(Top Banner Ad)
urban house
A2
Cụm danh từ A2 Địa lý, Xã hội học, Kiến trúc

urban house

UK: /ˈɜːbən haʊs/ • US: /ˈɜːrbən haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phố nhà ở thành thị nhà trong thành phố
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house located in a city or town; a dwelling in an urban environment.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà nằm ở thành phố hoặc thị trấn; một nơi ở trong môi trường đô thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bought an urban house near the city center."

    "Họ đã mua một ngôi nhà ở thành phố gần trung tâm."

  • "The urban house was small but had a beautiful garden."

    "Ngôi nhà ở thành phố nhỏ nhưng có một khu vườn đẹp."

  • "Many urban houses are being renovated to modern standards."

    "Nhiều ngôi nhà ở thành phố đang được cải tạo theo tiêu chuẩn hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb urbanize đô thị hóa
Noun urbanization sự đô thị hóa
Noun urbanite cư dân thành thị
Noun housing nhà ở, chỗ ở
Noun household hộ gia đình
Noun housekeeper người quản gia
Adj homeless vô gia cư
Noun housewarming tiệc tân gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Latin
urbanus
English
urban
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
English
house

Nguồn gốc 'Urban'

Từ 'urban' bắt nguồn từ tiếng Latin 'urbs', có nghĩa là 'thành phố'. Gốc từ này cũng xuất hiện trong các từ như 'suburb' (khu vực ngoại ô) và 'urbanization' (đô thị hóa). Điều này cho thấy tầm quan trọng của các thành phố đối với nền văn minh nhân loại từ rất xa xưa.

Nguồn gốc 'House'

Từ 'house' có nguồn gốc tiếng German cổ rất lâu đời, từ Proto-Germanic '*hūsan'. Đây là một từ cơ bản trong nhiều ngôn ngữ German khác (như 'Haus' trong tiếng Đức, 'huis' trong tiếng Hà Lan) và luôn mang ý nghĩa là một nơi ở hoặc một tòa nhà để sinh sống.

Sự kết hợp 'Urban House'

Cụm từ 'urban house' dùng để chỉ một ngôi nhà nằm cụ thể trong khu vực thành phố hoặc thị trấn, phân biệt với những ngôi nhà ở nông thôn hay ngoại ô. Sự phân biệt này trở nên quan trọng hơn khi các thành phố phát triển và hình thành các lối sống khác biệt gắn liền với môi trường đô thị.

Usage Note

Cụm từ 'urban house' thường được sử dụng để chỉ sự tương phản với 'rural house' (nhà ở nông thôn). Nó mang ý nghĩa về vị trí địa lý và có thể ám chỉ đến các đặc điểm kiến trúc hoặc lối sống gắn liền với đô thị. Ví dụ, một ngôi nhà phố (townhouse) thường được coi là một loại hình 'urban house'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban house
  • spacious spacious urban house
    (nhà phố rộng rãi)
  • compact compact urban house
    (nhà phố nhỏ gọn)
  • modern modern urban house
    (nhà phố hiện đại)
  • historic historic urban house
    (nhà phố lịch sử)
  • renovated renovated urban house
    (nhà phố được cải tạo)
Verb + urban house
  • own own an urban house
    (sở hữu một ngôi nhà phố)
  • rent rent an urban house
    (thuê một ngôi nhà phố)
  • build build an urban house
    (xây một ngôi nhà phố)
  • live in live in an urban house
    (sống trong một ngôi nhà phố)
  • maintain maintain an urban house
    (bảo trì một ngôi nhà phố)
Noun + urban house
  • owner owner of an urban house
    (chủ sở hữu nhà phố)
  • design design of an urban house
    (thiết kế của một ngôi nhà phố)

Idioms

  • A typical urban house

    Một ngôi nhà phố điển hình/điển hình của nhà phố

    "This building, with its narrow facade and multiple stories, is a typical urban house in the old quarter."

    (Tòa nhà này, với mặt tiền hẹp và nhiều tầng, là một ngôi nhà phố điển hình trong khu phố cổ.)

  • The charm of an urban house

    Nét quyến rũ/sức hút của một ngôi nhà phố

    "Many people are drawn to the charm of an urban house, despite the smaller space."

    (Nhiều người bị thu hút bởi nét quyến rũ của một ngôi nhà phố, mặc dù không gian có thể nhỏ hơn.)

  • An urban house lifestyle

    Lối sống nhà phố/lối sống đô thị

    "They moved downtown to embrace an urban house lifestyle, enjoying easy access to restaurants and theaters."

    (Họ chuyển đến trung tâm thành phố để tận hưởng lối sống nhà phố, tận hưởng sự tiện lợi khi dễ dàng tiếp cận nhà hàng và nhà hát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban house

Cụm danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà nằm ở thành phố hoặc thị trấn; một nơi ở trong môi trường đô thị.

"They bought an urban house near the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban house".

Sự khác biệt giữa nhà ở đô thị và ngoại ô

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ rệt giữa nhà ở đô thị, ngoại ô và nông thôn. Nhà phố thường có đặc điểm là liền kề (nhà liền kề, nhà phố), có sân vườn nhỏ hoặc không có, và nằm gần trung tâm thành phố hơn, phản ánh một lối sống nhỏ gọn, tiện nghi phong phú và thường hối hả hơn.

Tái thiết đô thị và bảo tồn lịch sử

Nhiều ngôi nhà phố cũ ở các thành phố phương Tây nằm trong các khu lịch sử. Quá trình đô thị hóa, tái thiết và cải thiện các khu vực đô thị xuống cấp (gentrification), thường liên quan đến những ngôi nhà này. Điều này có thể dẫn đến giá trị bất động sản tăng cao và thay đổi nhân khẩu học khu dân cư, đôi khi gây ra các cuộc tranh luận về việc bảo tồn di sản kiến trúc so với nhà ở giá cả phải chăng.