clangor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A continuous loud ringing sound; a resounding clang.
Vietnamese Meaning
Một âm thanh chói tai, vang vọng liên tục; tiếng leng keng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The clangor of the fire alarm startled everyone in the building."
"Tiếng chuông báo cháy chói tai làm giật mình tất cả mọi người trong tòa nhà."
-
"The clangor of pots and pans echoed through the kitchen."
"Tiếng leng keng của nồi niêu vang vọng khắp nhà bếp."
-
"The city awoke to the clangor of construction."
"Thành phố thức giấc bởi tiếng ồn ào của công trình xây dựng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'clangor' thường được dùng để miêu tả những âm thanh kim loại va chạm nhau hoặc những âm thanh lớn, hỗn loạn, khó chịu. Nó mang sắc thái mạnh mẽ và thường gợi cảm giác khó chịu hơn là những từ như 'ring' hay 'sound'. Nó nhấn mạnh vào sự liên tục và cường độ của âm thanh.
Prepositions
‘Clangor of’: đề cập đến nguồn gốc hoặc bản chất của âm thanh (ví dụ: clangor of bells). ‘Clangor with’: diễn tả sự kết hợp của âm thanh chói tai với một yếu tố khác (hiếm gặp hơn, ví dụ: clangor with excitement).
Collocations (Từ đi kèm)
-
metallic metallic clangor (tiếng kim loại va chạm vang rền)
-
deafening deafening clangor (tiếng vang điếc tai)
-
constant constant clangor (tiếng ồn vang rền không ngớt)
-
bells clangor of bells (tiếng chuông vang rền)
-
machinery clangor of machinery (tiếng máy móc kêu loảng xoảng)
-
swords clangor of swords (tiếng binh khí va chạm)
Idioms
-
The clangor of arms
Tiếng binh đao, sự xung đột vũ trang
"The clangor of arms could be heard from the valley as the battle commenced."
(Tiếng binh đao vang lên từ phía thung lũng khi trận chiến bắt đầu.)
-
Clangor and clamor
Sự ồn ào và náo động
"I missed the peaceful countryside, away from the clangor and clamor of the city."
(Tôi nhớ vùng nông thôn yên tĩnh, xa rời sự ồn ào và náo động của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clangor
nounMột âm thanh chói tai, vang vọng liên tục; tiếng leng keng lớn.
"The clangor of the fire alarm startled everyone in the building."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the factory was operating at full capacity, the clangor filled the entire valley. |
Bởi vì nhà máy hoạt động hết công suất, tiếng ồn chát chúa vang vọng khắp thung lũng. |
| Phủ định | Although there was supposed to be construction, there was no clangor to be heard. |
Mặc dù lẽ ra phải có công trình xây dựng, nhưng không có tiếng ồn chát chúa nào được nghe thấy. |
| Nghi vấn | If the metal sheets are dropped, will the clangor be loud enough to alert everyone? |
Nếu các tấm kim loại bị đánh rơi, liệu tiếng ồn chát chúa có đủ lớn để báo động cho mọi người không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the clangor from the construction site woke everyone up is undeniable. |
Việc tiếng ồn lớn từ công trường xây dựng đánh thức mọi người là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the clangor bothers him is not clear. |
Liệu tiếng ồn lớn có làm phiền anh ấy hay không thì không rõ. |
| Nghi vấn | Why the clangor suddenly stopped is a mystery. |
Tại sao tiếng ồn lớn đột ngột dừng lại là một bí ẩn. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the cymbal crash, a sudden, deafening clangor filled the concert hall, surprising many listeners. |
Sau tiếng chũm chọe, một tiếng vang chói tai, bất ngờ tràn ngập khán phòng buổi hòa nhạc, khiến nhiều người nghe ngạc nhiên. |
| Phủ định | Despite the construction next door, there was no clangor, just the steady hum of machinery. |
Mặc dù có công trình xây dựng bên cạnh, nhưng không có tiếng ồn ào, chỉ có tiếng vo ve đều đặn của máy móc. |
| Nghi vấn | Considering the metal being dropped, was there a clangor, or just a muffled thud? |
Xem xét việc kim loại bị rơi, có tiếng vang không, hay chỉ là một tiếng động bị bóp nghẹt? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the construction workers had not started so early, the clangor would have disrupted the peaceful morning less. |
Nếu công nhân xây dựng không bắt đầu quá sớm, tiếng ồn chát chúa đã không làm gián đoạn buổi sáng yên bình nhiều đến thế. |
| Phủ định | If the church bells had not been so old, their clangor would not have been so deafening. |
Nếu chuông nhà thờ không quá cũ, tiếng chuông của chúng đã không chát chúa đến thế. |
| Nghi vấn | Would the residents have complained so much if the clangor had not lasted all day? |
Liệu cư dân có phàn nàn nhiều như vậy nếu tiếng ồn chát chúa không kéo dài cả ngày không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clangor of the construction site woke the neighbors. |
Tiếng ồn chát chúa từ công trường xây dựng đánh thức những người hàng xóm. |
| Phủ định | Despite the ongoing construction, the neighborhood experiences no clangor at night. |
Mặc dù công trình xây dựng đang diễn ra, khu phố không hề trải qua tiếng ồn chát chúa nào vào ban đêm. |
| Nghi vấn | Does the clangor from the factory bother you? |
Tiếng ồn chát chúa từ nhà máy có làm phiền bạn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction site is going to create a sudden clangor as they demolish the old building. |
Công trường xây dựng sẽ tạo ra một tiếng vang chói tai đột ngột khi họ phá hủy tòa nhà cũ. |
| Phủ định | The peaceful morning is not going to include any clangor; construction is cancelled today. |
Buổi sáng yên bình sẽ không có bất kỳ tiếng ồn ào nào; việc xây dựng bị hủy bỏ hôm nay. |
| Nghi vấn | Are they going to tolerate the clangor from the factory or file a noise complaint? |
Họ sẽ chịu đựng tiếng ồn ào từ nhà máy hay đệ đơn khiếu nại về tiếng ồn? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clangor of the construction site filled the air yesterday. |
Tiếng ồn chát chúa từ công trường xây dựng lấp đầy không khí ngày hôm qua. |
| Phủ định | There wasn't any clangor when the old bell tower fell. |
Không có tiếng chuông chát chúa nào khi tháp chuông cũ sụp đổ. |
| Nghi vấn | Did you hear the clangor of pots and pans in the kitchen this morning? |
Sáng nay bạn có nghe thấy tiếng ồn ào của nồi niêu xoong chảo trong bếp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clangor".
