(Top Banner Ad)
private sector employee
B2
Danh từ B2 Kinh tế

private sector employee

UK: /ˈpraɪ.vət ˈsek.tər ɪmˈplɔɪ.iː/ • US: /ˈpraɪ.vət ˈsek.tər ɪmˈplɔɪ.iː/

Nghĩa tiếng Việt

người lao động khu vực tư nhân nhân viên khu vực tư nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is employed by a business or organization that is not owned or operated by the government.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc cho một doanh nghiệp hoặc tổ chức không thuộc sở hữu hoặc điều hành của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most of the people in my town are private sector employees."

    "Hầu hết mọi người trong thị trấn của tôi đều là nhân viên khu vực tư nhân."

  • "The government is encouraging investment in the private sector to create more jobs for private sector employees."

    "Chính phủ đang khuyến khích đầu tư vào khu vực tư nhân để tạo thêm nhiều việc làm cho người lao động khu vực tư nhân."

  • "Private sector employees often have different benefits packages than those in the public sector."

    "Nhân viên khu vực tư nhân thường có các gói phúc lợi khác với những người làm việc trong khu vực công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Adverb privately một cách riêng tư
Adjective sectoral thuộc về một khu vực/lĩnh vực
Verb employ thuê, tuyển dụng
Noun employer chủ lao động
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng

Synonyms

private employee (nhân viên tư nhân)

Antonyms

public sector employee (nhân viên khu vực công)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
Modern English
private
Latin
sector
French
secteur
English
sector
French
employé
English
employee
Modern English (compound)
private sector employee

Nguồn gốc của 'private sector employee'

Cụm từ 'private sector employee' (nhân viên khu vực tư nhân) được ghép từ ba thành phần chính: 'private' (tư nhân), 'sector' (khu vực) và 'employee' (nhân viên). Từ 'private' có gốc Latin 'privatus', nghĩa là 'riêng tư, không thuộc về công chúng'. 'Sector' cũng có gốc Latin 'sector', nghĩa là 'người cắt, phần được cắt ra', sau này được dùng để chỉ một phần hay lĩnh vực cụ thể. 'Employee' xuất phát từ tiếng Pháp 'employé', chỉ người được thuê làm việc. Cụm từ này tổng hòa ý nghĩa để mô tả một cá nhân làm việc cho các tổ chức, doanh nghiệp không thuộc sở hữu hoặc quản lý của nhà nước, một khái niệm trở nên phổ biến để phân biệt với khu vực công (public sector) từ thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này chỉ người lao động làm việc trong khu vực tư nhân, đối lập với khu vực công (public sector). Khu vực tư nhân bao gồm các công ty, doanh nghiệp thuộc sở hữu cá nhân hoặc cổ phần, hoạt động vì lợi nhuận. Cần phân biệt với 'public servant' (công chức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private sector employee
  • dedicated dedicated private sector employee
    (nhân viên khu vực tư nhân tận tâm)
  • skilled skilled private sector employee
    (nhân viên khu vực tư nhân lành nghề)
  • former former private sector employee
    (cựu nhân viên khu vực tư nhân)
  • typical typical private sector employee
    (một nhân viên khu vực tư nhân điển hình)
Verb + private sector employee
  • hire hire a private sector employee
    (tuyển dụng một nhân viên khu vực tư nhân)
  • manage manage private sector employees
    (quản lý các nhân viên khu vực tư nhân)
  • train train private sector employees
    (đào tạo nhân viên khu vực tư nhân)
  • attract attract private sector employees
    (thu hút nhân viên khu vực tư nhân)

Idioms

  • transition into the private sector

    chuyển đổi sang làm việc ở khu vực tư nhân (thường là từ khu vực công)

    "Many government officials choose to transition into the private sector after retirement."

    (Nhiều quan chức chính phủ chọn chuyển sang làm việc ở khu vực tư nhân sau khi nghỉ hưu.)

  • private sector employee benefits

    các phúc lợi/quyền lợi của nhân viên khu vực tư nhân

    "Private sector employee benefits often include health insurance and retirement plans."

    (Các phúc lợi của nhân viên khu vực tư nhân thường bao gồm bảo hiểm y tế và các kế hoạch hưu trí.)

  • a career in the private sector

    sự nghiệp trong khu vực tư nhân

    "She decided to pursue a career in the private sector instead of working for the government."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong khu vực tư nhân thay vì làm việc cho chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private sector employee

Danh từ
Lật mặt

Một người làm việc cho một doanh nghiệp hoặc tổ chức không thuộc sở hữu hoặc điều hành của chính phủ.

"Most of the people in my town are private sector employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people aspire to be private sector employees: they believe it offers better career prospects.
Nhiều người mong muốn trở thành nhân viên khu vực tư nhân: họ tin rằng nó mang lại triển vọng nghề nghiệp tốt hơn.
Phủ định
She's not private: she works in the public sector.
Cô ấy không làm việc ở khu vực tư nhân: cô ấy làm việc trong khu vực công.
Nghi vấn
Are you a private sector employee: or do you work for the government?
Bạn là một nhân viên khu vực tư nhân: hay bạn làm việc cho chính phủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private sector employee".

Sự khác biệt giữa khu vực công và tư

Ở nhiều nước phương Tây và trên thế giới, có sự phân biệt rõ ràng giữa khu vực công (public sector) và khu vực tư nhân (private sector). Nhân viên khu vực tư nhân làm việc cho các doanh nghiệp, công ty, tổ chức phi chính phủ... với mục tiêu chính là tạo ra lợi nhuận hoặc cung cấp dịch vụ cạnh tranh. Điều này thường dẫn đến văn hóa làm việc linh hoạt hơn, tập trung vào hiệu suất và đổi mới, nhưng đôi khi cũng có thể đi kèm với áp lực cao hơn và ít sự đảm bảo việc làm hơn so với khu vực công.

Động lực và sự nghiệp

Nhiều người chọn làm nhân viên khu vực tư nhân vì cơ hội thăng tiến nhanh, mức lương cạnh tranh và khả năng học hỏi các kỹ năng mới. Môi trường làm việc thường năng động và sáng tạo, khuyến khích sự chủ động và khả năng thích ứng với thay đổi. Tuy nhiên, sự cạnh tranh trong khu vực này cũng cao, đòi hỏi nhân viên phải không ngừng nâng cao năng lực và hiệu suất làm việc để duy trì và phát triển sự nghiệp.