nhà ở nông thôn tuyệt đẹp vào năm ngoái. |
| Phủ định | She doesn't want to live in a country house. |
Cô ấy không muốn sống trong một ngôi nhà ở nông thôn. |
| Nghi vấn | Did he sell his country house? |
Anh ấy đã bán ngôi nhà ở nông thôn của mình phải không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I save enough money, I will buy a country house next year. |
Nếu tôi tiết kiệm đủ tiền, tôi sẽ mua một căn nhà ở vùng quê vào năm tới. |
| Phủ định | If I don't get a promotion, I won't be able to afford a country house. |
Nếu tôi không được thăng chức, tôi sẽ không đủ khả năng mua một căn nhà ở vùng quê. |
| Nghi vấn | Will she be happier if she moves to a country house? |
Cô ấy có hạnh phúc hơn không nếu cô ấy chuyển đến một căn nhà ở vùng quê? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country house has a large garden. |
Ngôi nhà ở nông thôn có một khu vườn rộng lớn. |
| Phủ định | The country house does not have a swimming pool. |
Ngôi nhà ở nông thôn không có hồ bơi. |
| Nghi vấn | Does the country house belong to your family? |
Ngôi nhà ở nông thôn có thuộc về gia đình bạn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They bought a beautiful country house last year. |
Họ đã mua một căn nhà ở nông thôn tuyệt đẹp vào năm ngoái. |
| Phủ định | They don't want a country house; they prefer a city apartment. |
Họ không muốn một căn nhà ở nông thôn; họ thích một căn hộ ở thành phố hơn. |
| Nghi vấn | Where did they find that charming country house? |
Họ đã tìm thấy căn nhà ở nông thôn quyến rũ đó ở đâu? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They bought a country house last year. |
Họ đã mua một căn nhà ở nông thôn vào năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't live in a country house when she was young. |
Cô ấy đã không sống trong một căn nhà ở nông thôn khi còn trẻ. |
| Nghi vấn | Did you visit the country house during your vacation? |
Bạn có đến thăm căn nhà ở nông thôn trong kỳ nghỉ của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country house".
