(Top Banner Ad)
uncivilized
B2
adjective B2 Xã hội, Văn hóa, Lịch sử

uncivilized

UK: /ʌnˈsɪvɪˌlaɪzd/ • US: /ʌnˈsɪvəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu văn minh dã man mất lịch sự vô văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not socially, culturally, or morally advanced; lacking refinement or sophistication.

Vietnamese Meaning

Không văn minh, dã man, thiếu văn hóa, chưa phát triển về mặt xã hội, văn hóa hoặc đạo đức; thiếu sự tinh tế hoặc phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorers considered the native tribe uncivilized because of their unfamiliar customs."

    "Những nhà thám hiểm coi bộ lạc bản địa là không văn minh vì những phong tục tập quán xa lạ của họ."

  • "His uncivilized behavior at the dinner party embarrassed his family."

    "Hành vi thiếu văn minh của anh ta tại bữa tiệc tối khiến gia đình anh xấu hổ."

  • "Some people consider the destruction of rainforests an uncivilized act."

    "Một số người coi việc phá hủy rừng nhiệt đới là một hành động thiếu văn minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civilization nền văn minh, sự khai hóa
Verb civilize khai hóa, làm cho văn minh
Adjective civilized văn minh, có văn hóa
Adjective civil lịch sự, hòa nhã; thuộc về công dân
Noun citizen công dân
Adjective uncivil vô lễ, không lịch sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civis
Latin
civilis
Old French
civiliser
English
civilize
English
civilized
English
uncivilized

Ngược dòng thời gian với 'Civil'

Từ 'uncivilized' có nghĩa là 'không văn minh', được ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ) và 'civilized'. Gốc của 'civilized' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civis', có nghĩa là 'công dân'. Từ đó phát triển thành 'civilis' (thuộc về công dân) và qua tiếng Pháp cổ thành 'civiliser' (làm cho văn minh). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'civilize' mang ý nghĩa khai hóa, giáo dục. Vì vậy, 'uncivilized' mô tả những gì thiếu đi sự văn minh, phép tắc của một xã hội.

Usage Note

Từ 'uncivilized' mang ý nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ những hành vi, phong tục tập quán hoặc thậm chí cả một cộng đồng được cho là lạc hậu, thiếu văn minh so với tiêu chuẩn chung. Nó có thể mang sắc thái phân biệt chủng tộc hoặc thượng đẳng nếu được sử dụng một cách thiếu nhạy cảm. So với 'barbaric' (man rợ), 'uncivilized' có mức độ nhẹ hơn, ám chỉ sự thiếu văn minh hơn là sự tàn bạo.

Prepositions

in to

'Uncivilized in': Chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà chủ thể thiếu văn minh. Ví dụ: 'Uncivilized in their table manners' (Thiếu văn minh trong cách ăn uống).
'Uncivilized to': Chỉ ra hành động thiếu văn minh đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'It's uncivilized to interrupt someone' (Cắt ngang lời người khác là hành động thiếu văn minh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncivilized (Mức độ/Tính chất)
  • utterly utterly uncivilized
    (hoàn toàn vô văn minh, cực kỳ dã man)
  • completely completely uncivilized
    (hoàn toàn thiếu văn minh)
  • highly highly uncivilized
    (rất thiếu văn minh, rất dã man)
  • quite quite uncivilized
    (khá thiếu văn minh)
Noun + uncivilized (Đối tượng/Hành vi)
  • uncivilized uncivilized behavior
    (hành vi thiếu văn minh/thô lỗ)
  • uncivilized uncivilized manners
    (cách cư xử thiếu văn minh/thô tục)
  • uncivilized an uncivilized place
    (một nơi hoang dã, một nơi kém phát triển)
  • uncivilized an uncivilized act
    (một hành động dã man/thiếu văn minh)
  • uncivilized uncivilized people
    (những người thiếu văn minh/man rợ)

Idioms

  • uncivilized behavior

    hành vi vô văn hóa, hành vi thô lỗ/dã man

    "His uncivilized behavior at the dinner table shocked everyone."

    (Hành vi vô văn hóa của anh ta tại bàn ăn đã khiến mọi người sốc.)

  • an uncivilized place/area

    một nơi hoang dã, một vùng kém văn minh

    "They considered the remote village an uncivilized place."

    (Họ coi ngôi làng hẻo lánh đó là một nơi kém văn minh.)

  • live an uncivilized life

    sống một cuộc đời hoang dã/thiếu văn minh

    "Some tribes in remote jungles still live an uncivilized life."

    (Một số bộ lạc trong rừng sâu vẫn sống một cuộc sống hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncivilized

adjective
Lật mặt

Không văn minh, dã man, thiếu văn hóa, chưa phát triển về mặt xã hội, văn hóa hoặc đạo đức; thiếu sự tinh tế hoặc phức tạp.

"The explorers considered the native tribe uncivilized because of their unfamiliar customs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in a remote area, I would feel uncivilized without internet access.
Nếu tôi sống ở một khu vực xa xôi, tôi sẽ cảm thấy lạc hậu nếu không có kết nối internet.
Phủ định
If we didn't have laws, society wouldn't become uncivilized quickly.
Nếu chúng ta không có luật pháp, xã hội sẽ không trở nên vô văn minh nhanh chóng.
Nghi vấn
Would you consider a culture uncivilized if they didn't use modern technology?
Bạn có coi một nền văn hóa là vô văn minh nếu họ không sử dụng công nghệ hiện đại không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some tribes in remote areas are considered uncivilized by modern standards.
Một số bộ lạc ở vùng sâu vùng xa được coi là chưa văn minh theo tiêu chuẩn hiện đại.
Phủ định
Modern society is not entirely uncivilized, despite its problems.
Xã hội hiện đại không hoàn toàn là chưa văn minh, mặc dù có những vấn đề của nó.
Nghi vấn
Is it fair to label any culture as uncivilized?
Có công bằng không khi gán nhãn bất kỳ nền văn hóa nào là chưa văn minh?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the future, some people will consider that behavior uncivilized.
Trong tương lai, một số người sẽ coi hành vi đó là thiếu văn minh.
Phủ định
That society is not going to remain uncivilized forever.
Xã hội đó sẽ không mãi mãi thiếu văn minh.
Nghi vấn
Will they think that leaving trash on the street is uncivilized?
Họ sẽ nghĩ rằng việc xả rác trên đường phố là thiếu văn minh chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncivilized".

Cái nhìn phương Tây và Chủ nghĩa thực dân

Trong lịch sử, thuật ngữ 'uncivilized' (thiếu văn minh) thường được các cường quốc phương Tây sử dụng để mô tả các nền văn hóa và xã hội không thuộc châu Âu. Điều này đôi khi được dùng như một sự biện minh cho chủ nghĩa thực dân và 'sứ mệnh khai hóa', cho rằng các dân tộc khác cần được 'văn minh hóa' theo tiêu chuẩn phương Tây. Ngày nay, cách nhìn này bị chỉ trích là mang tính kỳ thị và chủ quan.

Tiêu chuẩn 'Văn minh' qua các thời đại

Khái niệm 'văn minh' không cố định mà thay đổi theo thời gian và từng xã hội. Điều được coi là 'văn minh' ở một nền văn hóa này có thể bị xem là 'thiếu văn minh' ở nền văn hóa khác. Ví dụ, trong quá khứ, những hành động như đấu tay đôi hay sở hữu nô lệ từng được chấp nhận ở một số xã hội nhưng ngày nay bị lên án mạnh mẽ là tàn bạo và phi nhân tính.