(Top Banner Ad)
psychic ability
C1
Noun Phrase C1 Siêu linh học/ Tâm lý học

psychic ability

UK: /ˈsaɪkɪk əˈbɪləti/ • US: /ˈsaɪkɪk əˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng ngoại cảm khả năng siêu nhiên năng lực tâm linh giác quan thứ sáu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The supposed ability to perceive information hidden from the normal senses, typically involving extrasensory perception (ESP) or psychokinesis.

Vietnamese Meaning

Khả năng được cho là có thể nhận biết thông tin bị ẩn khỏi các giác quan thông thường, thường liên quan đến giác quan thứ sáu (ESP) hoặc khả năng di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ (psychokinesis).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people believe that they possess psychic ability, allowing them to predict the future."

    "Một số người tin rằng họ sở hữu khả năng ngoại cảm, cho phép họ tiên đoán tương lai."

  • "She claimed to have psychic abilities and offered readings to clients."

    "Cô ấy tuyên bố có khả năng ngoại cảm và cung cấp dịch vụ đọc vị cho khách hàng."

  • "Scientists are skeptical about the existence of psychic abilities."

    "Các nhà khoa học hoài nghi về sự tồn tại của khả năng ngoại cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychic Người có khả năng tâm linh, nhà ngoại cảm
Adjective psychic Thuộc về tâm linh, có khả năng ngoại cảm
Adverb psychically Một cách tâm linh, bằng năng lực ngoại cảm
Noun psyche Tâm hồn, tâm trí
Noun ability Khả năng, năng lực (nói chung)
Adjective able Có thể, có năng lực
Verb enable Làm cho có thể, cho phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu linh học/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psyche)
Ancient Greek
ψυχικός (psychikos)
Latin
habilis
Old French
habilité
English (19th century)
psychic
English (modern)
psychic ability

Nguồn gốc 'Psychic'

Từ 'psychic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'psyche' nghĩa là 'linh hồn' hoặc 'tâm trí'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì liên quan đến tâm linh hoặc tâm lý. Về sau, nhất là vào thế kỷ 19 cùng với sự phát triển của phong trào thần bí học, từ này được dùng phổ biến để mô tả khả năng siêu nhiên, vượt quá giới hạn hiểu biết khoa học thông thường.

Nguồn gốc 'Ability'

Từ 'ability' có gốc Latin 'habilis' nghĩa là 'có thể quản lý, phù hợp'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'habilité' trước khi vào tiếng Anh. Khi kết hợp với 'psychic', nó tạo thành 'psychic ability' – khả năng đặc biệt của tâm trí hoặc linh hồn, thường liên quan đến giác quan thứ sáu hay năng lực siêu nhiên.

Usage Note

"Psychic ability" đề cập đến một loạt các khả năng siêu nhiên hoặc siêu thường, bao gồm thần giao cách cảm (telepathy), thấu thị (clairvoyance), tiên tri (precognition), và khả năng di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ (telekinesis/psychokinesis). Cần phân biệt với "intuitive ability" (khả năng trực giác), vốn mang tính tự nhiên và phổ biến hơn, không nhất thiết liên quan đến các yếu tố siêu nhiên.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'He believes in psychic ability.' (Anh ấy tin vào khả năng ngoại cảm.) 'She has a gift for psychic ability.' (Cô ấy có năng khiếu về khả năng ngoại cảm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + psychic ability
  • innate innate psychic ability
    (khả năng tâm linh bẩm sinh)
  • powerful powerful psychic ability
    (khả năng tâm linh mạnh mẽ)
  • latent latent psychic ability
    (khả năng tâm linh tiềm ẩn)
  • extraordinary extraordinary psychic ability
    (khả năng tâm linh phi thường)
Động từ + psychic ability
  • possess possess psychic ability
    (sở hữu khả năng tâm linh)
  • develop develop psychic ability
    (phát triển khả năng tâm linh)
  • demonstrate demonstrate psychic ability
    (thể hiện khả năng tâm linh)
  • harness harness psychic ability
    (khai thác, tận dụng khả năng tâm linh)
Danh từ + of + psychic ability
  • a gift a gift of psychic ability
    (một năng khiếu tâm linh)
  • signs signs of psychic ability
    (những dấu hiệu của khả năng tâm linh)

Idioms

  • Tap into one's psychic ability

    Khai thác, sử dụng khả năng tâm linh của mình

    "She meditated to tap into her psychic ability and seek guidance."

    (Cô ấy thiền định để khai thác khả năng tâm linh của mình và tìm kiếm sự hướng dẫn.)

  • A gift for psychic ability

    Một năng khiếu bẩm sinh về khả năng tâm linh

    "Many believe that clairvoyants have a gift for psychic ability from birth."

    (Nhiều người tin rằng các nhà thấu thị có năng khiếu về khả năng tâm linh từ khi sinh ra.)

  • Beyond the realm of normal psychic ability

    Vượt ra ngoài phạm vi khả năng tâm linh thông thường (ở mức độ phi thường)

    "His predictions seemed to go beyond the realm of normal psychic ability, astonishing everyone."

    (Những dự đoán của anh ấy dường như vượt ra ngoài phạm vi khả năng tâm linh thông thường, khiến mọi người kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychic ability

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng được cho là có thể nhận biết thông tin bị ẩn khỏi các giác quan thông thường, thường liên quan đến giác quan thứ sáu (ESP) hoặc khả năng di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ (psychokinesis).

"Some people believe that they possess psychic ability, allowing them to predict the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychic ability".

Niềm tin và Hoài nghi

Trên khắp thế giới, niềm tin vào khả năng tâm linh như thần giao cách cảm, tiên tri, hoặc ngoại cảm rất phổ biến. Tuy nhiên, khoa học chính thống thường không công nhận và yêu cầu bằng chứng thực nghiệm rõ ràng, dẫn đến nhiều cuộc tranh luận và nghiên cứu về tính xác thực của chúng.

Hình ảnh trong Văn hóa đại chúng

Khả năng tâm linh là một chủ đề cực kỳ phổ biến trong văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử. Từ những siêu anh hùng có năng lực đặc biệt đến những nhân vật huyền bí trong truyện cổ tích, chúng thường được miêu tả như một sức mạnh to lớn, đôi khi đáng sợ, và thường là yếu tố then chốt trong các cốt truyện kịch tính.