(Top Banner Ad)
clash cymbal
B1
noun B1 Âm nhạc

clash cymbal

UK: /klæʃ ˈsɪmbəl/ • US: /klæʃ ˈsɪmbəl/

Nghĩa tiếng Việt

chũm chọe va chạm chũm chọe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cymbal, usually one of a pair, that is struck against another cymbal to produce a loud crashing sound.

Vietnamese Meaning

Một loại chũm chọe, thường là một trong một cặp, được đánh vào một chũm chọe khác để tạo ra âm thanh va chạm lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drummer crashed the cymbals at the end of the song."

    "Người chơi trống đã đánh mạnh chũm chọe vào cuối bài hát."

  • "He punctuated the drum solo with loud crashes on the cymbals."

    "Anh ấy nhấn mạnh đoạn solo trống bằng những tiếng va chạm lớn trên chũm chọe."

  • "The clash cymbals were used to create a dramatic effect."

    "Những chiếc chũm chọe va chạm được sử dụng để tạo hiệu ứng kịch tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cymbal Cái chũm chọe
Verb clash Va chạm, xung đột
Noun clashing Sự va chạm, sự xung đột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
clash cymbal

Nguồn gốc của 'clash cymbal'

Cụm từ 'clash cymbal' khá đơn giản: 'clash' (va chạm) mô tả âm thanh hai lá cymbal tạo ra khi chúng đập vào nhau, và 'cymbal' là tên gọi của nhạc cụ đó. Vì vậy, 'clash cymbal' chỉ đơn giản là một loại cymbal được dùng để tạo ra âm thanh va chạm mạnh mẽ trong âm nhạc.

Usage Note

Clash cymbals được sử dụng để tạo ra các điểm nhấn mạnh mẽ và hiệu ứng kịch tính trong âm nhạc. Chúng thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng, ban nhạc diễu hành và các thể loại nhạc rock và metal.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clash cymbal
  • loud clash cymbal
    (tiếng chũm chọe lớn)
  • crashing clash cymbal
    (tiếng chũm chọe chát chúa)
  • sudden clash cymbal
    (tiếng chũm chọe bất ngờ)
Verb + clash cymbal
  • hit the clash cymbal
    (đánh vào cái chũm chọe)
  • play the clash cymbal
    (chơi chũm chọe)

Idioms

  • Not applicable - this is a technical term and doesn't commonly appear in idioms.

    Không áp dụng - đây là một thuật ngữ chuyên môn và không thường xuất hiện trong thành ngữ.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clash cymbal

noun
Lật mặt

Một loại chũm chọe, thường là một trong một cặp, được đánh vào một chũm chọe khác để tạo ra âm thanh va chạm lớn.

"The drummer crashed the cymbals at the end of the song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the band incorporated a clash cymbal into their drum kit significantly enhanced the song's climax.
Việc ban nhạc kết hợp một cái chũm chọe vào bộ trống của họ đã tăng cường đáng kể cao trào của bài hát.
Phủ định
It's surprising that the drummer didn't realize that a clash cymbal would be too loud for the acoustic set.
Thật ngạc nhiên là người chơi trống không nhận ra rằng một cái chũm chọe sẽ quá ồn ào đối với buổi biểu diễn acoustic.
Nghi vấn
Did you know that the recording engineer suggested using a thinner clash cymbal for better sound?
Bạn có biết rằng kỹ sư thu âm đã đề nghị sử dụng một cái chũm chọe mỏng hơn để có âm thanh tốt hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clash cymbal is part of the drum set.
Cái chũm chọe là một phần của bộ trống.
Phủ định
The drummer doesn't use the clash cymbal in every song.
Người chơi trống không sử dụng chũm chọe trong mọi bài hát.
Nghi vấn
Is the clash cymbal necessary for this drum solo?
Có cần thiết phải dùng chũm chọe cho đoạn solo trống này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clash cymbal".

Sử dụng clash cymbal trong dàn nhạc giao hưởng

Clash cymbal thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng để tạo điểm nhấn mạnh mẽ và kịch tính trong các đoạn nhạc cao trào. Âm thanh của nó có thể mang lại cảm giác hùng vĩ hoặc thậm chí là hỗn loạn, tùy thuộc vào cách nhà soạn nhạc sử dụng.

Vai trò của clash cymbal trong nhạc rock và metal

Trong nhạc rock và metal, clash cymbal là một phần quan trọng của bộ trống. Nó được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng âm thanh mạnh mẽ, đặc biệt là trong các đoạn điệp khúc và kết thúc bài hát. Cách chơi clash cymbal có thể rất đa dạng, từ những cú đánh đơn giản đến những kỹ thuật phức tạp hơn.